(Top Banner Ad)
struggle with
B1
Động từ B1 Chung

struggle with

UK: /ˈstrʌɡl wɪð/ • US: /ˈstrʌɡəl wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

vật lộn với gặp khó khăn với khó khăn trong việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience difficulty and make a very great effort in order to do something.

Vietnamese Meaning

Gặp khó khăn và nỗ lực rất lớn để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I struggle with math."

    "Tôi gặp khó khăn với môn toán."

  • "Many students struggle with anxiety."

    "Nhiều học sinh phải vật lộn với chứng lo âu."

  • "The company is struggling with declining sales."

    "Công ty đang gặp khó khăn với doanh số bán hàng sụt giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun struggle cuộc đấu tranh, sự vật lộn, khó khăn
Verb struggle đấu tranh, vật lộn, gặp khó khăn
Adjective struggling đang gặp khó khăn, đang vật lộn (với tài chính, bệnh tật...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
strugglen (to contend, resist)
Possible Germanic roots
e.g., Middle Dutch struggelen (to strive), struikelen (to stumble)

Nguồn gốc của 'struggle'

Từ 'struggle' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thời kỳ Trung Cổ, với nghĩa ban đầu là 'đấu tranh, chống lại'. Nó có thể có nguồn gốc từ các từ tiếng Đức hoặc Hà Lan cổ, mang ý nghĩa 'cố gắng, vấp ngã'. Điều này cho thấy từ này đã luôn gắn liền với hình ảnh của sự nỗ lực, sự vật lộn để vượt qua khó khăn hoặc trở ngại trong suốt lịch sử phát triển của nó.

Usage Note

Cụm động từ 'struggle with' diễn tả sự khó khăn, vất vả trong việc đối phó hoặc giải quyết một vấn đề, một tình huống, hoặc thậm chí một cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự đấu tranh và nỗ lực để vượt qua. Khác với 'find it difficult to' (cảm thấy khó khăn để), 'struggle with' mang sắc thái của sự nỗ lực nhiều hơn và có thể bao hàm cả sự thất bại tạm thời hoặc sự tiến bộ chậm chạp. So với 'cope with' (đối phó với), 'struggle with' thường cho thấy mức độ khó khăn lớn hơn và sự thành công không được đảm bảo.

Prepositions

with

Giới từ 'with' đi sau 'struggle' để chỉ đối tượng hoặc vấn đề gây ra sự khó khăn. Nó kết nối hành động 'struggle' với nguồn gốc của sự khó khăn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + struggle with
  • constant constant struggle with
    (cuộc đấu tranh liên tục với)
  • daily daily struggle with
    (cuộc vật lộn hàng ngày với)
  • internal internal struggle with
    (cuộc đấu tranh nội tâm với)
Verb + struggle with
  • begin to begin to struggle with
    (bắt đầu gặp khó khăn với)
  • continue to continue to struggle with
    (tiếp tục vật lộn với)
  • learn to learn to struggle with
    (học cách đối phó/chống chọi với)
Struggle with + Noun (problem/difficulty)
  • poverty struggle with poverty
    (vật lộn với nghèo đói)
  • addiction struggle with addiction
    (đấu tranh với chứng nghiện)
  • mental health struggle with mental health issues
    (đấu tranh với các vấn đề sức khỏe tâm thần)
  • a decision struggle with a difficult decision
    (khó khăn khi đưa ra một quyết định khó khăn)
  • understanding struggle with understanding a concept
    (khó khăn trong việc hiểu một khái niệm)

Idioms

  • struggle with one's conscience

    đấu tranh với lương tâm của mình (khi phải làm điều gì đó mà bản thân thấy sai trái hoặc khó chấp nhận)

    "He struggled with his conscience after lying to his parents, knowing he should tell the truth."

    (Anh ấy đã đấu tranh với lương tâm của mình sau khi nói dối bố mẹ, vì biết mình nên nói sự thật.)

  • struggle with inner demons

    đấu tranh với những vấn đề nội tâm, nỗi sợ hãi hoặc khó khăn cá nhân (thường là về tâm lý hoặc những khía cạnh tiêu cực của bản thân)

    "Many artists struggle with inner demons that often fuel their creativity."

    (Nhiều nghệ sĩ đấu tranh với những con quỷ nội tâm, thứ thường thúc đẩy sự sáng tạo của họ.)

  • struggle with the weight of the world

    vật lộn với gánh nặng, áp lực lớn (thường là những vấn đề hoặc trách nhiệm dường như quá sức chịu đựng)

    "After losing his job and facing family issues, he felt like he was struggling with the weight of the world."

    (Sau khi mất việc và đối mặt với các vấn đề gia đình, anh ấy cảm thấy như mình đang vật lộn với gánh nặng của cả thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggle with

Động từ
Lật mặt

Gặp khó khăn và nỗ lực rất lớn để làm điều gì đó.

"I struggle with math."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had struggled with math less, he would have gotten a higher score on the exam.
Nếu anh ấy đã gặp ít khó khăn hơn với môn toán, anh ấy đã đạt được điểm cao hơn trong kỳ thi.
Phủ định
If she hadn't struggled with the language barrier, she wouldn't have needed extra help.
Nếu cô ấy không gặp khó khăn với rào cản ngôn ngữ, cô ấy đã không cần sự giúp đỡ thêm.
Nghi vấn
Would they have overcome their financial struggle if they had received the grant?
Liệu họ có vượt qua được khó khăn tài chính nếu họ đã nhận được khoản trợ cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle with".

Văn hóa khuyến khích vượt khó

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'struggle' (sự đấu tranh, nỗ lực) thường được coi là một phần thiết yếu của sự trưởng thành và phát triển cá nhân. Nó được nhìn nhận là cơ hội để học hỏi, xây dựng khả năng phục hồi và trở nên mạnh mẽ hơn. Các câu chuyện về 'từ tay trắng làm nên' (rags-to-riches) thường tôn vinh những người đã vượt qua muôn vàn khó khăn để đạt được thành công, thể hiện giá trị của sự kiên trì và bền bỉ.

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Ngày càng có nhiều sự cởi mở trong việc thảo luận về 'struggle with mental health' (đấu tranh với các vấn đề sức khỏe tâm thần) trong xã hội phương Tây. Điều này giúp phá vỡ sự kỳ thị và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp. Các chiến dịch nâng cao nhận thức thường nhấn mạnh rằng việc vật lộn với các vấn đề tâm lý là điều bình thường và không có gì đáng xấu hổ, thúc đẩy một môi trường hỗ trợ hơn.