(Top Banner Ad)
ghost story
B1
Danh từ B1 Văn học, Văn hóa dân gian

ghost story

UK: /ˈɡəʊst ˈstɔːri/ • US: /ˈɡoʊst ˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện ma truyện ma
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A story about ghosts, typically told to frighten or entertain.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện về ma, thường được kể để hù dọa hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children huddled around the campfire, listening to a chilling ghost story."

    "Những đứa trẻ tụ tập quanh đống lửa trại, lắng nghe một câu chuyện ma rùng rợn."

  • "She loved telling ghost stories to her friends."

    "Cô ấy thích kể chuyện ma cho bạn bè của mình."

  • "The old house was the setting for many ghost stories."

    "Ngôi nhà cổ là bối cảnh của nhiều câu chuyện ma."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ghostly ma quái, như ma
Noun ghostliness sự ma quái
Noun ghostwriter người viết thuê (cho người khác ký tên)
Verb ghostwrite viết thuê
Noun storyteller người kể chuyện
Noun storytelling nghệ thuật/việc kể chuyện
Adjective storied nổi tiếng (vì có nhiều câu chuyện được kể về)

Synonyms

scary story (câu chuyện đáng sợ)horror story (câu chuyện kinh dị)

Related Words

Subject Area

Văn học, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gaistaz
Old English
gāst
Middle English
gost
English
ghost
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
storie
English
story
English (Compound)
ghost story

Nguồn gốc từ 'linh hồn' và 'lịch sử'

Từ 'ghost' (ma) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*gaistaz', nghĩa là 'linh hồn, hơi thở, tinh thần'. Nó đã phát triển qua Old English 'gāst' và Middle English 'gost' để trở thành 'ghost' ngày nay. Trong khi đó, từ 'story' (câu chuyện) xuất phát từ tiếng Latin 'historia' (nghiên cứu, kể lại, lịch sử), qua tiếng Old French 'estoire' và Middle English 'storie'. Sự kết hợp 'ghost story' đã xuất hiện vào thế kỷ 19 để mô tả một thể loại truyện cụ thể về các linh hồn hoặc hiện tượng siêu nhiên.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những câu chuyện được kể vào ban đêm, trong dịp Halloween, hoặc để giải trí. Khác với 'horror story', ghost story thường tập trung vào yếu tố siêu nhiên và sự xuất hiện của ma hơn là bạo lực hoặc máu me.

Prepositions

about

'About' được dùng để chỉ nội dung của câu chuyện: a ghost story *about* a haunted house.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ghost story
  • spooky a spooky ghost story
    (một câu chuyện ma rùng rợn)
  • scary a scary ghost story
    (một câu chuyện ma đáng sợ)
  • chilling a chilling ghost story
    (một câu chuyện ma sởn gai ốc)
  • classic a classic ghost story
    (một câu chuyện ma kinh điển)
  • gripping a gripping ghost story
    (một câu chuyện ma lôi cuốn, hấp dẫn)
Verb + ghost story
  • tell tell a ghost story
    (kể một câu chuyện ma)
  • read read a ghost story
    (đọc một câu chuyện ma)
  • write write a ghost story
    (viết một câu chuyện ma)
  • listen to listen to a ghost story
    (nghe một câu chuyện ma)

Idioms

  • It's just a ghost story.

    Đó chỉ là một câu chuyện ma thôi. (ý nói không có thật, chỉ là bịa đặt hoặc truyền thuyết)

    "Don't believe everything you hear about the old house; it's just a ghost story."

    (Đừng tin mọi thứ bạn nghe về ngôi nhà cũ; đó chỉ là một câu chuyện ma thôi.)

  • The stuff of ghost stories.

    Chất liệu của truyện ma. (ý nói một sự kiện hoặc trải nghiệm rất đáng sợ, kỳ lạ hoặc siêu nhiên như trong truyện ma)

    "The strange noises and flickering lights in the abandoned mansion were the stuff of ghost stories."

    (Những âm thanh lạ và ánh đèn nhấp nháy trong dinh thự bỏ hoang đúng là chất liệu của truyện ma.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ghost story

Danh từ
Lật mặt

Một câu chuyện về ma, thường được kể để hù dọa hoặc giải trí.

"The children huddled around the campfire, listening to a chilling ghost story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghost story".

Truyền thống kể chuyện ma

Kể chuyện ma là một hoạt động phổ biến trong các dịp tụ tập, đặc biệt là quanh lửa trại hoặc vào lễ Halloween ở các nước phương Tây. Nó tạo ra một không khí rùng rợn và là một hình thức giải trí quen thuộc, thường được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Sức hấp dẫn từ nỗi sợ hãi và điều bí ẩn

Truyện ma không chỉ để giải trí mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá và đối mặt với nỗi sợ hãi về cái chết, thế giới vô hình và những điều bí ẩn. Chúng mang lại cảm giác hồi hộp, kích thích và đôi khi còn chứa đựng những bài học đạo đức hoặc truyền thống văn hóa.