hassle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Trouble or difficulty.
Vietnamese Meaning
Sự rắc rối, phiền toái, khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's such a hassle having to get up early every day."
"Thật là một sự phiền toái khi phải thức dậy sớm mỗi ngày."
-
"I don't need the hassle of moving."
"Tôi không cần những rắc rối khi chuyển nhà."
-
"He's always hassling me for money."
"Anh ta luôn làm phiền tôi để xin tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những việc gây ra sự khó chịu, tốn thời gian và công sức, nhưng không quá nghiêm trọng. Khác với 'problem' (vấn đề) mang tính nghiêm trọng hơn, 'hassle' thường liên quan đến những bất tiện nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày.
Prepositions
hassle about/over something: phiền toái, lo lắng về điều gì đó.
hassle with something: gặp khó khăn, rắc rối với cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big hassle (một rắc rối lớn)
-
real a real hassle (một sự phiền toái thực sự)
-
unnecessary an unnecessary hassle (một rắc rối không cần thiết)
-
avoid avoid a hassle (tránh rắc rối)
-
cause cause a hassle (gây ra rắc rối)
-
be worth be worth the hassle (đáng để chịu đựng phiền phức)
-
go to go to the hassle (tốn công sức để làm gì (thường là điều phiền phức))
-
paperwork paperwork hassle (rắc rối giấy tờ)
-
travel travel hassle (phiền phức khi đi lại)
Idioms
-
hassle-free
Không rắc rối, không phiền toái, suôn sẻ.
"We offer a hassle-free return policy."
(Chúng tôi cung cấp chính sách đổi trả không rắc rối.)
-
give someone a hassle
Gây phiền toái, làm phiền ai đó.
"Don't give your parents a hassle about money."
(Đừng làm phiền bố mẹ bạn về chuyện tiền bạc.)
-
it's not worth the hassle
Không đáng để bận tâm/chịu phiền phức.
"Trying to fix it myself wasn't worth the hassle, I should have just bought a new one."
(Tự mình sửa nó không đáng công sức chút nào, lẽ ra tôi nên mua cái mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hassle
nounSự rắc rối, phiền toái, khó khăn.
"It's such a hassle having to get up early every day."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because dealing with customs is such a hassle, I always ship my packages well in advance. |
Bởi vì việc giải quyết thủ tục hải quan quá rắc rối, tôi luôn gửi hàng trước thời hạn. |
| Phủ định | Unless you want to hassle your brother, you should apologize for borrowing his car without asking. |
Trừ khi bạn muốn làm phiền anh trai của bạn, bạn nên xin lỗi vì đã mượn xe của anh ấy mà không hỏi. |
| Nghi vấn | If the delivery service hassles you again, will you switch to a different company? |
Nếu dịch vụ giao hàng lại làm phiền bạn, bạn sẽ chuyển sang một công ty khác chứ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He doesn't want to hassle her about the money she owes. |
Anh ấy không muốn làm phiền cô ấy về số tiền cô ấy nợ. |
| Phủ định | They shouldn't hassle themselves with unnecessary details. |
Họ không nên tự làm mình khó chịu với những chi tiết không cần thiết. |
| Nghi vấn | Did anyone hassle you at the airport? |
Có ai làm phiền bạn ở sân bay không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is hassling me about the report again. |
Anh ấy lại đang làm phiền tôi về bản báo cáo. |
| Phủ định | I am not hassling you; I'm just asking a question. |
Tôi không làm phiền bạn; tôi chỉ hỏi một câu hỏi thôi. |
| Nghi vấn | Are they hassling you at work right now? |
Họ có đang gây phiền toái cho bạn ở chỗ làm ngay bây giờ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I didn't have to deal with the hassle of airport security. |
Tôi ước tôi không phải đối phó với sự phiền toái của an ninh sân bay. |
| Phủ định | If only they wouldn't hassle me about my parking. |
Giá mà họ không làm phiền tôi về việc đỗ xe của tôi. |
| Nghi vấn | I wish they would reduce the hassle of getting a visa. Wouldn't that be great? |
Tôi ước họ sẽ giảm bớt sự phiền toái khi xin visa. Điều đó có tuyệt vời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hassle".
