spare time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian rảnh rỗi, thời gian dư thừa không phải làm việc hoặc không có việc gì bắt buộc phải làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to read in my spare time."
"Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh của mình."
-
"What do you do in your spare time?"
"Bạn làm gì vào thời gian rảnh?"
-
"I don't have much spare time these days."
"Dạo này tôi không có nhiều thời gian rảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'spare time' nhấn mạnh vào thời gian không bị ràng buộc bởi công việc hay các nghĩa vụ khác. Khác với 'free time', 'spare time' có thể ngụ ý rằng bạn không có nhiều thời gian, chỉ một ít thời gian 'dư' ra. Trong khi 'free time' có thể bao hàm một khoảng thời gian dài hơn và có nhiều lựa chọn hơn để sử dụng.
Prepositions
Thường dùng 'in' hoặc 'during' khi muốn nói về việc làm gì đó trong thời gian rảnh rỗi (ví dụ: in my spare time, during my spare time). Tuy nhiên, cách dùng 'in' phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a lot of a lot of spare time (rất nhiều thời gian rảnh)
-
plenty of plenty of spare time (rất nhiều thời gian rảnh)
-
little little spare time (ít thời gian rảnh)
-
precious precious spare time (thời gian rảnh quý báu)
-
limited limited spare time (thời gian rảnh hạn chế)
-
spend spend spare time (dành thời gian rảnh)
-
have have spare time (có thời gian rảnh)
-
use use spare time (sử dụng thời gian rảnh)
-
fill fill spare time (lấp đầy thời gian rảnh)
-
devote devote spare time to (dành thời gian rảnh cho)
-
waste waste spare time (lãng phí thời gian rảnh)
Idioms
-
in one's spare time
trong thời gian rảnh của ai đó
"I enjoy reading novels in my spare time."
(Tôi thích đọc tiểu thuyết trong thời gian rảnh của mình.)
-
have spare time on one's hands
có nhiều thời gian rảnh rỗi mà không biết làm gì
"Since finishing university, she's had a lot of spare time on her hands."
(Kể từ khi tốt nghiệp đại học, cô ấy có rất nhiều thời gian rảnh rỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spare time
Danh từThời gian rảnh rỗi, thời gian dư thừa không phải làm việc hoặc không có việc gì bắt buộc phải làm.
"I like to read in my spare time."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses her spare time to volunteer at the local animal shelter. |
Cô ấy sử dụng thời gian rảnh của mình để làm tình nguyện viên tại trại cứu trợ động vật địa phương. |
| Phủ định | They don't have much spare time because they are always working. |
Họ không có nhiều thời gian rảnh vì họ luôn làm việc. |
| Nghi vấn | Do you spend your spare time reading or watching movies? |
Bạn dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách hay xem phim? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spare time".
