have leisure time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thời gian rảnh rỗi để thư giãn và tận hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't often have leisure time because I work long hours."
"Tôi không thường có thời gian rảnh rỗi vì tôi làm việc nhiều giờ."
-
"Many people dream of having more leisure time to pursue their hobbies."
"Nhiều người mơ ước có nhiều thời gian rảnh hơn để theo đuổi sở thích của họ."
-
"With retirement, he finally has leisure time to travel the world."
"Khi về hưu, cuối cùng ông ấy cũng có thời gian rảnh rỗi để đi du lịch vòng quanh thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này diễn tả việc có thời gian không bị ràng buộc bởi công việc hoặc các nghĩa vụ khác, cho phép cá nhân tham gia vào các hoạt động giải trí và thư giãn. Nó nhấn mạnh trạng thái có sẵn thời gian chứ không phải cách sử dụng thời gian đó. 'Leisure time' là một danh từ không đếm được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
more have more leisure time (có nhiều thời gian rảnh hơn)
-
enough have enough leisure time (có đủ thời gian rảnh)
-
little have little leisure time (có ít thời gian rảnh)
-
need need to have leisure time (cần có thời gian rảnh)
-
want want to have leisure time (muốn có thời gian rảnh)
-
find find time to have leisure time (tìm thời gian để có thời gian rảnh)
Idioms
-
at (one's) leisure
khi rảnh rỗi, thong thả
"You can read the report at your leisure."
(Bạn có thể đọc báo cáo khi nào bạn rảnh.)
-
a life of leisure
một cuộc sống nhàn hạ
"He dreams of a life of leisure after retirement."
(Anh ấy mơ về một cuộc sống nhàn hạ sau khi nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have leisure time
Cụm động từCó thời gian rảnh rỗi để thư giãn và tận hưởng.
"I don't often have leisure time because I work long hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have leisure time".
