(Top Banner Ad)
spare
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

spare

UK: /speər/ • US: /spɛr/

Nghĩa tiếng Việt

dự phòng thừa dành cho nhường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extra to what is required for ordinary use.

Vietnamese Meaning

Dự phòng, thêm vào so với nhu cầu sử dụng thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a spare tire in the trunk of the car."

    "Chúng tôi có một lốp xe dự phòng trong cốp xe."

  • "We keep a spare key hidden under the flowerpot."

    "Chúng tôi giữ một chìa khóa dự phòng giấu dưới chậu hoa."

  • "I can't spare the time to go to the movies."

    "Tôi không thể dành thời gian để đi xem phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sparing tiết kiệm, dè sẻn
Adverb sparingly một cách dè sẻn, ít ỏi
Adjective unsparing không dè sẻn, rộng rãi; thẳng thắn, không chút nể nang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sparōną
Old English
sparian
Middle English
sparen
Modern English
spare

Nguồn gốc của 'spare'

Từ 'spare' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sparōną', mang nghĩa 'tiết kiệm, giữ lại, không làm hại'. Qua tiếng Anh cổ 'sparian' và tiếng Anh trung cổ 'sparen', ý nghĩa cốt lõi của việc 'giữ lại một thứ gì đó' hoặc 'không sử dụng/gây tổn thương' đã được duy trì, phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Anh hiện đại như 'dành ra', 'dự phòng' hoặc 'tha thứ'.

Usage Note

Chỉ một cái gì đó có sẵn để sử dụng nếu cần, thường là để thay thế cho một thứ gì đó bị hỏng hoặc bị mất. Nhấn mạnh tính chất 'thêm' và sẵn sàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spare
  • free free spare time
    (thời gian rảnh rỗi)
  • enough enough spare change
    (đủ tiền lẻ (tiền xu))
  • a small a small spare room
    (một căn phòng nhỏ dự phòng)
Verb + spare
  • spare spare no effort
    (không tiếc công sức/nỗ lực)
  • spare spare someone's feelings
    (không làm tổn thương cảm xúc của ai)
  • spare spare a thought (for)
    (dành một chút suy nghĩ/quan tâm (cho ai/cái gì))
spare + Noun
  • spare spare time
    (thời gian rảnh rỗi)
  • spare spare wheel
    (bánh xe dự phòng)
  • spare spare key
    (chìa khóa dự phòng)

Idioms

  • to spare

    có dư, có thừa (thường đặt sau danh từ)

    "I have some money to spare if you need it."

    (Tôi có một ít tiền dư nếu bạn cần.)

  • spare no expense

    không tiếc tiền bạc/chi phí, chi tiêu rộng rãi

    "They spared no expense when decorating their new house."

    (Họ không tiếc tiền khi trang trí ngôi nhà mới của mình.)

  • to spare someone's life

    tha mạng cho ai đó

    "The king decided to spare the prisoner's life."

    (Nhà vua quyết định tha mạng cho tù nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spare

tính từ
Lật mặt

Dự phòng, thêm vào so với nhu cầu sử dụng thông thường.

"We have a spare tire in the trunk of the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spare".

Phòng dự phòng ('spare room')

Trong nhiều gia đình phương Tây, đặc biệt ở các quốc gia có không gian rộng rãi, việc có một 'spare room' (phòng dự phòng) là khá phổ biến. Căn phòng này thường được dùng làm phòng ngủ cho khách, phòng làm việc hoặc đơn giản là nơi chứa đồ, thể hiện sự chuẩn bị và lòng hiếu khách của chủ nhà.

Văn hóa 'đồ dự phòng'

Khái niệm 'spare' gắn liền với văn hóa chuẩn bị và tự lực cánh sinh ở các nước phương Tây. Từ việc có một 'spare tire' (lốp dự phòng) trong xe ô tô cho đến 'spare parts' (phụ tùng dự phòng) cho các thiết bị gia dụng, mọi người thường có xu hướng giữ lại những thứ có thể dùng thay thế để tránh sự cố hoặc chi phí không mong muốn.