(Top Banner Ad)
hassle
B1
noun B1 Giao tiếp hàng ngày, Công việc

hassle

UK: /ˈhæsəl/ • US: /ˈhæsəl/

Nghĩa tiếng Việt

rắc rối phiền toái làm phiền quấy rầy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trouble or difficulty.

Vietnamese Meaning

Sự rắc rối, phiền toái, khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's such a hassle having to get up early every day."

    "Thật là một sự phiền toái khi phải thức dậy sớm mỗi ngày."

  • "I don't need the hassle of moving."

    "Tôi không cần những rắc rối khi chuyển nhà."

  • "He's always hassling me for money."

    "Anh ta luôn làm phiền tôi để xin tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hassle Sự phiền toái, rắc rối nhỏ, sự tranh cãi.
Verb hassle Làm phiền, quấy rầy, tranh cãi nhỏ với ai đó.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
hutselen
English
hustle
American English Slang
hassle

Nguồn gốc của 'Hassle'

'Hassle' lần đầu xuất hiện như một từ lóng ở Mỹ vào những năm 1940. Nó được cho là có mối liên hệ mật thiết với từ 'hustle' (nghĩa là vội vã, thúc giục hoặc chen lấn), vốn có nguồn gốc từ từ 'hutselen' trong tiếng Hà Lan (có nghĩa là lắc, xáo trộn). Cả 'hassle' và 'hustle' đều gợi lên cảm giác về sự bận rộn, áp lực hoặc những điều khó chịu, rắc rối.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những việc gây ra sự khó chịu, tốn thời gian và công sức, nhưng không quá nghiêm trọng. Khác với 'problem' (vấn đề) mang tính nghiêm trọng hơn, 'hassle' thường liên quan đến những bất tiện nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày.

Prepositions

about with

hassle about/over something: phiền toái, lo lắng về điều gì đó.
hassle with something: gặp khó khăn, rắc rối với cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hassle
  • big a big hassle
    (một rắc rối lớn)
  • real a real hassle
    (một sự phiền toái thực sự)
  • unnecessary an unnecessary hassle
    (một rắc rối không cần thiết)
Verb + hassle
  • avoid avoid a hassle
    (tránh rắc rối)
  • cause cause a hassle
    (gây ra rắc rối)
  • be worth be worth the hassle
    (đáng để chịu đựng phiền phức)
  • go to go to the hassle
    (tốn công sức để làm gì (thường là điều phiền phức))
Noun + hassle
  • paperwork paperwork hassle
    (rắc rối giấy tờ)
  • travel travel hassle
    (phiền phức khi đi lại)

Idioms

  • hassle-free

    Không rắc rối, không phiền toái, suôn sẻ.

    "We offer a hassle-free return policy."

    (Chúng tôi cung cấp chính sách đổi trả không rắc rối.)

  • give someone a hassle

    Gây phiền toái, làm phiền ai đó.

    "Don't give your parents a hassle about money."

    (Đừng làm phiền bố mẹ bạn về chuyện tiền bạc.)

  • it's not worth the hassle

    Không đáng để bận tâm/chịu phiền phức.

    "Trying to fix it myself wasn't worth the hassle, I should have just bought a new one."

    (Tự mình sửa nó không đáng công sức chút nào, lẽ ra tôi nên mua cái mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hassle

noun
Lật mặt

Sự rắc rối, phiền toái, khó khăn.

"It's such a hassle having to get up early every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because dealing with customs is such a hassle, I always ship my packages well in advance.
Bởi vì việc giải quyết thủ tục hải quan quá rắc rối, tôi luôn gửi hàng trước thời hạn.
Phủ định
Unless you want to hassle your brother, you should apologize for borrowing his car without asking.
Trừ khi bạn muốn làm phiền anh trai của bạn, bạn nên xin lỗi vì đã mượn xe của anh ấy mà không hỏi.
Nghi vấn
If the delivery service hassles you again, will you switch to a different company?
Nếu dịch vụ giao hàng lại làm phiền bạn, bạn sẽ chuyển sang một công ty khác chứ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He doesn't want to hassle her about the money she owes.
Anh ấy không muốn làm phiền cô ấy về số tiền cô ấy nợ.
Phủ định
They shouldn't hassle themselves with unnecessary details.
Họ không nên tự làm mình khó chịu với những chi tiết không cần thiết.
Nghi vấn
Did anyone hassle you at the airport?
Có ai làm phiền bạn ở sân bay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is hassling me about the report again.
Anh ấy lại đang làm phiền tôi về bản báo cáo.
Phủ định
I am not hassling you; I'm just asking a question.
Tôi không làm phiền bạn; tôi chỉ hỏi một câu hỏi thôi.
Nghi vấn
Are they hassling you at work right now?
Họ có đang gây phiền toái cho bạn ở chỗ làm ngay bây giờ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have to deal with the hassle of airport security.
Tôi ước tôi không phải đối phó với sự phiền toái của an ninh sân bay.
Phủ định
If only they wouldn't hassle me about my parking.
Giá mà họ không làm phiền tôi về việc đỗ xe của tôi.
Nghi vấn
I wish they would reduce the hassle of getting a visa. Wouldn't that be great?
Tôi ước họ sẽ giảm bớt sự phiền toái khi xin visa. Điều đó có tuyệt vời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hassle".

Văn hóa tiện lợi và hiệu quả

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự đề cao mạnh mẽ về sự tiện lợi và hiệu quả. Vì vậy, bất kỳ 'hassle' (rắc rối, phiền toái) nào trong dịch vụ, thủ tục hành chính hoặc trải nghiệm mua sắm đều thường bị nhìn nhận tiêu cực và có thể dẫn đến sự thất vọng. Các công ty thường quảng cáo sản phẩm và dịch vụ của họ là 'hassle-free' để thu hút khách hàng, thể hiện tầm quan trọng của việc giảm thiểu phiền phức cho người tiêu dùng.

Khiếu nại và phản hồi

Người phương Tây thường khá thẳng thắn trong việc bày tỏ sự không hài lòng khi gặp 'hassle'. Họ sẵn sàng khiếu nại hoặc để lại phản hồi tiêu cực để thúc đẩy cải thiện dịch vụ hoặc quy trình, không giống như một số nền văn hóa có xu hướng tránh đối đầu trực tiếp hơn. Việc này được coi là một cách để đảm bảo chất lượng và quyền lợi của người tiêu dùng.