(Top Banner Ad)
have leisure time
A2
Cụm động từ A2 Đời sống hàng ngày

have leisure time

UK: /hæv ˈleʒə taɪm/ • US: /hæv ˈliːʒər taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

có thời gian rảnh có thời gian thư giãn có thời gian nhàn rỗi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have free time to relax and enjoy oneself.

Vietnamese Meaning

Có thời gian rảnh rỗi để thư giãn và tận hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't often have leisure time because I work long hours."

    "Tôi không thường có thời gian rảnh rỗi vì tôi làm việc nhiều giờ."

  • "Many people dream of having more leisure time to pursue their hobbies."

    "Nhiều người mơ ước có nhiều thời gian rảnh hơn để theo đuổi sở thích của họ."

  • "With retirement, he finally has leisure time to travel the world."

    "Khi về hưu, cuối cùng ông ấy cũng có thời gian rảnh rỗi để đi du lịch vòng quanh thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leisure thời gian rảnh rỗi, sự nhàn hạ
Adjective leisurely thong thả, thư thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Nguồn gốc của 'have leisure time'

Cụm từ 'have leisure time' là một cách diễn đạt trực tiếp và dễ hiểu trong tiếng Anh. 'Leisure' (thời gian rảnh rỗi) xuất phát từ tiếng Latinh 'licere', có nghĩa là 'được phép'. Do đó, 'have leisure time' đơn giản chỉ là 'có thời gian được phép để thư giãn và làm những gì mình thích'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả việc có thời gian không bị ràng buộc bởi công việc hoặc các nghĩa vụ khác, cho phép cá nhân tham gia vào các hoạt động giải trí và thư giãn. Nó nhấn mạnh trạng thái có sẵn thời gian chứ không phải cách sử dụng thời gian đó. 'Leisure time' là một danh từ không đếm được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have leisure time
  • more have more leisure time
    (có nhiều thời gian rảnh hơn)
  • enough have enough leisure time
    (có đủ thời gian rảnh)
  • little have little leisure time
    (có ít thời gian rảnh)
Verb + have leisure time
  • need need to have leisure time
    (cần có thời gian rảnh)
  • want want to have leisure time
    (muốn có thời gian rảnh)
  • find find time to have leisure time
    (tìm thời gian để có thời gian rảnh)

Idioms

  • at (one's) leisure

    khi rảnh rỗi, thong thả

    "You can read the report at your leisure."

    (Bạn có thể đọc báo cáo khi nào bạn rảnh.)

  • a life of leisure

    một cuộc sống nhàn hạ

    "He dreams of a life of leisure after retirement."

    (Anh ấy mơ về một cuộc sống nhàn hạ sau khi nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have leisure time

Cụm động từ
Lật mặt

Có thời gian rảnh rỗi để thư giãn và tận hưởng.

"I don't often have leisure time because I work long hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have leisure time".

Giá trị của thời gian rảnh rỗi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian rảnh rỗi được coi trọng để thư giãn, theo đuổi sở thích cá nhân và cải thiện sức khỏe tinh thần. Người ta tin rằng thời gian rảnh giúp tăng năng suất và sự sáng tạo trong công việc.