have an impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a strong effect on someone or something.
Vietnamese Meaning
Có tác động mạnh mẽ đến ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new law will have a significant impact on small businesses."
"Luật mới sẽ có tác động đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ."
-
"His work has had a major impact on the field of medicine."
"Công trình của ông ấy đã có tác động lớn đến lĩnh vực y học."
-
"The internet has had a profound impact on society."
"Internet đã có một tác động sâu sắc đến xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'have an impact' thường được sử dụng để chỉ sự ảnh hưởng, tác động, hoặc ảnh hưởng đáng kể đến một tình huống, một người, hoặc một vật thể. Nó mang tính trung lập và không nhất thiết chỉ tác động tích cực hay tiêu cực. So sánh với 'affect', 'have an impact' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng.
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực chịu ảnh hưởng. Ví dụ: 'have an impact on the economy' (tác động đến nền kinh tế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant have a significant impact (có tác động đáng kể)
-
profound have a profound impact (có tác động sâu sắc)
-
lasting have a lasting impact (có tác động lâu dài)
-
positive have a positive impact (có tác động tích cực)
-
negative have a negative impact (có tác động tiêu cực)
-
immediate have an immediate impact (có tác động tức thời)
-
widespread have a widespread impact (có tác động rộng khắp)
-
on have an impact on something/someone (có tác động/ảnh hưởng lên cái gì/ai đó)
-
begin to begin to have an impact (bắt đầu có tác động)
-
fail to fail to have an impact (không tạo ra được tác động)
-
continue to continue to have an impact (tiếp tục có tác động)
Idioms
-
have a lasting impact
có một tác động kéo dài, ảnh hưởng lâu bền
"Her words of encouragement had a lasting impact on his career choice."
(Những lời động viên của cô ấy đã có ảnh hưởng lâu bền đến lựa chọn nghề nghiệp của anh ấy.)
-
have a profound impact
có một tác động sâu sắc (thường là về mặt tinh thần, tư tưởng)
"The experience of living abroad had a profound impact on her worldview."
(Trải nghiệm sống ở nước ngoài đã có tác động sâu sắc đến thế giới quan của cô ấy.)
-
have an immediate impact
có tác động tức thời, hiệu quả ngay lập tức
"The new policy had an immediate impact on student attendance."
(Chính sách mới đã có tác động tức thời đến tỷ lệ học sinh đi học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have an impact
Cụm động từCó tác động mạnh mẽ đến ai đó hoặc cái gì đó.
"The new law will have a significant impact on small businesses."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy, which had a significant impact on employee morale, was reviewed after six months. |
Chính sách mới, cái mà đã có một tác động đáng kể đến tinh thần của nhân viên, đã được xem xét lại sau sáu tháng. |
| Phủ định | The documentary, which was expected to have a huge impact on public opinion, didn't receive the media coverage it needed. |
Bộ phim tài liệu, cái mà được kỳ vọng sẽ có một tác động lớn đến dư luận, đã không nhận được sự đưa tin cần thiết từ giới truyền thông. |
| Nghi vấn | Is there any research, the results of which have a direct impact on our understanding of climate change? |
Có nghiên cứu nào mà kết quả của nó có tác động trực tiếp đến sự hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have an impact".
