(Top Banner Ad)
have a tendency to
B2
Verb phrase B2 General

have a tendency to

Nghĩa tiếng Việt

có xu hướng có khuynh hướng hay có thói quen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be likely to behave in a particular way or have a particular characteristic.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng, có khuynh hướng làm gì hoặc có đặc điểm gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a tendency to exaggerate when he's telling a story."

    "Anh ta có xu hướng phóng đại khi kể chuyện."

  • "This type of plant has a tendency to grow very quickly."

    "Loại cây này có xu hướng phát triển rất nhanh."

  • "People with low self-esteem have a tendency to be self-critical."

    "Những người có lòng tự trọng thấp có xu hướng tự phê bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb have có, sở hữu
Noun tendency xu hướng, khuynh hướng
Verb tend có xu hướng

Synonyms

Antonyms

be unlikely to (ít có khả năng)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
habban
Middle English
haven
Middle English
tenden
English
tendency

Nguồn gốc của 'have'

Từ 'have' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'habban', có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'sở hữu'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm nhiều trạng thái khác nhau, không chỉ là sở hữu vật chất.

Nguồn gốc của 'tendency'

Từ 'tendency' xuất phát từ tiếng Latinh 'tendere', có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'hướng về'. Nó ám chỉ một khuynh hướng tự nhiên hoặc một khả năng xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một khả năng, một thói quen hoặc một khuynh hướng tự nhiên. Nó thường ám chỉ một điều gì đó xảy ra một cách thường xuyên, mặc dù không phải lúc nào cũng chắc chắn. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'tend to' là 'have a tendency to' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút và nhấn mạnh vào việc sự việc đó là một phần tính cách hoặc đặc điểm vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have a tendency to
  • strong have a tendency to
    (có xu hướng mạnh mẽ)
  • general have a tendency to
    (có xu hướng chung)
  • growing have a tendency to
    (có xu hướng gia tăng)
Noun + have a tendency to
  • people have a tendency to
    (người có xu hướng)
  • systems have a tendency to
    (hệ thống có xu hướng)
Verb + have a tendency to
  • seem have a tendency to
    (dường như có xu hướng)

Idioms

  • Have a propensity to

    Có khuynh hướng, thiên hướng làm gì (tương tự 'have a tendency to', nhưng trang trọng hơn)

    "He has a propensity to exaggerate."

    (Anh ấy có khuynh hướng phóng đại.)

  • Have an inclination to

    Có khuynh hướng, thích làm gì (nhấn mạnh sự thích thú hoặc mong muốn)

    "I have an inclination to believe her."

    (Tôi có khuynh hướng tin cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a tendency to

Verb phrase
Lật mặt

Có xu hướng, có khuynh hướng làm gì hoặc có đặc điểm gì.

"He has a tendency to exaggerate when he's telling a story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a tendency to".

Xu hướng và Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, việc nhận biết và hiểu rõ các xu hướng (tendencies) trong hành vi của con người là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp và tránh những hiểu lầm không đáng có. Ví dụ, một người có xu hướng im lặng khi căng thẳng có thể bị hiểu lầm là không quan tâm, nhưng thực tế họ chỉ đang xử lý cảm xúc của mình.