(Top Banner Ad)
have amnesia
B2
Verb Phrase B2 Y học

have amnesia

UK: /æmˈniː.zi.ə/ • US: /æmˈniː.zi.ə/

Nghĩa tiếng Việt

bị mất trí nhớ mắc chứng quên mất trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suffer from memory loss, typically due to brain injury, illness, or psychological trauma.

Vietnamese Meaning

Bị mất trí nhớ, thường do chấn thương não, bệnh tật hoặc chấn thương tâm lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, he claimed to have amnesia and couldn't remember anything."

    "Sau vụ tai nạn, anh ta nói rằng mình bị mất trí nhớ và không thể nhớ được gì."

  • "The doctor suspected that the patient might have amnesia due to the head trauma."

    "Bác sĩ nghi ngờ rằng bệnh nhân có thể bị mất trí nhớ do chấn thương đầu."

  • "She woke up in the hospital and found she had amnesia; she couldn't remember who she was."

    "Cô ấy tỉnh dậy trong bệnh viện và phát hiện ra mình bị mất trí nhớ; cô ấy không thể nhớ mình là ai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amnesia sự mất trí nhớ, chứng quên
Noun amnesiac người bị mất trí nhớ
Adjective amnesiac liên quan đến mất trí nhớ, bị mất trí nhớ
Adjective amnestic gây mất trí nhớ, thuộc về mất trí nhớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Ancient Greek
mnēmē (memory)
Ancient Greek
amnesia (forgetfulness)
Latin
amnesia
English
amnesia

Nguồn gốc từ 'Amnesia'

Từ 'amnesia' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được hình thành từ tiền tố 'a-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'mnēmē' (nghĩa là 'ký ức'). Vì vậy, 'amnesia' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không có ký ức' hoặc 'thiếu ký ức'. Cụm từ 'have amnesia' (bị mất trí nhớ) đơn giản là cách dùng thông thường để diễn tả trạng thái mắc phải chứng bệnh này.

Usage Note

Cụm từ 'have amnesia' diễn tả trạng thái mất trí nhớ. Mức độ mất trí nhớ có thể khác nhau, từ mất trí nhớ tạm thời đến mất trí nhớ vĩnh viễn. Cần phân biệt với 'memory loss' (mất trí nhớ) nói chung, vì 'amnesia' thường chỉ một tình trạng bệnh lý cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have amnesia
  • complete have complete amnesia
    (bị mất trí nhớ hoàn toàn)
  • partial have partial amnesia
    (bị mất trí nhớ một phần)
  • temporary have temporary amnesia
    (bị mất trí nhớ tạm thời)
  • permanent have permanent amnesia
    (bị mất trí nhớ vĩnh viễn)
  • retrograde have retrograde amnesia
    (bị mất trí nhớ ngược chiều (quên sự kiện trong quá khứ))
  • anterograde have anterograde amnesia
    (bị mất trí nhớ xuôi chiều (không thể tạo ký ức mới))
Verb + have amnesia
  • pretend to pretend to have amnesia
    (giả vờ bị mất trí nhớ)
  • feign to feign to have amnesia
    (giả vờ bị mất trí nhớ (mang sắc thái trang trọng hơn 'pretend'))
  • claim to claim to have amnesia
    (khẳng định/tuyên bố bị mất trí nhớ)

Idioms

  • have selective amnesia

    bị mất trí nhớ chọn lọc (chỉ quên những điều không muốn nhớ, thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ giả vờ)

    "He seems to have selective amnesia when it comes to his responsibilities."

    (Anh ta dường như bị mất trí nhớ chọn lọc khi nhắc đến trách nhiệm của mình.)

  • have a sudden bout of amnesia

    bị mất trí nhớ đột ngột (thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh để chỉ sự khởi phát bất ngờ của chứng mất trí nhớ)

    "After the accident, she had a sudden bout of amnesia and couldn't recall anything."

    (Sau vụ tai nạn, cô ấy bị mất trí nhớ đột ngột và không thể nhớ lại bất cứ điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have amnesia

Verb Phrase
Lật mặt

Bị mất trí nhớ, thường do chấn thương não, bệnh tật hoặc chấn thương tâm lý.

"After the accident, he claimed to have amnesia and couldn't remember anything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had had amnesia after the accident, but her memories slowly returned.
Cô ấy đã bị mất trí nhớ sau vụ tai nạn, nhưng ký ức của cô ấy dần dần quay trở lại.
Phủ định
He hadn't had amnesia before the head injury, so the doctors were concerned.
Anh ấy chưa từng bị mất trí nhớ trước khi bị chấn thương đầu, vì vậy các bác sĩ đã lo lắng.
Nghi vấn
Had they had amnesia long before the investigation started?
Họ đã bị mất trí nhớ từ lâu trước khi cuộc điều tra bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have amnesia".

Mất trí nhớ trong điện ảnh và văn học

Mất trí nhớ (amnesia) là một mô típ cốt truyện rất phổ biến trong phim ảnh, tiểu thuyết và kịch. Nó thường được sử dụng để tạo ra sự bí ẩn, phát triển nhân vật, hoặc làm động lực cho một cuộc hành trình khám phá bản thân. Các nhân vật thường tỉnh dậy mà không nhớ mình là ai, hoặc quên đi một phần quan trọng của quá khứ, dẫn đến nhiều tình huống kịch tính.

Sự khác biệt giữa mất trí nhớ y học và hư cấu

Trong thực tế y học, mất trí nhớ là một tình trạng phức tạp với nhiều nguyên nhân và biểu hiện khác nhau, thường không dễ dàng 'chữa khỏi' hoặc hồi phục nhanh chóng như trong phim. Mất trí nhớ trong hư cấu thường được đơn giản hóa, tập trung vào việc quên đi danh tính hoặc những ký ức quan trọng, và thường có thể được khôi phục thông qua một cú sốc hoặc sự kiện đột ngột, điều hiếm khi xảy ra trong đời thực.