(Top Banner Ad)
have free time
A2
Cụm động từ A2 Chung

have free time

UK: /hæv friː taɪm/ • US: /hæv friː taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

có thời gian rảnh có thời gian rỗi rảnh rỗi thảnh thơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have time available to relax or do things you enjoy.

Vietnamese Meaning

Có thời gian rảnh để thư giãn hoặc làm những việc mình thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't have much free time these days."

    "Dạo này tôi không có nhiều thời gian rảnh."

  • "What do you like to do when you have free time?"

    "Bạn thích làm gì khi có thời gian rảnh?"

  • "I wish I had more free time to spend with my family."

    "Tôi ước tôi có nhiều thời gian rảnh hơn để dành cho gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Adverb freely một cách tự do, thoải mái
Adjective timeless vĩnh cửu, không bị thời gian giới hạn
Adjective timely kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban
Modern English
have
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Modern English
free
Proto-Germanic
*tīmō
Old English
tīma
Modern English
time
Modern English
have free time

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ "have free time" không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử phức tạp, mà là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh rất phổ biến, mỗi từ đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ. 'Have' (có) xuất phát từ 'habban' trong tiếng Anh cổ, 'free' (rảnh, tự do) từ 'frēo', và 'time' (thời gian) từ 'tīma'. Việc kết hợp ba từ này để diễn tả khái niệm 'có thời gian rảnh rỗi' là một cách diễn đạt tự nhiên và trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, phản ánh ý nghĩa của từng thành tố.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả việc bạn có khoảng thời gian không bị ràng buộc bởi công việc, học tập hay các nghĩa vụ khác. Nó nhấn mạnh sự tự do và khả năng lựa chọn hoạt động trong khoảng thời gian đó. Khác với 'have spare time' (có thời gian dư thừa), 'have free time' thường mang ý nghĩa chủ động hơn trong việc sử dụng thời gian đó cho các hoạt động giải trí hoặc cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Quantifiers/Determiners
  • a lot of a lot of free time
    (có nhiều thời gian rảnh)
  • plenty of plenty of free time
    (có rất nhiều thời gian rảnh)
  • little little free time
    (có ít thời gian rảnh)
  • enough enough free time
    (có đủ thời gian rảnh)
  • no no free time
    (không có thời gian rảnh nào)
Verbs
  • find find free time
    (tìm được thời gian rảnh)
  • make make free time
    (tạo ra thời gian rảnh, dành thời gian)
  • wish I had wish I had more free time
    (ước gì tôi có nhiều thời gian rảnh hơn)
Adverbs of Frequency
  • hardly ever hardly ever have free time
    (hầu như không bao giờ có thời gian rảnh)
  • rarely rarely have free time
    (hiếm khi có thời gian rảnh)
  • often often have free time
    (thường có thời gian rảnh)

Idioms

  • time on one's hands

    có nhiều thời gian rảnh rỗi và không có việc gì cụ thể để làm

    "She had a lot of time on her hands after retiring, so she started a new hobby."

    (Bà ấy có nhiều thời gian rảnh sau khi nghỉ hưu, nên bà bắt đầu một sở thích mới.)

  • kill time

    giết thời gian, làm gì đó để thời gian trôi qua trong khi chờ đợi

    "We had an hour to kill before the movie started, so we went for a coffee."

    (Chúng tôi có một giờ để giết thời gian trước khi phim bắt đầu, nên chúng tôi đi uống cà phê.)

  • take time off

    nghỉ làm, nghỉ học, dành thời gian rảnh từ công việc hoặc nghĩa vụ

    "I'm going to take some time off next week to visit my family."

    (Tôi sẽ nghỉ vài ngày vào tuần tới để thăm gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have free time

Cụm động từ
Lật mặt

Có thời gian rảnh để thư giãn hoặc làm những việc mình thích.

"I don't have much free time these days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have free time".

Khái niệm Cân bằng Công việc - Cuộc sống

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'cân bằng công việc - cuộc sống' (work-life balance) rất được coi trọng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có đủ thời gian rảnh để nghỉ ngơi, theo đuổi sở thích cá nhân và dành cho gia đình, thay vì chỉ làm việc. Điều này giúp tránh kiệt sức và nâng cao chất lượng cuộc sống, đồng thời được xem là một yếu tố quan trọng trong sức khỏe tinh thần và thể chất.

Văn hóa Cuối tuần

Thứ Bảy và Chủ Nhật được coi là 'cuối tuần' và là thời gian rảnh chính thức ở nhiều quốc gia phương Tây. Đây là khoảng thời gian mọi người thường dành cho các hoạt động giải trí, thể thao, gặp gỡ bạn bè và gia đình, hoặc đơn giản là thư giãn sau một tuần làm việc. Khái niệm về cuối tuần đã trở thành một phần không thể thiếu của lối sống hiện đại, mang lại cơ hội để tái tạo năng lượng và tận hưởng cuộc sống cá nhân.