(Top Banner Ad)
free time activities
A2
Noun Phrase A2 Giải trí, Phong cách sống

free time activities

UK: /ˌfriː ˈtaɪm ækˈtɪvɪtiz/ • US: /ˌfriː ˈtaɪm ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động trong thời gian rảnh những việc làm lúc rảnh rỗi hoạt động giải trí cá nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that you do when you are not working or studying and have time to relax and enjoy yourself.

Vietnamese Meaning

Những hoạt động bạn làm khi không làm việc hoặc học tập, và có thời gian để thư giãn và tận hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reading books is one of my favorite free time activities."

    "Đọc sách là một trong những hoạt động yêu thích của tôi trong thời gian rảnh."

  • "What are your favorite free time activities?"

    "Các hoạt động yêu thích của bạn trong thời gian rảnh là gì?"

  • "I enjoy playing sports and listening to music as free time activities."

    "Tôi thích chơi thể thao và nghe nhạc như những hoạt động trong thời gian rảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do
Noun leisure thời gian giải trí, sự thư giãn
Adjective active năng động, hoạt bát
Noun activity hoạt động
Verb activate kích hoạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*priH-
Latin
activitas
Proto-Germanic
*frijaz
Proto-Germanic
*tīmō
Old English
frēo
Old English
tīma
Old French
activité
Modern English
free time activities

Nguồn gốc của từ 'free' và ý nghĩa tự do

Từ 'free' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ `*priH-` mang nghĩa 'yêu mến'. Ban đầu, nó ám chỉ những người 'được yêu mến' hoặc 'thuộc về một gia đình được yêu mến', do đó không bị ràng buộc hay làm nô lệ. Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành 'tự do', 'không bị kiểm soát', và sau đó là 'miễn phí' hoặc 'có sẵn để sử dụng', như trong 'free time' (thời gian rảnh).

Khi thời gian rảnh rỗi trở thành một phần cuộc sống hiện đại

Khái niệm 'thời gian rảnh rỗi' (free time) như chúng ta hiểu ngày nay – tức là thời gian không làm việc hoặc không có nghĩa vụ – thực sự phát triển mạnh mẽ hơn sau Cách mạng Công nghiệp. Trước đó, ranh giới giữa làm việc và nghỉ ngơi thường ít rõ ràng hơn. Cùng với việc thiết lập giờ làm việc tiêu chuẩn, con người bắt đầu có 'thời gian rảnh' để 'thực hiện các hoạt động' (activities) cá nhân, từ đó sinh ra cụm từ 'free time activities' để mô tả những hoạt động này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động mang tính giải trí, thư giãn hoặc sở thích cá nhân. Nó nhấn mạnh việc sử dụng thời gian rảnh một cách chủ động và có mục đích. Khác với 'leisure activities', 'free time activities' có thể bao gồm cả những hoạt động mang tính học tập hoặc phát triển bản thân, miễn là chúng được thực hiện trong thời gian rảnh.

Prepositions

in during

'- in one's free time' dùng để chỉ tổng quát thời gian rảnh rỗi; '- during free time' cũng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh một khoảng thời gian cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free time activities
  • popular popular free time activities
    (các hoạt động giải trí phổ biến)
  • enjoyable enjoyable free time activities
    (các hoạt động giải trí thú vị/đáng hưởng thụ)
  • relaxing relaxing free time activities
    (các hoạt động giải trí thư giãn)
  • healthy healthy free time activities
    (các hoạt động giải trí lành mạnh)
Verb + free time activities
  • do do free time activities
    (thực hiện/làm các hoạt động giải trí)
  • engage in engage in free time activities
    (tham gia vào các hoạt động giải trí)
  • pursue pursue free time activities
    (theo đuổi/thực hiện các hoạt động giải trí)
  • plan plan free time activities
    (lên kế hoạch cho các hoạt động giải trí)
Noun phrase with free time activities
  • a variety of a variety of free time activities
    (nhiều/đa dạng các hoạt động giải trí)
  • the importance of the importance of free time activities
    (tầm quan trọng của các hoạt động giải trí)

Idioms

  • to make the most of one's free time activities

    Tận dụng tối đa/hưởng thụ trọn vẹn các hoạt động giải trí của mình.

    "I always try to make the most of my free time activities on weekends, like hiking or reading."

    (Tôi luôn cố gắng tận dụng tối đa các hoạt động giải trí của mình vào cuối tuần, như đi bộ đường dài hoặc đọc sách.)

  • to balance work with free time activities

    Cân bằng công việc với các hoạt động giải trí.

    "It's crucial for well-being to balance work with free time activities."

    (Việc cân bằng công việc với các hoạt động giải trí là rất quan trọng đối với sức khỏe.)

  • to fill one's free time with activities

    Lấp đầy thời gian rảnh rỗi của ai đó bằng các hoạt động (tức là luôn có việc gì đó để làm trong thời gian rảnh).

    "She likes to fill her free time with activities such as painting, cooking, and gardening."

    (Cô ấy thích lấp đầy thời gian rảnh của mình bằng các hoạt động như vẽ tranh, nấu ăn và làm vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free time activities

Noun Phrase
Lật mặt

Những hoạt động bạn làm khi không làm việc hoặc học tập, và có thời gian để thư giãn và tận hưởng.

"Reading books is one of my favorite free time activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free time activities".

Văn hóa 'Work-Life Balance' và thời gian rảnh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống) rất được coi trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành đủ thời gian cho các 'free time activities' để tái tạo năng lượng, giảm căng thẳng và phát triển cá nhân, thay vì chỉ tập trung vào công việc. Các hoạt động này có thể từ thể thao, đọc sách, du lịch đến dành thời gian cho gia đình và bạn bè.

Sự đa dạng của sở thích cá nhân

Các 'free time activities' phản ánh sự đa dạng phong phú trong sở thích và tính cách con người. Từ những hoạt động tĩnh lặng như thiền định, đan lát, đến những hoạt động sôi nổi như nhảy múa, leo núi, hay những hoạt động sáng tạo như viết lách, chơi nhạc. Xã hội hiện đại khuyến khích mỗi cá nhân tìm kiếm và theo đuổi những hoạt động phù hợp với bản thân để làm phong phú thêm cuộc sống và góp phần vào sức khỏe tinh thần.