(Top Banner Ad)
have a cordial relationship with
B2
idiom B2 Giao tiếp xã hội, Quan hệ ngoại giao, Kinh doanh

have a cordial relationship with

UK: /ˈkɔːdiəl/ • US: /ˈkɔːrdʒəl/

Nghĩa tiếng Việt

có mối quan hệ hòa nhã với có mối quan hệ thân thiện và lịch sự với có quan hệ tốt đẹp với ăn ở có tình có lý với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a friendly and polite relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Có một mối quan hệ thân thiện và lịch sự với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies have a cordial relationship with each other."

    "Hai công ty có mối quan hệ thân thiện với nhau."

  • "Despite their political differences, they have a cordial relationship with each other."

    "Mặc dù có sự khác biệt về chính trị, họ vẫn có một mối quan hệ thân thiện với nhau."

  • "Maintaining a cordial relationship with clients is essential for business success."

    "Duy trì một mối quan hệ thân thiện với khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công trong kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cordial thân mật, nồng ấm, chân thành
Noun cordiality sự thân mật, sự nồng ấm, lòng chân thành
Adverb cordially một cách thân mật, một cách nồng ấm, một cách chân thành
Noun relationship mối quan hệ, quan hệ
Verb relate liên hệ, kết nối, có quan hệ

Synonyms

have a friendly relationship with (có một mối quan hệ thân thiện với)have a good working relationship with (có một mối quan hệ làm việc tốt với)be on good terms with (có mối quan hệ tốt với)

Antonyms

have a strained relationship with (có một mối quan hệ căng thẳng với)have a hostile relationship with (có một mối quan hệ thù địch với)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Quan hệ ngoại giao, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ḱērd-
Latin
cor, cordis
Old French
cordial
Middle English
cordial
English
cordial

Nguồn gốc của 'cordial' - Từ trái tim

Từ 'cordial' (thân mật, nồng ấm) có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim'. Do đó, khi bạn 'have a cordial relationship' (có một mối quan hệ thân mật), bạn đang nói về một mối quan hệ không chỉ lịch sự bên ngoài mà còn xuất phát từ sự chân thành, ấm áp từ sâu thẳm trái tim. Nguồn gốc này nhấn mạnh ý nghĩa về sự chân thực và tử tế trong các mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ công việc hoặc xã giao, không nhất thiết phải là mối quan hệ thân thiết, mà là một mối quan hệ tốt đẹp, hòa nhã và tôn trọng lẫn nhau. So với 'have a good relationship with', 'have a cordial relationship with' trang trọng hơn và nhấn mạnh sự lịch sự và tôn trọng hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ người hoặc nhóm người mà bạn có mối quan hệ thân thiện và lịch sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + have a cordial relationship with
  • maintain maintain a cordial relationship with
    (duy trì mối quan hệ thân mật với)
  • establish establish a cordial relationship with
    (thiết lập mối quan hệ thân mật với)
  • foster foster a cordial relationship with
    (nuôi dưỡng mối quan hệ thân mật với)
  • enjoy enjoy a cordial relationship with
    (có mối quan hệ thân mật tốt đẹp với)
Adverb + have a cordial relationship with
  • always always have a cordial relationship with
    (luôn có mối quan hệ thân mật với)
  • genuinely genuinely have a cordial relationship with
    (thực sự/chân thành có mối quan hệ thân mật với)
  • mutually mutually have a cordial relationship with
    (có mối quan hệ thân mật song phương/lẫn nhau)
Subject + have a cordial relationship with
  • Countries Countries have a cordial relationship with
    (Các quốc gia có mối quan hệ thân mật với)
  • Colleagues Colleagues have a cordial relationship with
    (Các đồng nghiệp có mối quan hệ thân mật với)
  • Neighbors Neighbors have a cordial relationship with
    (Hàng xóm có mối quan hệ thân mật với)

Idioms

  • It's vital to have a cordial relationship with...

    Điều cực kỳ quan trọng là phải có mối quan hệ thân mật với...

    "In diplomacy, it's vital to have a cordial relationship with neighboring countries for regional stability."

    (Trong ngoại giao, điều cực kỳ quan trọng là phải có mối quan hệ thân mật với các nước láng giềng để đảm bảo ổn định khu vực.)

  • strive to have a cordial relationship with...

    cố gắng/nỗ lực để có mối quan hệ thân mật với...

    "The new manager strives to have a cordial relationship with all his team members to foster a positive work environment."

    (Người quản lý mới nỗ lực để có mối quan hệ thân mật với tất cả các thành viên trong nhóm nhằm thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực.)

  • maintain a consistently cordial relationship with...

    duy trì một mối quan hệ thân mật nhất quán với...

    "Our company tries to maintain a consistently cordial relationship with our clients to ensure long-term trust."

    (Công ty chúng tôi cố gắng duy trì một mối quan hệ thân mật nhất quán với các khách hàng để đảm bảo niềm tin lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a cordial relationship with

idiom
Lật mặt

Có một mối quan hệ thân thiện và lịch sự với ai đó.

"The two companies have a cordial relationship with each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish the project, they will have had a cordial relationship with all the team members.
Đến khi họ hoàn thành dự án, họ sẽ có một mối quan hệ thân ái với tất cả các thành viên trong nhóm.
Phủ định
By next year, I won't have had a cordial relationship with my neighbor if he continues to play loud music at night.
Đến năm sau, tôi sẽ không có một mối quan hệ thân ái với hàng xóm của mình nếu anh ta tiếp tục mở nhạc lớn vào ban đêm.
Nghi vấn
Will she have had a cordial relationship with her boss by the end of the year?
Liệu cô ấy sẽ có một mối quan hệ thân ái với sếp của mình vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a cordial relationship with".

Tầm quan trọng của sự thân thiện trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và ngoại giao, việc duy trì các mối quan hệ 'thân mật' (cordial) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ thể hiện sự lịch sự và chuyên nghiệp mà còn cho thấy mong muốn hợp tác, xây dựng lòng tin và giải quyết xung đột một cách hòa bình. Một mối quan hệ thân mật là nền tảng cho giao tiếp hiệu quả và sự phát triển bền vững.

Mối liên hệ giữa 'cordial' và sự chân thành từ trái tim

Nguồn gốc Latin của từ 'cordial' (từ 'cor' nghĩa là 'trái tim') mang một ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Nó không chỉ đơn thuần là biểu hiện bên ngoài của sự tử tế mà còn ngụ ý rằng mối quan hệ đó xuất phát từ sự chân thành, ấm áp từ bên trong. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự tử tế thật sự, lòng tốt và sự trung thực trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.