have time to spare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have extra time available.
Vietnamese Meaning
Có thời gian rảnh, có thời gian dư thừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have some time to spare this afternoon, so I can help you with your project."
"Chiều nay tôi có chút thời gian rảnh, nên tôi có thể giúp bạn làm dự án."
-
"If you have time to spare, why don't you visit the museum?"
"Nếu bạn có thời gian rảnh, tại sao bạn không ghé thăm viện bảo tàng?"
-
"She always has time to spare for her friends."
"Cô ấy luôn có thời gian rảnh dành cho bạn bè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spare | dành dụm, tiết kiệm, tha thứ, cho (thời gian, tiền bạc...) |
| Adjective | spare | dự phòng, thừa |
| Noun | spare time | thời gian rảnh rỗi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này diễn tả việc có thời gian ngoài những công việc hoặc nghĩa vụ cần thiết khác. Nó nhấn mạnh rằng thời gian đó có thể được sử dụng cho các hoạt động khác, thường là những hoạt động mang tính giải trí, thư giãn hoặc làm những việc mình thích. Khác với 'have free time' mang nghĩa chung chung là có thời gian rảnh, 'have time to spare' thường ám chỉ sự thoải mái và không bị áp lực về thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plenty of plenty of time to spare (có rất nhiều thời gian rảnh)
-
enough enough time to spare (có đủ thời gian rảnh)
-
some some time to spare (có một ít thời gian rảnh)
-
not not have time to spare (không có thời gian rảnh)
-
seem to seem to have time to spare (dường như có thời gian rảnh)
Idioms
-
kill time
giết thời gian (làm gì đó để thời gian trôi nhanh hơn khi bạn đang chờ đợi hoặc cảm thấy buồn chán)
"We had two hours to kill before our flight."
(Chúng tôi có hai tiếng để giết thời gian trước khi lên máy bay.)
-
time is money
thời gian là vàng bạc (thời gian rất quý giá và nên được sử dụng một cách hiệu quả)
"I can't waste any more time on this; time is money."
(Tôi không thể lãng phí thêm thời gian vào việc này; thời gian là vàng bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have time to spare
Cụm động từCó thời gian rảnh, có thời gian dư thừa.
"I have some time to spare this afternoon, so I can help you with your project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have time to spare".
