(Top Banner Ad)
spare time
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

spare time

UK: /ˈspɛː taɪm/ • US: /ˈspɛr taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian rảnh thời gian dư lúc rảnh rỗi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time when you are not working or do not have anything you must do.

Vietnamese Meaning

Thời gian rảnh rỗi, thời gian dư thừa không phải làm việc hoặc không có việc gì bắt buộc phải làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to read in my spare time."

    "Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh của mình."

  • "What do you do in your spare time?"

    "Bạn làm gì vào thời gian rảnh?"

  • "I don't have much spare time these days."

    "Dạo này tôi không có nhiều thời gian rảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spare dành dụm, tiết kiệm; tha thứ, bỏ qua
Adjective sparing dè xẻn, tiết kiệm
Adverb sparingly một cách dè xẻn, tằn tiện
Noun time thời gian, lúc
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective time-consuming tốn thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sper- (to strew, sow, be frugal)
Proto-Germanic
*sparōną (to save, to be frugal)
Old English
sparian (to refrain from, preserve, leave untouched)
Middle English
sparen (to have in excess, available for use)
Old English
tīma (a specific period, time)
Modern English
spare time (available time, free time)

Nguồn gốc của "spare time"

Từ 'spare' ban đầu là một động từ trong tiếng Anh cổ (sparian), có nghĩa là 'tiết kiệm', 'bảo tồn', hoặc 'tránh sử dụng'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'có thừa', 'có sẵn'. Khi kết hợp với từ 'time' (thời gian), cụm 'spare time' ra đời để chỉ khoảng thời gian không bị ràng buộc bởi công việc hay nghĩa vụ, là thời gian 'có sẵn' hoặc 'có thừa' để chúng ta tự do sử dụng cho các hoạt động giải trí hoặc cá nhân.

Usage Note

Cụm từ 'spare time' nhấn mạnh vào thời gian không bị ràng buộc bởi công việc hay các nghĩa vụ khác. Khác với 'free time', 'spare time' có thể ngụ ý rằng bạn không có nhiều thời gian, chỉ một ít thời gian 'dư' ra. Trong khi 'free time' có thể bao hàm một khoảng thời gian dài hơn và có nhiều lựa chọn hơn để sử dụng.

Prepositions

in during

Thường dùng 'in' hoặc 'during' khi muốn nói về việc làm gì đó trong thời gian rảnh rỗi (ví dụ: in my spare time, during my spare time). Tuy nhiên, cách dùng 'in' phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spare time
  • a lot of a lot of spare time
    (rất nhiều thời gian rảnh)
  • plenty of plenty of spare time
    (rất nhiều thời gian rảnh)
  • little little spare time
    (ít thời gian rảnh)
  • precious precious spare time
    (thời gian rảnh quý báu)
  • limited limited spare time
    (thời gian rảnh hạn chế)
Verb + spare time
  • spend spend spare time
    (dành thời gian rảnh)
  • have have spare time
    (có thời gian rảnh)
  • use use spare time
    (sử dụng thời gian rảnh)
  • fill fill spare time
    (lấp đầy thời gian rảnh)
  • devote devote spare time to
    (dành thời gian rảnh cho)
  • waste waste spare time
    (lãng phí thời gian rảnh)

Idioms

  • in one's spare time

    trong thời gian rảnh của ai đó

    "I enjoy reading novels in my spare time."

    (Tôi thích đọc tiểu thuyết trong thời gian rảnh của mình.)

  • have spare time on one's hands

    có nhiều thời gian rảnh rỗi mà không biết làm gì

    "Since finishing university, she's had a lot of spare time on her hands."

    (Kể từ khi tốt nghiệp đại học, cô ấy có rất nhiều thời gian rảnh rỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spare time

Danh từ
Lật mặt

Thời gian rảnh rỗi, thời gian dư thừa không phải làm việc hoặc không có việc gì bắt buộc phải làm.

"I like to read in my spare time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses her spare time to volunteer at the local animal shelter.
Cô ấy sử dụng thời gian rảnh của mình để làm tình nguyện viên tại trại cứu trợ động vật địa phương.
Phủ định
They don't have much spare time because they are always working.
Họ không có nhiều thời gian rảnh vì họ luôn làm việc.
Nghi vấn
Do you spend your spare time reading or watching movies?
Bạn dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách hay xem phim?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spare time".

Cân bằng Công việc – Cuộc sống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'spare time' (thời gian rảnh) được coi trọng như một phần thiết yếu để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Người ta khuyến khích dành thời gian cho các sở thích, gia đình và hoạt động giải trí để giảm căng thẳng, tái tạo năng lượng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là một giá trị cốt lõi, thường được coi trọng hơn cả việc làm thêm giờ.

Sự phát triển cá nhân và các sở thích

Việc sử dụng 'spare time' cho các sở thích cá nhân, học tập hoặc phát triển kỹ năng mới là một xu hướng phổ biến. Điều này không chỉ giúp thư giãn mà còn đóng góp vào sự phát triển bản thân, tạo cơ hội cho việc khám phá đam mê và mở rộng kiến thức ngoài công việc. Nhiều người xem thời gian rảnh là cơ hội để theo đuổi những điều mình yêu thích.