(Top Banner Ad)
have difficulty with
B1
Cụm động từ B1 Chung

have difficulty with

UK: hæv ˈdɪfɪkəlti wɪð • US: hæv ˈdɪfɪkəlti wɪθ

Nghĩa tiếng Việt

gặp khó khăn với khó khăn trong việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience trouble or problems when doing something.

Vietnamese Meaning

Gặp khó khăn hoặc vấn đề khi làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have difficulty with math."

    "Tôi gặp khó khăn với môn toán."

  • "Many students have difficulty with grammar."

    "Nhiều học sinh gặp khó khăn với ngữ pháp."

  • "She has difficulty with public speaking."

    "Cô ấy gặp khó khăn khi phát biểu trước công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty Sự khó khăn; vấn đề
Adjective difficult Khó khăn
Adverb difficultly Một cách khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habējanan
Old English
habban
Middle English
haven
English
have
English
difficulty

Nguồn gốc của 'Have'

Từ 'have' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*habējanan,' nghĩa là 'nắm giữ.' Nó đã trải qua nhiều biến đổi trong tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'have' mà chúng ta biết ngày nay. Nó thể hiện sự sở hữu hoặc trải nghiệm một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Difficulty'

Từ 'difficulty' xuất phát từ tiếng Latin 'difficultas,' có nghĩa là 'khó khăn.' Nó liên quan đến 'difficilis,' tức là 'không dễ dàng.' Từ này đã du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa về một vấn đề hoặc tình huống gây ra sự vất vả.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự vất vả, trở ngại trong quá trình thực hiện một hành động nào đó. Thường được sử dụng để chỉ một mức độ khó khăn đáng kể, không chỉ là một chút thử thách nhỏ. So với 'have trouble with', 'have difficulty with' mang sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn. Khác với 'find it difficult to', cụm này nhấn mạnh vào trải nghiệm khó khăn hơn là sự nhận thức về độ khó.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà người đó gặp khó khăn. Ví dụ: 'have difficulty with English' (gặp khó khăn với tiếng Anh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have difficulty with
  • real have real difficulty with
    (thực sự gặp khó khăn với)
  • serious have serious difficulty with
    (gặp khó khăn nghiêm trọng với)
  • some have some difficulty with
    (gặp một chút khó khăn với)
Verb + have difficulty with
  • often often have difficulty with
    (thường gặp khó khăn với)
  • tend to tend to have difficulty with
    (có xu hướng gặp khó khăn với)
  • may may have difficulty with
    (có thể gặp khó khăn với)

Idioms

  • Have some difficulty coming to terms with something

    Khó chấp nhận hoặc làm quen với điều gì đó

    "He had some difficulty coming to terms with his new responsibilities."

    (Anh ấy đã gặp một số khó khăn trong việc chấp nhận những trách nhiệm mới của mình.)

  • Have difficulty making ends meet

    Khó khăn trong việc trang trải cuộc sống, kiếm đủ tiền để sống

    "Many families are having difficulty making ends meet during the economic crisis."

    (Nhiều gia đình đang gặp khó khăn trong việc trang trải cuộc sống trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have difficulty with

Cụm động từ
Lật mặt

Gặp khó khăn hoặc vấn đề khi làm điều gì đó.

"I have difficulty with math."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he has difficulty with the new software is obvious to everyone.
Việc anh ấy gặp khó khăn với phần mềm mới là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she has difficulty with the assignment is not clear from her initial response.
Việc cô ấy có gặp khó khăn với bài tập hay không không rõ ràng từ phản hồi ban đầu của cô ấy.
Nghi vấn
Why they have difficulty with the project is a question that needs to be addressed.
Tại sao họ gặp khó khăn với dự án là một câu hỏi cần được giải quyết.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of studying, and despite her best efforts, Mary, a dedicated student, still has difficulty with advanced calculus.
Sau một ngày dài học tập, và mặc dù đã cố gắng hết sức, Mary, một sinh viên chuyên cần, vẫn gặp khó khăn với môn giải tích nâng cao.
Phủ định
Surprisingly, even with tutoring sessions, and consistent practice, he doesn't have difficulty with basic grammar, but he struggles with sentence structure.
Đáng ngạc nhiên, ngay cả với các buổi học kèm và luyện tập thường xuyên, anh ấy không gặp khó khăn với ngữ pháp cơ bản, nhưng anh ấy lại gặp khó khăn với cấu trúc câu.
Nghi vấn
John, after attending all the lectures, and completing the assignments, do you still have difficulty with understanding the concept of relativity?
John, sau khi tham dự tất cả các bài giảng và hoàn thành các bài tập, bạn vẫn gặp khó khăn trong việc hiểu khái niệm về thuyết tương đối?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she wouldn't have had so much difficulty with the exam.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy đã không gặp nhiều khó khăn với kỳ thi như vậy.
Phủ định
If he hadn't had difficulty with the instructions, he would have finished the project on time.
Nếu anh ấy không gặp khó khăn với các hướng dẫn, anh ấy đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would you have had difficulty understanding the lecture if you hadn't read the textbook beforehand?
Bạn có gặp khó khăn khi hiểu bài giảng nếu bạn không đọc sách giáo khoa trước không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has difficulty with math.
Cô ấy gặp khó khăn với môn toán.
Phủ định
Doesn't he have difficulty with the new software?
Anh ấy có gặp khó khăn với phần mềm mới không?
Nghi vấn
Do they have difficulty with speaking English fluently?
Họ có gặp khó khăn khi nói tiếng Anh lưu loát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have difficulty with".

Sự kiên trì và vượt qua khó khăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc vượt qua khó khăn và thể hiện sự kiên trì được đánh giá cao. Cụm từ 'have difficulty with' thường được sử dụng để mô tả những thách thức này, nhưng cũng ngụ ý một nỗ lực để vượt qua chúng. Điều này liên quan đến quan niệm về sự tự lực và quyết tâm.

Tính trực tiếp trong giao tiếp

Trong giao tiếp ở các nước phương Tây, việc thừa nhận rằng bạn 'have difficulty with' một điều gì đó thường được coi là một dấu hiệu của sự trung thực và sẵn sàng tìm kiếm sự giúp đỡ. Điều này có thể khác với các nền văn hóa mà sự khiêm tốn và tránh làm phiền người khác được ưu tiên hơn.