have free time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thời gian rảnh để thư giãn hoặc làm những việc mình thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't have much free time these days."
"Dạo này tôi không có nhiều thời gian rảnh."
-
"What do you like to do when you have free time?"
"Bạn thích làm gì khi có thời gian rảnh?"
-
"I wish I had more free time to spend with my family."
"Tôi ước tôi có nhiều thời gian rảnh hơn để dành cho gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả việc bạn có khoảng thời gian không bị ràng buộc bởi công việc, học tập hay các nghĩa vụ khác. Nó nhấn mạnh sự tự do và khả năng lựa chọn hoạt động trong khoảng thời gian đó. Khác với 'have spare time' (có thời gian dư thừa), 'have free time' thường mang ý nghĩa chủ động hơn trong việc sử dụng thời gian đó cho các hoạt động giải trí hoặc cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a lot of a lot of free time (có nhiều thời gian rảnh)
-
plenty of plenty of free time (có rất nhiều thời gian rảnh)
-
little little free time (có ít thời gian rảnh)
-
enough enough free time (có đủ thời gian rảnh)
-
no no free time (không có thời gian rảnh nào)
-
find find free time (tìm được thời gian rảnh)
-
make make free time (tạo ra thời gian rảnh, dành thời gian)
-
wish I had wish I had more free time (ước gì tôi có nhiều thời gian rảnh hơn)
-
hardly ever hardly ever have free time (hầu như không bao giờ có thời gian rảnh)
-
rarely rarely have free time (hiếm khi có thời gian rảnh)
-
often often have free time (thường có thời gian rảnh)
Idioms
-
time on one's hands
có nhiều thời gian rảnh rỗi và không có việc gì cụ thể để làm
"She had a lot of time on her hands after retiring, so she started a new hobby."
(Bà ấy có nhiều thời gian rảnh sau khi nghỉ hưu, nên bà bắt đầu một sở thích mới.)
-
kill time
giết thời gian, làm gì đó để thời gian trôi qua trong khi chờ đợi
"We had an hour to kill before the movie started, so we went for a coffee."
(Chúng tôi có một giờ để giết thời gian trước khi phim bắt đầu, nên chúng tôi đi uống cà phê.)
-
take time off
nghỉ làm, nghỉ học, dành thời gian rảnh từ công việc hoặc nghĩa vụ
"I'm going to take some time off next week to visit my family."
(Tôi sẽ nghỉ vài ngày vào tuần tới để thăm gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have free time
Cụm động từCó thời gian rảnh để thư giãn hoặc làm những việc mình thích.
"I don't have much free time these days."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have free time".
