(Top Banner Ad)
memory loss
B2
noun B2 Y học

memory loss

UK: /ˈmeməri lɒs/ • US: /ˈmeməri lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

mất trí nhớ suy giảm trí nhớ giảm trí nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability to remember things; forgetfulness.

Vietnamese Meaning

Mất khả năng ghi nhớ mọi thứ; hay quên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Memory loss can be a symptom of Alzheimer's disease."

    "Mất trí nhớ có thể là một triệu chứng của bệnh Alzheimer."

  • "He is experiencing memory loss after the accident."

    "Anh ấy đang bị mất trí nhớ sau vụ tai nạn."

  • "Severe memory loss can affect a person's ability to function independently."

    "Mất trí nhớ nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động độc lập của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory ký ức, trí nhớ (trong tiếng Việt)
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng (trong tiếng Việt)
Adjective memorable đáng nhớ (trong tiếng Việt)
Noun loss sự mất mát, thiệt hại (trong tiếng Việt)
Verb lose mất, đánh mất (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memoria
Old English
gemimor
English
memory
English
loss
English
memory loss

Nguồn gốc của 'Memory'

Từ 'memory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'memoria', có nghĩa là 'trí nhớ' hoặc 'ký ức'. Ý tưởng về việc lưu giữ và gợi lại thông tin đã rất quan trọng trong suốt lịch sử nhân loại.

Sự hình thành của 'Memory Loss'

Cụm từ 'memory loss' xuất hiện sau này, khi y học và khoa học thần kinh bắt đầu nghiên cứu về các tình trạng ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ và hồi tưởng thông tin. Nó trở thành một thuật ngữ quan trọng để mô tả các vấn đề về trí nhớ.

Usage Note

‘Memory loss’ đề cập đến sự suy giảm khả năng nhớ lại thông tin, sự kiện hoặc kinh nghiệm. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ những quên lãng nhẹ đến mất trí nhớ hoàn toàn. Cần phân biệt với 'amnesia' (chứng mất trí nhớ) thường liên quan đến một nguyên nhân cụ thể (ví dụ: chấn thương đầu) và thường có tính đột ngột và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

with due to from

‘Memory loss with…’ được dùng để chỉ những yếu tố đi kèm hoặc ảnh hưởng đến việc mất trí nhớ. ‘Memory loss due to…’ được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra mất trí nhớ. ‘Memory loss from…’ tương tự như ‘due to’ nhưng có thể hàm ý một quá trình kéo dài hoặc kết quả từ một điều gì đó liên tục tác động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memory loss
  • severe memory loss
    (mất trí nhớ nghiêm trọng)
  • short-term memory loss
    (mất trí nhớ ngắn hạn)
  • temporary memory loss
    (mất trí nhớ tạm thời)
Verb + memory loss
  • experience memory loss
    (trải qua tình trạng mất trí nhớ)
  • suffer from memory loss
    (bị mất trí nhớ)
  • cause memory loss
    (gây ra mất trí nhớ)

Idioms

  • lose your memory

    mất trí nhớ, quên hết mọi thứ

    "He hit his head and lost his memory of the past few years."

    (Anh ấy bị đập đầu và mất trí nhớ về vài năm gần đây.)

  • a fading memory

    một ký ức mờ nhạt, dần bị lãng quên

    "The details of that day are now a fading memory."

    (Các chi tiết của ngày hôm đó giờ là một ký ức mờ nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memory loss

noun
Lật mặt

Mất khả năng ghi nhớ mọi thứ; hay quên.

"Memory loss can be a symptom of Alzheimer's disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience memory loss can be frightening.
Việc trải qua mất trí nhớ có thể đáng sợ.
Phủ định
It's better not to suffer memory loss at a young age.
Tốt hơn là không bị mất trí nhớ khi còn trẻ.
Nghi vấn
Why do you choose to ignore the potential for memory loss as you age?
Tại sao bạn chọn bỏ qua khả năng mất trí nhớ khi bạn già đi?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, and despite medical intervention, he suffered significant memory loss, impacting his daily life.
Sau tai nạn, và mặc dù đã có can thiệp y tế, anh ấy bị mất trí nhớ nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của anh ấy.
Phủ định
She did not experience memory loss, thankfully, after the concussion; however, she had a persistent headache.
Cô ấy đã không bị mất trí nhớ, rất may, sau chấn động; tuy nhiên, cô ấy bị đau đầu dai dẳng.
Nghi vấn
Given his age, and considering his lifestyle, is his memory loss a sign of something more serious?
Với độ tuổi của anh ấy, và xem xét lối sống của anh ấy, liệu việc mất trí nhớ của anh ấy có phải là dấu hiệu của một điều gì đó nghiêm trọng hơn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't take care of your brain, you will experience memory loss in the future.
Nếu bạn không chăm sóc não bộ của mình, bạn sẽ bị mất trí nhớ trong tương lai.
Phủ định
If she doesn't get enough sleep, she won't be able to prevent memory loss.
Nếu cô ấy không ngủ đủ giấc, cô ấy sẽ không thể ngăn ngừa mất trí nhớ.
Nghi vấn
Will you forget your passwords if you suffer from memory loss?
Bạn có quên mật khẩu nếu bạn bị mất trí nhớ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that his patient had experienced significant memory loss after the accident.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân của ông ấy đã bị mất trí nhớ nghiêm trọng sau vụ tai nạn.
Phủ định
She said that she did not experience any memory loss after the surgery.
Cô ấy nói rằng cô ấy không bị mất trí nhớ nào sau cuộc phẫu thuật.
Nghi vấn
He asked if she had noticed any memory loss recently.
Anh ấy hỏi liệu cô ấy có nhận thấy bất kỳ sự mất trí nhớ nào gần đây không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will experience memory loss if she doesn't take care of her brain health.
Cô ấy sẽ bị mất trí nhớ nếu cô ấy không chăm sóc sức khỏe não bộ của mình.
Phủ định
He is not going to suffer from memory loss, because he exercises regularly.
Anh ấy sẽ không bị mất trí nhớ, vì anh ấy tập thể dục thường xuyên.
Nghi vấn
Will aging cause significant memory loss for her?
Liệu lão hóa có gây ra mất trí nhớ đáng kể cho cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory loss".

Alzheimer's Awareness

Trên thế giới, tháng 9 thường được coi là tháng nâng cao nhận thức về bệnh Alzheimer, một bệnh gây ra mất trí nhớ nghiêm trọng. Các tổ chức thường tổ chức các sự kiện để giáo dục công chúng và gây quỹ nghiên cứu.

Memory as Identity

Trong nhiều nền văn hóa, ký ức được coi là một phần quan trọng của bản sắc cá nhân. Mất trí nhớ có thể gây ra cảm giác mất mát về bản thân và sự kết nối với quá khứ.