(Top Banner Ad)
haunted house movie
B1
noun B1 Film

haunted house movie

UK: /ˌhɔːntɪd ˈhaʊs ˈmuːvi/ • US: /ˌhɔːntɪd ˈhaʊs ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim ma nhà phim kinh dị nhà ma phim về nhà ma
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movie whose plot revolves around a house or building that is believed to be inhabited by ghosts or spirits.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim có cốt truyện xoay quanh một ngôi nhà hoặc tòa nhà được cho là có ma hoặc linh hồn cư ngụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched a classic haunted house movie last night, and I couldn't sleep afterwards."

    "Chúng tôi đã xem một bộ phim về nhà ma cổ điển tối qua, và tôi không thể ngủ được sau đó."

  • ""The Haunting" is a famous haunted house movie."

    ""The Haunting" là một bộ phim về nhà ma nổi tiếng."

  • "Many haunted house movies rely on jump scares to frighten the audience."

    "Nhiều bộ phim về nhà ma dựa vào những pha hù dọa bất ngờ để làm khán giả sợ hãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb haunt ám ảnh, thường lui tới
Adjective haunting ma mị, ám ảnh (gây cảm giác khó quên, rợn người)
Noun house ngôi nhà
Noun moviemaker nhà làm phim
Noun moviegoer người đi xem phim

Related Words

ghost story (câu chuyện ma)horror movie (phim kinh dị)supernatural thriller (phim kinh dị siêu nhiên)

Subject Area

Film

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
hanter
Middle English
haunten
English
haunt
Old English
hūs
Early 20th Century
moving picture
Modern English
haunted house movie

Nguồn gốc từ 'Haunt'

Từ 'haunt' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'hanter', có nghĩa là 'thường xuyên lui tới', 'viếng thăm thường xuyên'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa để chỉ việc một linh hồn hoặc ma quỷ thường xuyên xuất hiện ở một nơi nào đó, ám ảnh nơi đó. Khi thêm 'ed' thành 'haunted', nó mang nghĩa 'bị ma ám' hoặc 'bị ám ảnh'.

Sự ra đời của 'Movie'

Từ 'movie' là viết tắt của 'moving picture' (hình ảnh chuyển động), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi ngành điện ảnh phát triển. Việc kết hợp 'haunted house' (ngôi nhà ma ám) với 'movie' đã tạo nên một thể loại phim kinh dị cụ thể, tập trung vào những câu chuyện về ma quỷ và sự kiện siêu nhiên xảy ra trong một ngôi nhà bị ám.

Usage Note

The term refers to a specific genre of horror films. It often includes elements of suspense, supernatural phenomena, and psychological terror. Unlike general ghost stories, the location (the haunted house) plays a central role in the narrative.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'haunted house movie'
  • scary a scary haunted house movie
    (một bộ phim ma ám đáng sợ)
  • classic a classic haunted house movie
    (một bộ phim ma ám kinh điển)
  • terrifying a terrifying haunted house movie
    (một bộ phim ma ám kinh hoàng)
  • chilling a chilling haunted house movie
    (một bộ phim ma ám rợn người)
Verb + 'haunted house movie'
  • watch watch a haunted house movie
    (xem một bộ phim ma ám)
  • make make a haunted house movie
    (làm một bộ phim ma ám)
  • enjoy enjoy a haunted house movie
    (thưởng thức một bộ phim ma ám)
  • direct direct a haunted house movie
    (đạo diễn một bộ phim ma ám)

Idioms

  • It's like a scene from a haunted house movie.

    Diễn tả một tình huống hoặc địa điểm đáng sợ, rùng rợn hoặc kỳ quái trong đời thực, gợi nhớ đến các cảnh trong phim kinh dị.

    "The abandoned mansion with creaking doors and shadowy corners felt like a scene from a haunted house movie."

    (Căn biệt thự bỏ hoang với những cánh cửa kẽo kẹt và góc tối mờ ảo cứ như một cảnh trong phim ma ám vậy.)

  • The classic haunted house movie setup.

    Cách thiết lập hoặc cấu trúc cốt truyện điển hình của một bộ phim ma ám (ví dụ: một gia đình chuyển đến ngôi nhà mới, sau đó gặp phải hiện tượng siêu nhiên).

    "They moved into an old, isolated house, and then strange things started happening – a classic haunted house movie setup."

    (Họ chuyển đến một ngôi nhà cũ kỹ, hẻo lánh, và rồi những điều kỳ lạ bắt đầu xảy ra – đúng là kịch bản kinh điển của một bộ phim ma ám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haunted house movie

noun
Lật mặt

Một bộ phim có cốt truyện xoay quanh một ngôi nhà hoặc tòa nhà được cho là có ma hoặc linh hồn cư ngụ.

"We watched a classic haunted house movie last night, and I couldn't sleep afterwards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haunted house movie".

Sức hấp dẫn của nỗi sợ hãi

Phim ma ám thu hút khán giả vì nó khai thác nỗi sợ hãi nguyên thủy của con người trước cái chết, sự mất mát và những điều bí ẩn, siêu nhiên. Người xem có thể trải nghiệm cảm giác mạnh, hồi hộp và sợ hãi một cách an toàn, biết rằng đó chỉ là hư cấu. Nó cũng chạm đến niềm tin dân gian về linh hồn và thế giới bên kia.

Các yếu tố và ảnh hưởng

Thể loại phim ma ám thường có các yếu tố kinh điển như ngôi nhà cũ kỹ, bị cô lập; sự xuất hiện của linh hồn, ma quỷ; âm thanh rùng rợn; những cảnh hù dọa giật mình (jump scares). Nó chịu ảnh hưởng lớn từ văn học Gothic của thế kỷ 18-19, vốn tập trung vào những câu chuyện kinh dị, bí ẩn trong các lâu đài, biệt thự cổ.