(Top Banner Ad)
horror movie
B1
Danh từ B1 Điện ảnh

horror movie

UK: /ˈhɒrər ˈmuːvi/ • US: /ˈhɔːrər ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim kinh dị phim ma
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movie intended to scare, unsettle, or horrify the audience.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim kinh dị, được làm ra để dọa, làm khán giả bất an hoặc kinh hãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched a horror movie last night and I couldn't sleep."

    "Tối qua chúng tôi xem một bộ phim kinh dị và tôi không thể ngủ được."

  • "He is a big fan of horror movies."

    "Anh ấy là một fan hâm mộ lớn của phim kinh dị."

  • "That horror movie was too scary for me."

    "Bộ phim kinh dị đó quá đáng sợ đối với tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb horrify Làm kinh hoàng, làm khiếp sợ
Adjective horrified Kinh hoàng, khiếp sợ (cảm thấy)
Adjective horrifying Kinh hoàng, ghê rợn (gây ra cảm giác đó)
Adjective horrible Khủng khiếp, kinh khủng (tổng quát, có thể không chỉ về nỗi sợ)
Noun filmmaker Nhà làm phim

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
horrere
Old French
horror
Middle English
horror
English
horror
English
moving picture
English
movie
English
horror movie

Nguồn gốc 'Horror'

Từ 'horror' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'horrere', nghĩa là 'dựng tóc gáy' hoặc 'run rẩy vì sợ hãi'. Ban đầu, nó mô tả cảm giác sợ hãi và kinh tởm mạnh mẽ, như khi tóc dựng đứng vì một điều gì đó đáng sợ.

Nguồn gốc 'Movie'

Từ 'movie' là dạng rút gọn của 'moving picture' (hình ảnh chuyển động), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi ngành điện ảnh bắt đầu phát triển. Nó dùng để chỉ những thước phim được chiếu trên màn ảnh.

Sự kết hợp 'Horror Movie'

Sự kết hợp 'horror movie' dùng để chỉ một thể loại phim được thiết kế để gây sợ hãi, giật gân, hoặc ghê rợn cho khán giả, thường thông qua các yếu tố siêu nhiên, bạo lực, hoặc tâm lý.

Usage Note

Cụm từ 'horror movie' chỉ một thể loại phim cụ thể, khác với 'thriller' (phim giật gân) tập trung vào sự hồi hộp và căng thẳng, hoặc 'suspense movie' (phim hồi hộp) tập trung vào sự chờ đợi một điều gì đó tồi tệ sẽ xảy ra. 'Horror movie' thường có các yếu tố siêu nhiên, bạo lực, hoặc máu me.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horror movie
  • scary a scary horror movie
    (một bộ phim kinh dị đáng sợ)
  • classic a classic horror movie
    (một bộ phim kinh dị kinh điển)
  • psychological a psychological horror movie
    (một bộ phim kinh dị tâm lý)
  • supernatural a supernatural horror movie
    (một bộ phim kinh dị siêu nhiên)
  • slasher a slasher horror movie
    (một bộ phim kinh dị 'sát nhân')
Verb + horror movie
  • watch watch a horror movie
    (xem một bộ phim kinh dị)
  • make make a horror movie
    (làm/sản xuất một bộ phim kinh dị)
  • direct direct a horror movie
    (đạo diễn một bộ phim kinh dị)
  • be afraid of be afraid of horror movies
    (sợ phim kinh dị)
Noun + horror movie
  • fan a horror movie fan
    (một fan hâm mộ phim kinh dị)
  • genre the horror movie genre
    (thể loại phim kinh dị)
  • director a horror movie director
    (một đạo diễn phim kinh dị)

Idioms

  • a real-life horror movie

    Một tình huống kinh hoàng ngoài đời thực (thường là bất ngờ và đáng sợ)

    "The accident felt like a real-life horror movie."

    (Vụ tai nạn giống như một bộ phim kinh dị ngoài đời thực.)

  • like a scene from a horror movie

    Giống như một cảnh trong phim kinh dị (dùng để miêu tả điều gì đó rất đáng sợ, ghê rợn)

    "The abandoned house looked like a scene from a horror movie."

    (Ngôi nhà bỏ hoang trông giống như một cảnh trong phim kinh dị.)

  • turn into a horror movie

    Biến thành một tình huống kinh hoàng, đáng sợ (từ một khởi đầu bình thường)

    "What started as a fun camping trip quickly turned into a horror movie."

    (Điều bắt đầu như một chuyến cắm trại vui vẻ đã nhanh chóng biến thành một bộ phim kinh dị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horror movie

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim kinh dị, được làm ra để dọa, làm khán giả bất an hoặc kinh hãi.

"We watched a horror movie last night and I couldn't sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should watch a horror movie tonight.
Chúng ta nên xem một bộ phim kinh dị tối nay.
Phủ định
I can't watch a horror movie; I get too scared.
Tôi không thể xem phim kinh dị; tôi quá sợ.
Nghi vấn
Could he have enjoyed that horror movie?
Liệu anh ấy có thể đã thích bộ phim kinh dị đó không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, watching a horror movie, a thrilling experience, is the perfect way to unwind.
Sau một ngày dài, xem một bộ phim kinh dị, một trải nghiệm ly kỳ, là cách hoàn hảo để thư giãn.
Phủ định
Horror movies, although popular, aren't for everyone; many find them too scary.
Phim kinh dị, mặc dù phổ biến, không dành cho tất cả mọi người; nhiều người thấy chúng quá đáng sợ.
Nghi vấn
John, have you ever seen a horror movie that actually scared you?
John, bạn đã bao giờ xem một bộ phim kinh dị nào thực sự khiến bạn sợ hãi chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys horror movies, doesn't he?
Anh ấy thích phim kinh dị, phải không?
Phủ định
They don't like horror movies, do they?
Họ không thích phim kinh dị, phải không?
Nghi vấn
It's a horror movie, isn't it?
Đây là một bộ phim kinh dị, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will watch a horror movie tonight.
Tôi sẽ xem một bộ phim kinh dị tối nay.
Phủ định
She is not going to watch that horror movie alone.
Cô ấy sẽ không xem bộ phim kinh dị đó một mình.
Nghi vấn
Will they release a new horror movie next month?
Liệu họ có phát hành một bộ phim kinh dị mới vào tháng tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't watched that horror movie last night; I couldn't sleep.
Tôi ước tối qua tôi đã không xem bộ phim kinh dị đó; tôi không thể ngủ được.
Phủ định
If only I hadn't bought tickets to the horror movie, I wouldn't be so scared now.
Giá mà tôi đã không mua vé xem phim kinh dị thì bây giờ tôi đã không sợ hãi đến vậy.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't suggested watching a horror movie?
Bạn có ước là bạn đã không gợi ý xem phim kinh dị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horror movie".

Lý do xem phim kinh dị

Nhiều người xem phim kinh dị để tìm kiếm cảm giác mạnh, trải nghiệm adrenaline, và đối mặt với nỗi sợ hãi một cách an toàn. Đây còn được coi là một hình thức 'thanh lọc cảm xúc' (catharsis), giúp giải tỏa căng thẳng và nỗi sợ tiềm ẩn.

Các yếu tố và chủ đề phổ biến

Phim kinh dị thường sử dụng các yếu tố quen thuộc như 'jump scares' (cảnh hù dọa bất ngờ), quái vật, ma quỷ, sát nhân hàng loạt, và các tình huống căng thẳng về tâm lý để tạo cảm giác sợ hãi. Chúng phản ánh nỗi sợ hãi chung của con người về cái chết, sự mất mát, và những điều chưa biết.