ghost story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện về ma, thường được kể để hù dọa hoặc giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children huddled around the campfire, listening to a chilling ghost story."
"Những đứa trẻ tụ tập quanh đống lửa trại, lắng nghe một câu chuyện ma rùng rợn."
-
"She loved telling ghost stories to her friends."
"Cô ấy thích kể chuyện ma cho bạn bè của mình."
-
"The old house was the setting for many ghost stories."
"Ngôi nhà cổ là bối cảnh của nhiều câu chuyện ma."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ghostly | ma quái, như ma |
| Noun | ghostliness | sự ma quái |
| Noun | ghostwriter | người viết thuê (cho người khác ký tên) |
| Verb | ghostwrite | viết thuê |
| Noun | storyteller | người kể chuyện |
| Noun | storytelling | nghệ thuật/việc kể chuyện |
| Adjective | storied | nổi tiếng (vì có nhiều câu chuyện được kể về) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những câu chuyện được kể vào ban đêm, trong dịp Halloween, hoặc để giải trí. Khác với 'horror story', ghost story thường tập trung vào yếu tố siêu nhiên và sự xuất hiện của ma hơn là bạo lực hoặc máu me.
Prepositions
'About' được dùng để chỉ nội dung của câu chuyện: a ghost story *about* a haunted house.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spooky a spooky ghost story (một câu chuyện ma rùng rợn)
-
scary a scary ghost story (một câu chuyện ma đáng sợ)
-
chilling a chilling ghost story (một câu chuyện ma sởn gai ốc)
-
classic a classic ghost story (một câu chuyện ma kinh điển)
-
gripping a gripping ghost story (một câu chuyện ma lôi cuốn, hấp dẫn)
-
tell tell a ghost story (kể một câu chuyện ma)
-
read read a ghost story (đọc một câu chuyện ma)
-
write write a ghost story (viết một câu chuyện ma)
-
listen to listen to a ghost story (nghe một câu chuyện ma)
Idioms
-
It's just a ghost story.
Đó chỉ là một câu chuyện ma thôi. (ý nói không có thật, chỉ là bịa đặt hoặc truyền thuyết)
"Don't believe everything you hear about the old house; it's just a ghost story."
(Đừng tin mọi thứ bạn nghe về ngôi nhà cũ; đó chỉ là một câu chuyện ma thôi.)
-
The stuff of ghost stories.
Chất liệu của truyện ma. (ý nói một sự kiện hoặc trải nghiệm rất đáng sợ, kỳ lạ hoặc siêu nhiên như trong truyện ma)
"The strange noises and flickering lights in the abandoned mansion were the stuff of ghost stories."
(Những âm thanh lạ và ánh đèn nhấp nháy trong dinh thự bỏ hoang đúng là chất liệu của truyện ma.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ghost story
Danh từMột câu chuyện về ma, thường được kể để hù dọa hoặc giải trí.
"The children huddled around the campfire, listening to a chilling ghost story."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghost story".
