be busy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bận rộn, có nhiều việc phải làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm busy with work at the moment."
"Tôi đang bận rộn với công việc vào lúc này."
-
"She's busy preparing for the meeting."
"Cô ấy đang bận rộn chuẩn bị cho cuộc họp."
-
"Are you busy this weekend?"
"Bạn có bận vào cuối tuần này không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "be busy" diễn tả trạng thái có nhiều việc phải làm, không có thời gian rảnh. Mức độ bận rộn có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với "occupied", "busy" thường chỉ trạng thái có nhiều việc cần giải quyết hơn là việc đã có ai đó đang sử dụng cái gì (ví dụ: a seat).
Prepositions
- "Be busy with": Bận rộn với việc gì đó (ví dụ: I'm busy with work.).
- "Be busy in": Bận rộn trong một lĩnh vực, hoạt động nào đó (ví dụ: He is busy in his garden).
- "Be busy doing": Bận rộn làm gì đó (ví dụ: She is busy cooking dinner.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely be extremely busy (cực kỳ bận rộn)
-
incredibly be incredibly busy (bận một cách đáng kinh ngạc, vô cùng bận rộn)
-
terribly be terribly busy (bận khủng khiếp)
-
too be too busy to do something (quá bận để làm gì đó)
-
doing be busy doing something (bận rộn làm một việc gì đó)
-
with be busy with something (bận rộn với một việc gì đó)
-
preparing be busy preparing for something (bận rộn chuẩn bị cho việc gì đó)
-
keep keep someone busy (khiến ai đó bận rộn, giao việc cho ai đó làm)
-
look look busy (trông có vẻ bận rộn (có thể là thật hoặc chỉ giả vờ))
Idioms
-
as busy as a bee
bận rộn như ong, rất bận rộn và chăm chỉ.
"My mom is always as busy as a bee, cleaning the house and cooking for the family."
(Mẹ tôi lúc nào cũng bận rộn như ong, dọn dẹp nhà cửa và nấu ăn cho gia đình.)
-
get busy
bắt tay vào việc, hành động ngay.
"The deadline is tomorrow, so we need to get busy and finish this report."
(Hạn chót là ngày mai, vì vậy chúng ta cần bắt tay vào việc và hoàn thành bản báo cáo này.)
-
a busybody
người hay chuyện, người tọc mạch (người thích can thiệp vào chuyện của người khác).
"Don't be such a busybody! It's none of your business."
(Đừng có tọc mạch như thế! Đó không phải là chuyện của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be busy
Tính từBận rộn, có nhiều việc phải làm.
"I'm busy with work at the moment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be busy".
