have a wealth of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a large amount or supply of something.
Vietnamese Meaning
Có rất nhiều, có dư thừa, có nguồn cung dồi dào về cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library has a wealth of information on the subject."
"Thư viện có rất nhiều thông tin về chủ đề này."
-
"The museum has a wealth of ancient artifacts."
"Viện bảo tàng có rất nhiều hiện vật cổ đại."
-
"She has a wealth of experience in the field of marketing."
"Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."
-
"The internet offers a wealth of information for students."
"Internet cung cấp rất nhiều thông tin cho sinh viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh số lượng lớn hoặc chất lượng tốt của một thứ gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các cụm từ tương tự như "have a lot of" hoặc "have many". 'Wealth' ở đây không chỉ đề cập đến tiền bạc mà còn có thể là kinh nghiệm, kiến thức, tài năng, hoặc bất cứ thứ gì có giá trị.
Prepositions
Giới từ 'of' luôn đi sau 'wealth' và kết nối nó với đối tượng hoặc thứ gì đó mà bạn có rất nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The university The university has a wealth of knowledge. (Trường đại học có một kho tàng kiến thức phong phú.)
-
She She has a wealth of experience in marketing. (Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị.)
-
The region The region has a wealth of natural resources. (Khu vực này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.)
-
knowledge They have a wealth of knowledge on ancient history. (Họ có một kho tàng kiến thức phong phú về lịch sử cổ đại.)
-
information The internet provides a wealth of information. (Internet cung cấp một lượng lớn thông tin.)
-
experience With his age, he has a wealth of experience to share. (Với tuổi tác của mình, ông ấy có rất nhiều kinh nghiệm để chia sẻ.)
-
resources The country has a wealth of mineral resources. (Đất nước này có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.)
-
data Scientists now have a wealth of data to analyze. (Các nhà khoa học hiện có rất nhiều dữ liệu để phân tích.)
Idioms
-
have a wealth of knowledge
có một kho tàng kiến thức phong phú
"Professor Lee has a wealth of knowledge in astrophysics."
(Giáo sư Lee có một kho tàng kiến thức phong phú về vật lý thiên văn.)
-
have a wealth of experience
có rất nhiều kinh nghiệm
"The consultant has a wealth of experience in project management."
(Chuyên gia tư vấn này có rất nhiều kinh nghiệm trong quản lý dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a wealth of
Cụm động từCó rất nhiều, có dư thừa, có nguồn cung dồi dào về cái gì đó.
"The library has a wealth of information on the subject."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a wealth of".
