have an abundance of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a large quantity of something; to possess a great amount of something.
Vietnamese Meaning
Có rất nhiều cái gì đó; sở hữu một số lượng lớn cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The region has an abundance of natural resources."
"Khu vực này có rất nhiều tài nguyên thiên nhiên."
-
"The garden has an abundance of flowers in the spring."
"Khu vườn có rất nhiều hoa vào mùa xuân."
-
"The company has an abundance of qualified applicants for the position."
"Công ty có rất nhiều ứng viên đủ tiêu chuẩn cho vị trí này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abundance | sự phong phú, sự dồi dào, sự nhiều |
| Adjective | abundant | phong phú, dồi dào, nhiều |
| Adverb | abundantly | một cách phong phú, dồi dào; rất nhiều |
| Noun | superabundance | sự cực kỳ phong phú, sự thừa thãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh số lượng lớn, dư dả hoặc phong phú của một thứ gì đó. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ tốt đẹp, tích cực hoặc đáng mong muốn. So với các từ đồng nghĩa như "have a lot of" hoặc "have plenty of", "have an abundance of" mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự dư thừa nhiều hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'abundance' để chỉ rõ cái gì đó có số lượng lớn. Ví dụ: an abundance of food, an abundance of opportunities.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great have a great abundance of (có rất nhiều, có một sự phong phú lớn về)
-
vast have a vast abundance of (có một lượng lớn, có sự phong phú rộng lớn về)
-
rich have a rich abundance of (có sự phong phú dồi dào, có nguồn tài nguyên phong phú)
-
seemingly limitless have a seemingly limitless abundance of (có nguồn tài nguyên dường như vô hạn)
-
resources have an abundance of resources (có nhiều tài nguyên)
-
food have an abundance of food (có nhiều thức ăn)
-
opportunities have an abundance of opportunities (có nhiều cơ hội)
-
talent have an abundance of talent (có nhiều tài năng)
-
always always have an abundance of (luôn có nhiều, luôn có sự phong phú về)
-
often often have an abundance of (thường có nhiều, thường có sự phong phú về)
-
fortunate to be fortunate to have an abundance of (may mắn có được nhiều, may mắn có sự phong phú về)
Idioms
-
have an abundance of caution
hết sức cẩn trọng, cẩn thận quá mức (thậm chí hơn mức cần thiết)
"The company decided to have an abundance of caution and recalled the product despite only minor flaws."
(Công ty quyết định hết sức cẩn trọng và thu hồi sản phẩm mặc dù chỉ có những lỗi nhỏ.)
-
have an abundance of riches
có quá nhiều lựa chọn tốt hoặc tài năng đến mức khó chọn; thừa thãi của cải/ưu điểm
"The manager has an abundance of riches in his team, with several excellent players vying for the same position."
(Người quản lý có quá nhiều lựa chọn tốt trong đội của mình, với vài cầu thủ xuất sắc cùng tranh giành một vị trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have an abundance of
Cụm động từCó rất nhiều cái gì đó; sở hữu một số lượng lớn cái gì đó.
"The region has an abundance of natural resources."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have an abundance of fresh fruit in their garden. |
Họ có rất nhiều trái cây tươi trong vườn của họ. |
| Phủ định | Doesn't she have an abundance of experience in the field? |
Cô ấy không có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này sao? |
| Nghi vấn | Do you have an abundance of time to help me with this project? |
Bạn có nhiều thời gian để giúp tôi với dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have an abundance of".
