(Top Banner Ad)
have an impact
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

have an impact

UK: /ˈɪm.pækt/ • US: /ˈɪm.pækt/

Nghĩa tiếng Việt

có tác động có ảnh hưởng gây ảnh hưởng tác động đến ảnh hưởng đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a strong effect on someone or something.

Vietnamese Meaning

Có tác động mạnh mẽ đến ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law will have a significant impact on small businesses."

    "Luật mới sẽ có tác động đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ."

  • "His work has had a major impact on the field of medicine."

    "Công trình của ông ấy đã có tác động lớn đến lĩnh vực y học."

  • "The internet has had a profound impact on society."

    "Internet đã có một tác động sâu sắc đến xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impact Tác động, ảnh hưởng, va chạm
Verb impact Tác động, ảnh hưởng, va chạm vào
Adjective impactful Có tác động mạnh mẽ, gây ảnh hưởng lớn
Adverb impactfully Một cách có tác động, một cách ảnh hưởng mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjanan
Old English
habban (to have)
Latin
impactus (struck against, past participle of impingere)
English
impact (verb, then noun meaning collision)
Modern English
impact (noun meaning effect/influence, late 19th/early 20th century)
Modern English
have an impact (phrase expressing effect)

Từ Va Chạm Vật Lý Đến Ảnh Hưởng Trừu Tượng

Ban đầu, từ 'impact' (danh từ) trong tiếng Anh có nghĩa là một cú va chạm mạnh, sự đụng độ giữa hai vật thể. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một ảnh hưởng hoặc tác động mạnh mẽ lên một tình huống, người, hoặc sự kiện nào đó. Cụm từ 'have an impact' ra đời để diễn tả sự tạo ra hoặc sở hữu một tác động như vậy, từ đó mang đến khái niệm về sự ảnh hưởng sâu rộng trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Cụm từ 'have an impact' thường được sử dụng để chỉ sự ảnh hưởng, tác động, hoặc ảnh hưởng đáng kể đến một tình huống, một người, hoặc một vật thể. Nó mang tính trung lập và không nhất thiết chỉ tác động tích cực hay tiêu cực. So sánh với 'affect', 'have an impact' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực chịu ảnh hưởng. Ví dụ: 'have an impact on the economy' (tác động đến nền kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả tác động
  • significant have a significant impact
    (có tác động đáng kể)
  • profound have a profound impact
    (có tác động sâu sắc)
  • lasting have a lasting impact
    (có tác động lâu dài)
  • positive have a positive impact
    (có tác động tích cực)
  • negative have a negative impact
    (có tác động tiêu cực)
  • immediate have an immediate impact
    (có tác động tức thời)
  • widespread have a widespread impact
    (có tác động rộng khắp)
Giới từ theo sau 'impact'
  • on have an impact on something/someone
    (có tác động/ảnh hưởng lên cái gì/ai đó)
Động từ thường dùng với 'have an impact'
  • begin to begin to have an impact
    (bắt đầu có tác động)
  • fail to fail to have an impact
    (không tạo ra được tác động)
  • continue to continue to have an impact
    (tiếp tục có tác động)

Idioms

  • have a lasting impact

    có một tác động kéo dài, ảnh hưởng lâu bền

    "Her words of encouragement had a lasting impact on his career choice."

    (Những lời động viên của cô ấy đã có ảnh hưởng lâu bền đến lựa chọn nghề nghiệp của anh ấy.)

  • have a profound impact

    có một tác động sâu sắc (thường là về mặt tinh thần, tư tưởng)

    "The experience of living abroad had a profound impact on her worldview."

    (Trải nghiệm sống ở nước ngoài đã có tác động sâu sắc đến thế giới quan của cô ấy.)

  • have an immediate impact

    có tác động tức thời, hiệu quả ngay lập tức

    "The new policy had an immediate impact on student attendance."

    (Chính sách mới đã có tác động tức thời đến tỷ lệ học sinh đi học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have an impact

Cụm động từ
Lật mặt

Có tác động mạnh mẽ đến ai đó hoặc cái gì đó.

"The new law will have a significant impact on small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy, which had a significant impact on employee morale, was reviewed after six months.
Chính sách mới, cái mà đã có một tác động đáng kể đến tinh thần của nhân viên, đã được xem xét lại sau sáu tháng.
Phủ định
The documentary, which was expected to have a huge impact on public opinion, didn't receive the media coverage it needed.
Bộ phim tài liệu, cái mà được kỳ vọng sẽ có một tác động lớn đến dư luận, đã không nhận được sự đưa tin cần thiết từ giới truyền thông.
Nghi vấn
Is there any research, the results of which have a direct impact on our understanding of climate change?
Có nghiên cứu nào mà kết quả của nó có tác động trực tiếp đến sự hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have an impact".

Hiệu ứng cánh bướm (The Butterfly Effect)

Khái niệm 'hiệu ứng cánh bướm' trong lý thuyết hỗn loạn gợi ý rằng một thay đổi nhỏ bé ở một nơi có thể dẫn đến những hệ quả lớn và không thể đoán trước ở nơi khác. Nó nhấn mạnh rằng mọi hành động, dù nhỏ, đều có thể 'have an impact' (có tác động) và tạo ra chuỗi phản ứng khó lường trong hệ thống phức tạp, từ thời tiết đến xã hội.

Di sản và Ảnh hưởng Lâu Dài

Trong văn hóa phương Tây, 'have an impact' thường được liên kết với khái niệm về 'di sản' (legacy). Người ta thường mong muốn những việc mình làm sẽ 'have a lasting impact' (có tác động lâu dài), góp phần định hình tương lai hoặc để lại giá trị cho các thế hệ sau. Điều này phản ánh khao khát để lại dấu ấn tích cực và có ý nghĩa trong cuộc đời hoặc cộng đồng.