(Top Banner Ad)
have a wealth of
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

have a wealth of

UK: hæv ə wɛlθ ɒv • US: hæv ə wɛlθ ʌv

Nghĩa tiếng Việt

có rất nhiều có dư thừa có nguồn cung dồi dào giàu có về (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a large amount or supply of something.

Vietnamese Meaning

Có rất nhiều, có dư thừa, có nguồn cung dồi dào về cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library has a wealth of information on the subject."

    "Thư viện có rất nhiều thông tin về chủ đề này."

  • "The museum has a wealth of ancient artifacts."

    "Viện bảo tàng có rất nhiều hiện vật cổ đại."

  • "She has a wealth of experience in the field of marketing."

    "Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."

  • "The internet offers a wealth of information for students."

    "Internet cung cấp rất nhiều thông tin cho sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealth sự giàu có, sự phong phú, tài sản
Adjective wealthy giàu có, thịnh vượng
Adverb wealthily một cách giàu có/phong phú (ít dùng)

Synonyms

have an abundance of (có sự phong phú về)have a plethora of (có vô số)have a great deal of (có rất nhiều)have a large quantity of (có số lượng lớn về)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*welan
Old English
wela
Middle English
welthe
Modern English
wealth

Sự Giàu Có Từ Hạnh Phúc

Ban đầu, từ 'wealth' (tài sản, sự giàu có) trong tiếng Anh cổ ('wela') không chỉ mang ý nghĩa tiền bạc hay của cải vật chất mà còn bao hàm 'sự thịnh vượng', 'hạnh phúc' và 'khỏe mạnh'. Theo thời gian, nghĩa này dần thu hẹp và chủ yếu ám chỉ của cải vật chất. Tuy nhiên, trong cụm từ 'have a wealth of', nghĩa gốc về 'sự phong phú', 'sự dồi dào' vẫn được duy trì, dùng để chỉ sự giàu có về trí tuệ, kinh nghiệm, thông tin, chứ không chỉ riêng tiền bạc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh số lượng lớn hoặc chất lượng tốt của một thứ gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các cụm từ tương tự như "have a lot of" hoặc "have many". 'Wealth' ở đây không chỉ đề cập đến tiền bạc mà còn có thể là kinh nghiệm, kiến thức, tài năng, hoặc bất cứ thứ gì có giá trị.

Prepositions

of

Giới từ 'of' luôn đi sau 'wealth' và kết nối nó với đối tượng hoặc thứ gì đó mà bạn có rất nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ thể + have a wealth of + Danh từ
  • The university The university has a wealth of knowledge.
    (Trường đại học có một kho tàng kiến thức phong phú.)
  • She She has a wealth of experience in marketing.
    (Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị.)
  • The region The region has a wealth of natural resources.
    (Khu vực này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.)
have a wealth of + Đối tượng thường gặp
  • knowledge They have a wealth of knowledge on ancient history.
    (Họ có một kho tàng kiến thức phong phú về lịch sử cổ đại.)
  • information The internet provides a wealth of information.
    (Internet cung cấp một lượng lớn thông tin.)
  • experience With his age, he has a wealth of experience to share.
    (Với tuổi tác của mình, ông ấy có rất nhiều kinh nghiệm để chia sẻ.)
  • resources The country has a wealth of mineral resources.
    (Đất nước này có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.)
  • data Scientists now have a wealth of data to analyze.
    (Các nhà khoa học hiện có rất nhiều dữ liệu để phân tích.)

Idioms

  • have a wealth of knowledge

    có một kho tàng kiến thức phong phú

    "Professor Lee has a wealth of knowledge in astrophysics."

    (Giáo sư Lee có một kho tàng kiến thức phong phú về vật lý thiên văn.)

  • have a wealth of experience

    có rất nhiều kinh nghiệm

    "The consultant has a wealth of experience in project management."

    (Chuyên gia tư vấn này có rất nhiều kinh nghiệm trong quản lý dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a wealth of

Cụm động từ
Lật mặt

Có rất nhiều, có dư thừa, có nguồn cung dồi dào về cái gì đó.

"The library has a wealth of information on the subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a wealth of".

Giá Trị của Tri Thức và Kinh Nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'have a wealth of' thường được dùng để nhấn mạnh giá trị của trí tuệ, kinh nghiệm và thông tin, coi chúng là những tài sản vô hình quý giá không kém, thậm chí hơn, của cải vật chất. Việc một người 'có kho tàng kiến thức' hay 'giàu kinh nghiệm' thường được đánh giá rất cao trong xã hội.

Sự Phong Phú Ngoài Tiền Bạc

Cụm từ này phản ánh quan niệm rằng 'sự giàu có' không chỉ giới hạn ở tài chính mà còn mở rộng ra các khía cạnh như tài nguyên thiên nhiên (a wealth of natural resources), đa dạng văn hóa (a wealth of cultural diversity) hoặc di sản lịch sử (a wealth of history). Nó thể hiện một cái nhìn toàn diện hơn về sự thịnh vượng.