(Top Banner Ad)
have no trouble with
B1
Phrase B1 General English

have no trouble with

Nghĩa tiếng Việt

không gặp khó khăn với dễ dàng không có vấn đề gì với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not experience difficulty or problems when doing something.

Vietnamese Meaning

Không gặp khó khăn hoặc vấn đề khi làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have no trouble with speaking English."

    "Tôi không gặp khó khăn gì khi nói tiếng Anh."

  • "She has no trouble with her studies."

    "Cô ấy không gặp khó khăn gì với việc học của mình."

  • "They have no trouble with fixing cars."

    "Họ không gặp khó khăn gì trong việc sửa chữa ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb have có, sở hữu (trong tiếng Việt)
Noun having sự có, sự sở hữu (trong tiếng Việt)

Synonyms

find easy (thấy dễ)have no difficulty with (không gặp khó khăn với)excel at (xuất sắc trong)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habēnaną
Old English
habban
Middle English
haven

Nguồn Gốc Của 'Have'

Từ 'have' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'chiếm hữu'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'habban' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng là 'have' trong tiếng Anh hiện đại. Ý nghĩa cốt lõi về sự sở hữu vẫn được giữ nguyên qua các thời kỳ.

Usage Note

This phrase is often used to express ease or competence in performing an action. It implies a lack of struggle or effort. It's milder than saying someone is an expert, but stronger than saying someone is just 'okay' at something.

Prepositions

with

The preposition 'with' connects the phrase to the specific task or subject where no trouble is experienced. For example, 'have no trouble with math' means you find math easy.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • have no trouble with

    không gặp khó khăn với

    "She has no trouble with math."

    (Cô ấy không gặp khó khăn với môn toán.)

  • I have no trouble believing that

    Tôi không hề nghi ngờ điều đó

    "I have no trouble believing that he would do something like that."

    (Tôi không hề nghi ngờ việc anh ta sẽ làm điều gì đó như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have no trouble with

Phrase
Lật mặt

Không gặp khó khăn hoặc vấn đề khi làm điều gì đó.

"I have no trouble with speaking English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have no trouble with".

Tính Tự Lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tính tự lực và khả năng giải quyết vấn đề một mình được đánh giá cao. Câu 'have no trouble with' thường thể hiện sự tự tin và khả năng tự chủ trong công việc hoặc học tập. Điều này phản ánh một giá trị quan trọng trong xã hội phương Tây.