have a lack of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not have enough of something; to be deficient in something.
Vietnamese Meaning
Thiếu cái gì đó; không có đủ cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have a lack of funding for the project."
"Họ đang thiếu kinh phí cho dự án."
-
"The company has a lack of skilled workers."
"Công ty đang thiếu công nhân lành nghề."
-
"Many students have a lack of motivation."
"Nhiều sinh viên thiếu động lực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "have a lack of" thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt một cách khách quan về số lượng hoặc chất lượng. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với "not have enough of" hoặc "lack". Cần phân biệt với "be lacking in" (thiếu hụt về phẩm chất, khả năng).
Prepositions
Giới từ "of" đi sau "lack" để chỉ đối tượng bị thiếu. Ví dụ: have a lack of resources (thiếu nguồn lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious have a serious lack of (thiếu hụt nghiêm trọng)
-
complete have a complete lack of (thiếu hoàn toàn, không có chút nào)
-
dire have a dire lack of (thiếu thốn trầm trọng, thiếu thốn cùng cực)
-
basic have a basic lack of (thiếu hụt cơ bản)
-
experience experience a lack of (trải qua sự thiếu hụt)
-
suffer from suffer from a lack of (chịu đựng sự thiếu thốn)
Idioms
-
have a complete lack of understanding
hoàn toàn không có sự hiểu biết nào
"He seems to have a complete lack of understanding about the local culture."
(Anh ấy dường như hoàn toàn không hiểu biết gì về văn hóa địa phương.)
-
have a distinct lack of enthusiasm
thiếu hẳn sự nhiệt tình, không hề nhiệt tình
"The team showed a distinct lack of enthusiasm after losing the first half."
(Đội bóng thể hiện rõ sự thiếu nhiệt tình sau khi thua hiệp một.)
-
have a fundamental lack of resources
thiếu hụt cơ bản về tài nguyên/nguồn lực
"Many developing countries have a fundamental lack of resources."
(Nhiều quốc gia đang phát triển có sự thiếu hụt cơ bản về tài nguyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a lack of
Cụm động từThiếu cái gì đó; không có đủ cái gì đó.
"They have a lack of funding for the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a lack of".
