(Top Banner Ad)
tend to
B1
Verb B1 Tổng quát

tend to

UK: /tend tuː/ • US: /tend tuː/

Nghĩa tiếng Việt

có xu hướng có khuynh hướng thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be likely to do or be something.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng, có khuynh hướng làm gì hoặc như thế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People tend to be happier when the sun is shining."

    "Mọi người có xu hướng hạnh phúc hơn khi trời nắng."

  • "Children tend to watch too much television."

    "Trẻ em có xu hướng xem quá nhiều tivi."

  • "Prices tend to be higher in the summer."

    "Giá cả có xu hướng cao hơn vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tend chăm sóc; có xu hướng
Noun tendency xu hướng, khuynh hướng
Noun attendant người phục vụ, người đi kèm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tendere
Old French
tendre
Middle English
tenden

Nguồn gốc của 'Tend'

Từ 'tend' (trong cụm 'tend to') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tendere', nghĩa là 'kéo dài, căng ra' hoặc 'hướng tới'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'có xu hướng' hoặc 'chăm sóc'. Khi kết hợp với 'to', nó nhấn mạnh ý nghĩa 'nghiêng về một phía' hoặc 'có khả năng cao làm gì đó'.

Usage Note

Cụm 'tend to' diễn tả một hành động hoặc trạng thái có khả năng xảy ra thường xuyên hoặc là điều tự nhiên. Nó không mang nghĩa chắc chắn, mà chỉ là một xu hướng. Nó khác với 'used to' ở chỗ 'tend to' diễn tả xu hướng hiện tại, còn 'used to' diễn tả một thói quen trong quá khứ đã chấm dứt. Ví dụ: 'People tend to eat more during holidays' (Người ta có xu hướng ăn nhiều hơn vào các ngày lễ) so với 'I used to smoke' (Tôi đã từng hút thuốc).

Prepositions

to

Trong cụm 'tend to', 'to' là một phần cố định của cụm động từ, không phải là một giới từ thực sự theo sau bởi một danh từ. Nó đi trước một động từ nguyên thể (bare infinitive).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'tend to'
  • often often tend to
    (thường có xu hướng)
  • usually usually tend to
    (thường hay có xu hướng)
  • generally generally tend to
    (nói chung có xu hướng)
  • naturally naturally tend to
    (tự nhiên có xu hướng)
Common Subjects + tend to
  • People People tend to...
    (Mọi người có xu hướng...)
  • Children Children tend to...
    (Trẻ em có xu hướng...)
  • Students Students tend to...
    (Học sinh/sinh viên có xu hướng...)
  • Markets Markets tend to...
    (Thị trường có xu hướng...)

Idioms

  • tend to be on the safe side

    có xu hướng chọn giải pháp an toàn; cẩn thận đề phòng

    "I tend to be on the safe side when planning trips, always bringing extra snacks."

    (Tôi có xu hướng cẩn thận đề phòng khi lên kế hoạch chuyến đi, luôn mang thêm đồ ăn vặt.)

  • tend to think that...

    có xu hướng nghĩ rằng...

    "Economists tend to think that interest rates will rise soon."

    (Các nhà kinh tế có xu hướng nghĩ rằng lãi suất sẽ sớm tăng.)

  • tend to err on the side of caution

    có xu hướng thận trọng quá mức, thà cẩn thận còn hơn hối tiếc

    "When it comes to health, I always tend to err on the side of caution."

    (Khi nói đến sức khỏe, tôi luôn có xu hướng thận trọng quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tend to

Verb
Lật mặt

Có xu hướng, có khuynh hướng làm gì hoặc như thế nào.

"People tend to be happier when the sun is shining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat too much sugar, you will tend to gain weight.
Nếu bạn ăn quá nhiều đường, bạn sẽ có xu hướng tăng cân.
Phủ định
If the weather is nice, she won't tend to stay inside all day.
Nếu thời tiết đẹp, cô ấy sẽ không có xu hướng ở trong nhà cả ngày.
Nghi vấn
Will he tend to agree with her if she presents a strong argument?
Liệu anh ấy có xu hướng đồng ý với cô ấy nếu cô ấy đưa ra một lập luận mạnh mẽ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tends to arrive late, doesn't she?
Cô ấy có xu hướng đến muộn, phải không?
Phủ định
They don't tend to eat out very often, do they?
Họ không có xu hướng ăn ngoài thường xuyên lắm, phải không?
Nghi vấn
You tend to agree with him, don't you?
Bạn có xu hướng đồng ý với anh ấy, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have tended to her responsibilities diligently.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã có xu hướng chu đáo với trách nhiệm của mình một cách siêng năng.
Phủ định
By the end of the project, he won't have tended to the details as carefully as he should have.
Đến cuối dự án, anh ấy sẽ không có xu hướng chú ý đến các chi tiết cẩn thận như anh ấy nên làm.
Nghi vấn
Will they have tended to the garden by the time we arrive?
Liệu họ sẽ có xu hướng chăm sóc khu vườn vào thời điểm chúng ta đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tend to".

Diễn tả xu hướng thay vì sự thật tuyệt đối

'Tend to' là một cách tinh tế để mô tả những đặc điểm hoặc hành vi chung của một nhóm người, một hiện tượng, hoặc một cá nhân mà không đưa ra một tuyên bố tuyệt đối hay mang tính định kiến. Nó cho phép người nói diễn tả sự quan sát về một 'khuynh hướng' hoặc 'khả năng' mà không phủ nhận những trường hợp ngoại lệ. Điều này rất quan trọng trong giao tiếp học thuật và đời sống để tránh những kết luận vội vàng hoặc thiếu chính xác.

Phản ánh quan điểm trong nghiên cứu và truyền thông

Trong các nghiên cứu xã hội, tâm lý học, hoặc báo cáo tin tức, 'tend to' được sử dụng rộng rãi để trình bày kết quả quan sát hoặc phân tích. Nó giúp thể hiện rằng dữ liệu chỉ ra một xu hướng hoặc mẫu hình chung, chứ không phải là một quy luật bất biến. Việc sử dụng 'tend to' cho thấy sự hiểu biết về tính phức tạp và đa dạng của các hiện tượng, khuyến khích tư duy phản biện và tránh suy nghĩ một chiều.