have difficulty (in) doing something
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience trouble or problems when performing a task.
Vietnamese Meaning
Gặp khó khăn, trở ngại khi thực hiện một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have difficulty understanding his accent."
"Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu giọng của anh ấy."
-
"She has difficulty walking after the accident."
"Cô ấy gặp khó khăn trong việc đi lại sau tai nạn."
-
"Many students have difficulty learning a foreign language."
"Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc học một ngoại ngữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | difficulty | sự khó khăn, vấn đề nan giải |
| Adjective | difficult | khó khăn, hóc búa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự vất vả, tốn nhiều công sức để hoàn thành một nhiệm vụ. 'Difficulty' là một danh từ không đếm được khi nói chung về sự khó khăn. Có thể sử dụng hoặc không sử dụng 'in' trước động từ dạng V-ing, nhưng 'in' được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng. So sánh với 'have trouble doing something' (nghĩa tương tự nhưng có sắc thái ít trang trọng hơn).
Prepositions
Giới từ 'in' thường được dùng trước động từ dạng V-ing để chỉ hành động gây ra khó khăn. Tuy nhiên, đôi khi 'in' có thể được lược bỏ, đặc biệt trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great have great difficulty (in) doing something (gặp rất nhiều khó khăn khi làm gì)
-
considerable have considerable difficulty (in) doing something (gặp khó khăn đáng kể khi làm gì)
-
little have little difficulty (in) doing something (gặp ít khó khăn khi làm gì)
-
no have no difficulty (in) doing something (không gặp chút khó khăn nào khi làm gì)
-
tend to tend to have difficulty (in) doing something (có xu hướng gặp khó khăn khi làm gì)
-
begin to begin to have difficulty (in) doing something (bắt đầu gặp khó khăn khi làm gì)
-
some have some difficulty (in) doing something (gặp một chút khó khăn khi làm gì)
-
much have much difficulty (in) doing something (gặp nhiều khó khăn khi làm gì (thường trong câu phủ định))
Idioms
-
have no difficulty (in) doing something
không gặp chút khó khăn nào khi làm gì, làm việc gì đó một cách dễ dàng
"She had no difficulty understanding the complex instructions."
(Cô ấy không gặp chút khó khăn nào trong việc hiểu các hướng dẫn phức tạp.)
-
have great/much difficulty (in) doing something
gặp rất nhiều khó khăn khi làm gì
"The company had great difficulty recovering from the financial crisis."
(Công ty đã gặp rất nhiều khó khăn trong việc phục hồi sau khủng hoảng tài chính.)
-
have a great deal of difficulty (in) doing something
gặp vô vàn khó khăn khi làm gì
"Many students have a great deal of difficulty with advanced mathematics."
(Nhiều học sinh gặp vô vàn khó khăn với môn toán cao cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have difficulty (in) doing something
Cụm động từGặp khó khăn, trở ngại khi thực hiện một việc gì đó.
"I have difficulty understanding his accent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have difficulty (in) doing something".
