have a tendency to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be likely to behave in a particular way or have a particular characteristic.
Vietnamese Meaning
Có xu hướng, có khuynh hướng làm gì hoặc có đặc điểm gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a tendency to exaggerate when he's telling a story."
"Anh ta có xu hướng phóng đại khi kể chuyện."
-
"This type of plant has a tendency to grow very quickly."
"Loại cây này có xu hướng phát triển rất nhanh."
-
"People with low self-esteem have a tendency to be self-critical."
"Những người có lòng tự trọng thấp có xu hướng tự phê bình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một khả năng, một thói quen hoặc một khuynh hướng tự nhiên. Nó thường ám chỉ một điều gì đó xảy ra một cách thường xuyên, mặc dù không phải lúc nào cũng chắc chắn. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'tend to' là 'have a tendency to' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút và nhấn mạnh vào việc sự việc đó là một phần tính cách hoặc đặc điểm vốn có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong have a tendency to (có xu hướng mạnh mẽ)
-
general have a tendency to (có xu hướng chung)
-
growing have a tendency to (có xu hướng gia tăng)
-
people have a tendency to (người có xu hướng)
-
systems have a tendency to (hệ thống có xu hướng)
-
seem have a tendency to (dường như có xu hướng)
Idioms
-
Have a propensity to
Có khuynh hướng, thiên hướng làm gì (tương tự 'have a tendency to', nhưng trang trọng hơn)
"He has a propensity to exaggerate."
(Anh ấy có khuynh hướng phóng đại.)
-
Have an inclination to
Có khuynh hướng, thích làm gì (nhấn mạnh sự thích thú hoặc mong muốn)
"I have an inclination to believe her."
(Tôi có khuynh hướng tin cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a tendency to
Verb phraseCó xu hướng, có khuynh hướng làm gì hoặc có đặc điểm gì.
"He has a tendency to exaggerate when he's telling a story."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a tendency to".
