have amnesia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suffer from memory loss, typically due to brain injury, illness, or psychological trauma.
Vietnamese Meaning
Bị mất trí nhớ, thường do chấn thương não, bệnh tật hoặc chấn thương tâm lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the accident, he claimed to have amnesia and couldn't remember anything."
"Sau vụ tai nạn, anh ta nói rằng mình bị mất trí nhớ và không thể nhớ được gì."
-
"The doctor suspected that the patient might have amnesia due to the head trauma."
"Bác sĩ nghi ngờ rằng bệnh nhân có thể bị mất trí nhớ do chấn thương đầu."
-
"She woke up in the hospital and found she had amnesia; she couldn't remember who she was."
"Cô ấy tỉnh dậy trong bệnh viện và phát hiện ra mình bị mất trí nhớ; cô ấy không thể nhớ mình là ai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amnesia | sự mất trí nhớ, chứng quên |
| Noun | amnesiac | người bị mất trí nhớ |
| Adjective | amnesiac | liên quan đến mất trí nhớ, bị mất trí nhớ |
| Adjective | amnestic | gây mất trí nhớ, thuộc về mất trí nhớ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'have amnesia' diễn tả trạng thái mất trí nhớ. Mức độ mất trí nhớ có thể khác nhau, từ mất trí nhớ tạm thời đến mất trí nhớ vĩnh viễn. Cần phân biệt với 'memory loss' (mất trí nhớ) nói chung, vì 'amnesia' thường chỉ một tình trạng bệnh lý cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete have complete amnesia (bị mất trí nhớ hoàn toàn)
-
partial have partial amnesia (bị mất trí nhớ một phần)
-
temporary have temporary amnesia (bị mất trí nhớ tạm thời)
-
permanent have permanent amnesia (bị mất trí nhớ vĩnh viễn)
-
retrograde have retrograde amnesia (bị mất trí nhớ ngược chiều (quên sự kiện trong quá khứ))
-
anterograde have anterograde amnesia (bị mất trí nhớ xuôi chiều (không thể tạo ký ức mới))
-
pretend to pretend to have amnesia (giả vờ bị mất trí nhớ)
-
feign to feign to have amnesia (giả vờ bị mất trí nhớ (mang sắc thái trang trọng hơn 'pretend'))
-
claim to claim to have amnesia (khẳng định/tuyên bố bị mất trí nhớ)
Idioms
-
have selective amnesia
bị mất trí nhớ chọn lọc (chỉ quên những điều không muốn nhớ, thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ giả vờ)
"He seems to have selective amnesia when it comes to his responsibilities."
(Anh ta dường như bị mất trí nhớ chọn lọc khi nhắc đến trách nhiệm của mình.)
-
have a sudden bout of amnesia
bị mất trí nhớ đột ngột (thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh để chỉ sự khởi phát bất ngờ của chứng mất trí nhớ)
"After the accident, she had a sudden bout of amnesia and couldn't recall anything."
(Sau vụ tai nạn, cô ấy bị mất trí nhớ đột ngột và không thể nhớ lại bất cứ điều gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have amnesia
Verb PhraseBị mất trí nhớ, thường do chấn thương não, bệnh tật hoặc chấn thương tâm lý.
"After the accident, he claimed to have amnesia and couldn't remember anything."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had had amnesia after the accident, but her memories slowly returned. |
Cô ấy đã bị mất trí nhớ sau vụ tai nạn, nhưng ký ức của cô ấy dần dần quay trở lại. |
| Phủ định | He hadn't had amnesia before the head injury, so the doctors were concerned. |
Anh ấy chưa từng bị mất trí nhớ trước khi bị chấn thương đầu, vì vậy các bác sĩ đã lo lắng. |
| Nghi vấn | Had they had amnesia long before the investigation started? |
Họ đã bị mất trí nhớ từ lâu trước khi cuộc điều tra bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have amnesia".
