(Top Banner Ad)
be on good terms (with)
B2
Idiom B2 Giao tiếp xã hội

be on good terms (with)

Nghĩa tiếng Việt

có mối quan hệ tốt với ăn ý với hòa thuận với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a friendly or harmonious relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Có mối quan hệ tốt đẹp, hòa thuận với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is on good terms with her ex-husband."

    "Cô ấy có mối quan hệ tốt với chồng cũ của mình."

  • "Despite the argument, they are still on good terms."

    "Mặc dù có tranh cãi, họ vẫn có mối quan hệ tốt."

  • "It's important to be on good terms with your colleagues."

    "Điều quan trọng là phải có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Idiom be on bad terms (with) có mối quan hệ tồi tệ, không hòa thuận (với)
Idiom be on speaking terms (with) vẫn còn nói chuyện với nhau (dù không thân)
Noun term điều khoản, thuật ngữ, học kỳ
Verb terminate chấm dứt, kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
terms

Từ 'Ranh Giới' đến 'Mối Quan Hệ'

Từ 'term' có nguồn gốc từ 'terminus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'giới hạn'. Ban đầu, 'terms' (số nhiều) dùng để chỉ các điều kiện hoặc quy định trong một thỏa thuận. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để mô tả bản chất của một mối quan hệ giữa người với người. Vì vậy, 'to be on good terms' nghĩa là mối quan hệ đó đang ở trong những 'điều kiện' tốt đẹp, thân thiện và tôn trọng lẫn nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa người với người. 'On good terms' ngụ ý một mối quan hệ tích cực, thân thiện và hợp tác. Nó có thể đề cập đến mối quan hệ công việc, cá nhân hoặc xã hội. Sự khác biệt với 'be friends with' là 'on good terms' có thể không ngụ ý một tình bạn thân thiết mà chỉ là một mối quan hệ tốt, không có xung đột.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ người mà bạn đang có mối quan hệ tốt đẹp. Ví dụ: 'I am on good terms with my neighbor.' (Tôi có mối quan hệ tốt với hàng xóm của tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be on good terms (with)
  • still be on good terms with
    (vẫn giữ mối quan hệ tốt với)
  • surprisingly be on good terms with
    (có mối quan hệ tốt một cách đáng ngạc nhiên với)
  • always be on good terms with
    (luôn có mối quan hệ tốt với)
Verb + be on good terms (with)
  • try to be on good terms with
    (cố gắng hòa thuận với)
  • manage to stay on good terms with
    (xoay xở để giữ được mối quan hệ tốt với)
  • seem to be on good terms with
    (dường như có mối quan hệ tốt với)

Idioms

  • be on speaking terms (with someone)

    Vẫn nói chuyện với ai đó một cách lịch sự, dù không còn thân thiết hoặc sau khi đã cãi nhau.

    "We had an argument, but at least we're still on speaking terms."

    (Chúng tôi đã cãi nhau, nhưng ít nhất chúng tôi vẫn còn nói chuyện với nhau.)

  • come to terms with something

    Học cách chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc đau buồn.

    "He is still coming to terms with his father's death."

    (Anh ấy vẫn đang cố gắng chấp nhận cái chết của cha mình.)

  • on your own terms

    Theo cách bạn muốn và trong điều kiện do bạn kiểm soát.

    "She was determined to live her life on her own terms."

    (Cô ấy quyết tâm sống cuộc đời theo cách riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be on good terms (with)

Idiom
Lật mặt

Có mối quan hệ tốt đẹp, hòa thuận với ai đó.

"She is on good terms with her ex-husband."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should be on good terms with her manager to advance her career.
Cô ấy nên giữ mối quan hệ tốt với quản lý của mình để thăng tiến trong sự nghiệp.
Phủ định
They shouldn't be on bad terms with their neighbors.
Họ không nên có mối quan hệ xấu với hàng xóm của mình.
Nghi vấn
Could we be on good terms after our disagreement?
Chúng ta có thể hòa giải sau bất đồng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is on good terms with his neighbors.
Anh ấy có mối quan hệ tốt với những người hàng xóm của mình.
Phủ định
Not only was she on good terms with the manager, but also she knew the CEO personally.
Không chỉ có mối quan hệ tốt với người quản lý, cô ấy còn quen biết CEO một cách cá nhân.
Nghi vấn
Should you be on good terms with the client, you will likely get the contract.
Nếu bạn có mối quan hệ tốt với khách hàng, bạn có khả năng sẽ nhận được hợp đồng.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is on good terms with her neighbors.
Cô ấy có mối quan hệ tốt với những người hàng xóm của mình.
Phủ định
They are not on good terms with their landlord.
Họ không có mối quan hệ tốt với chủ nhà của họ.
Nghi vấn
Are you on good terms with your boss?
Bạn có mối quan hệ tốt với sếp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on good terms (with)".

Ly Hôn Thân Thiện (Amicable Divorce)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì 'mối quan hệ tốt đẹp' sau khi chia tay hoặc ly hôn được đánh giá cao, đặc biệt là khi có con chung. Điều này được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành, giúp việc cùng nhau nuôi dạy con cái (co-parenting) trở nên dễ dàng hơn và giảm thiểu tổn thương tâm lý cho trẻ.

Giữ Quan Hệ Tốt Khi Nghỉ Việc

Trong môi trường công sở phương Tây, việc rời khỏi một công ty 'trong hòa bình' (on good terms) là cực kỳ quan trọng. Hành động 'đốt cầu' (burning bridges), tức là gây mâu thuẫn khi nghỉ việc, bị coi là thiếu chuyên nghiệp. Lý do là vì sếp cũ hoặc đồng nghiệp cũ có thể là người mà công ty mới sẽ liên hệ để tham khảo (reference check) hoặc là mối quan hệ cần thiết cho các cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.