free time activities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that you do when you are not working or studying and have time to relax and enjoy yourself.
Vietnamese Meaning
Những hoạt động bạn làm khi không làm việc hoặc học tập, và có thời gian để thư giãn và tận hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reading books is one of my favorite free time activities."
"Đọc sách là một trong những hoạt động yêu thích của tôi trong thời gian rảnh."
-
"What are your favorite free time activities?"
"Các hoạt động yêu thích của bạn trong thời gian rảnh là gì?"
-
"I enjoy playing sports and listening to music as free time activities."
"Tôi thích chơi thể thao và nghe nhạc như những hoạt động trong thời gian rảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động mang tính giải trí, thư giãn hoặc sở thích cá nhân. Nó nhấn mạnh việc sử dụng thời gian rảnh một cách chủ động và có mục đích. Khác với 'leisure activities', 'free time activities' có thể bao gồm cả những hoạt động mang tính học tập hoặc phát triển bản thân, miễn là chúng được thực hiện trong thời gian rảnh.
Prepositions
'- in one's free time' dùng để chỉ tổng quát thời gian rảnh rỗi; '- during free time' cũng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh một khoảng thời gian cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular free time activities (các hoạt động giải trí phổ biến)
-
enjoyable enjoyable free time activities (các hoạt động giải trí thú vị/đáng hưởng thụ)
-
relaxing relaxing free time activities (các hoạt động giải trí thư giãn)
-
healthy healthy free time activities (các hoạt động giải trí lành mạnh)
-
do do free time activities (thực hiện/làm các hoạt động giải trí)
-
engage in engage in free time activities (tham gia vào các hoạt động giải trí)
-
pursue pursue free time activities (theo đuổi/thực hiện các hoạt động giải trí)
-
plan plan free time activities (lên kế hoạch cho các hoạt động giải trí)
-
a variety of a variety of free time activities (nhiều/đa dạng các hoạt động giải trí)
-
the importance of the importance of free time activities (tầm quan trọng của các hoạt động giải trí)
Idioms
-
to make the most of one's free time activities
Tận dụng tối đa/hưởng thụ trọn vẹn các hoạt động giải trí của mình.
"I always try to make the most of my free time activities on weekends, like hiking or reading."
(Tôi luôn cố gắng tận dụng tối đa các hoạt động giải trí của mình vào cuối tuần, như đi bộ đường dài hoặc đọc sách.)
-
to balance work with free time activities
Cân bằng công việc với các hoạt động giải trí.
"It's crucial for well-being to balance work with free time activities."
(Việc cân bằng công việc với các hoạt động giải trí là rất quan trọng đối với sức khỏe.)
-
to fill one's free time with activities
Lấp đầy thời gian rảnh rỗi của ai đó bằng các hoạt động (tức là luôn có việc gì đó để làm trong thời gian rảnh).
"She likes to fill her free time with activities such as painting, cooking, and gardening."
(Cô ấy thích lấp đầy thời gian rảnh của mình bằng các hoạt động như vẽ tranh, nấu ăn và làm vườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free time activities
Noun PhraseNhững hoạt động bạn làm khi không làm việc hoặc học tập, và có thời gian để thư giãn và tận hưởng.
"Reading books is one of my favorite free time activities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free time activities".
