tend to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be likely to do or be something.
Vietnamese Meaning
Có xu hướng, có khuynh hướng làm gì hoặc như thế nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"People tend to be happier when the sun is shining."
"Mọi người có xu hướng hạnh phúc hơn khi trời nắng."
-
"Children tend to watch too much television."
"Trẻ em có xu hướng xem quá nhiều tivi."
-
"Prices tend to be higher in the summer."
"Giá cả có xu hướng cao hơn vào mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'tend to' diễn tả một hành động hoặc trạng thái có khả năng xảy ra thường xuyên hoặc là điều tự nhiên. Nó không mang nghĩa chắc chắn, mà chỉ là một xu hướng. Nó khác với 'used to' ở chỗ 'tend to' diễn tả xu hướng hiện tại, còn 'used to' diễn tả một thói quen trong quá khứ đã chấm dứt. Ví dụ: 'People tend to eat more during holidays' (Người ta có xu hướng ăn nhiều hơn vào các ngày lễ) so với 'I used to smoke' (Tôi đã từng hút thuốc).
Prepositions
Trong cụm 'tend to', 'to' là một phần cố định của cụm động từ, không phải là một giới từ thực sự theo sau bởi một danh từ. Nó đi trước một động từ nguyên thể (bare infinitive).
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often tend to (thường có xu hướng)
-
usually usually tend to (thường hay có xu hướng)
-
generally generally tend to (nói chung có xu hướng)
-
naturally naturally tend to (tự nhiên có xu hướng)
-
People People tend to... (Mọi người có xu hướng...)
-
Children Children tend to... (Trẻ em có xu hướng...)
-
Students Students tend to... (Học sinh/sinh viên có xu hướng...)
-
Markets Markets tend to... (Thị trường có xu hướng...)
Idioms
-
tend to be on the safe side
có xu hướng chọn giải pháp an toàn; cẩn thận đề phòng
"I tend to be on the safe side when planning trips, always bringing extra snacks."
(Tôi có xu hướng cẩn thận đề phòng khi lên kế hoạch chuyến đi, luôn mang thêm đồ ăn vặt.)
-
tend to think that...
có xu hướng nghĩ rằng...
"Economists tend to think that interest rates will rise soon."
(Các nhà kinh tế có xu hướng nghĩ rằng lãi suất sẽ sớm tăng.)
-
tend to err on the side of caution
có xu hướng thận trọng quá mức, thà cẩn thận còn hơn hối tiếc
"When it comes to health, I always tend to err on the side of caution."
(Khi nói đến sức khỏe, tôi luôn có xu hướng thận trọng quá mức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tend to
VerbCó xu hướng, có khuynh hướng làm gì hoặc như thế nào.
"People tend to be happier when the sun is shining."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you eat too much sugar, you will tend to gain weight. |
Nếu bạn ăn quá nhiều đường, bạn sẽ có xu hướng tăng cân. |
| Phủ định | If the weather is nice, she won't tend to stay inside all day. |
Nếu thời tiết đẹp, cô ấy sẽ không có xu hướng ở trong nhà cả ngày. |
| Nghi vấn | Will he tend to agree with her if she presents a strong argument? |
Liệu anh ấy có xu hướng đồng ý với cô ấy nếu cô ấy đưa ra một lập luận mạnh mẽ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tends to arrive late, doesn't she? |
Cô ấy có xu hướng đến muộn, phải không? |
| Phủ định | They don't tend to eat out very often, do they? |
Họ không có xu hướng ăn ngoài thường xuyên lắm, phải không? |
| Nghi vấn | You tend to agree with him, don't you? |
Bạn có xu hướng đồng ý với anh ấy, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have tended to her responsibilities diligently. |
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã có xu hướng chu đáo với trách nhiệm của mình một cách siêng năng. |
| Phủ định | By the end of the project, he won't have tended to the details as carefully as he should have. |
Đến cuối dự án, anh ấy sẽ không có xu hướng chú ý đến các chi tiết cẩn thận như anh ấy nên làm. |
| Nghi vấn | Will they have tended to the garden by the time we arrive? |
Liệu họ sẽ có xu hướng chăm sóc khu vườn vào thời điểm chúng ta đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tend to".
