(Top Banner Ad)
be in the dark
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày

be in the dark

Nghĩa tiếng Việt

không hề hay biết bị bưng bít thông tin mù tịt không biết gì cả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unaware of something; to not be informed about something that you should know about.

Vietnamese Meaning

Không biết về điều gì đó; không được thông báo về điều gì đó mà bạn nên biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees were kept in the dark about the company's financial problems."

    "Các nhân viên không hề hay biết về những vấn đề tài chính của công ty."

  • "I'm completely in the dark about their plans."

    "Tôi hoàn toàn không biết gì về kế hoạch của họ."

  • "The government has kept the public in the dark about the true extent of the pollution."

    "Chính phủ đã giữ bí mật cho công chúng về mức độ ô nhiễm thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun darkness bóng tối, sự u ám
Verb darken làm tối đi, trở nên tối, làm u ám
Adjective dark tối, sẫm màu, u ám
Adverb darkly một cách u ám, một cách bí ẩn
Noun darkroom phòng tối (dùng trong nhiếp ảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*derkaz
Old English
deorc
Modern English
dark
Proto-Indo-European
*bʰuH-
Proto-Germanic
*beun
Old English
bēon
Modern English
be

Ánh sáng và Bóng tối của Kiến thức

Cụm từ 'be in the dark' (ở trong bóng tối) có nguồn gốc từ nghĩa đen là ở một nơi không có ánh sáng. Từ đó, nghĩa bóng được mở rộng để chỉ tình trạng thiếu thông tin hoặc không biết gì về một vấn đề cụ thể. Giống như khi ở trong bóng tối, chúng ta không thể nhìn rõ mọi vật, 'be in the dark' gợi lên hình ảnh sự thiếu hiểu biết hoặc không thể tiếp cận sự thật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc một nhóm người không được cung cấp thông tin quan trọng hoặc bị giữ bí mật. Nó ngụ ý một trạng thái thiếu thông tin hoặc mù mờ về một vấn đề nào đó. Khác với 'be unaware', 'be in the dark' thường ám chỉ sự chủ động che giấu thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be in the dark
  • keep keep someone in the dark
    (giữ ai đó trong tình trạng không biết gì, giấu thông tin với ai đó)
  • leave leave someone in the dark
    (bỏ mặc ai đó không cho biết thông tin gì, để ai đó không nắm được thông tin)
  • remain remain in the dark
    (vẫn không biết gì, vẫn chưa được thông báo)
  • stay stay in the dark
    (tiếp tục không biết gì, duy trì tình trạng không có thông tin)
Adverb + be in the dark
  • completely completely in the dark
    (hoàn toàn không biết gì)
  • totally totally in the dark
    (hoàn toàn không biết gì)
  • still still in the dark
    (vẫn còn mù mờ, vẫn chưa biết gì)
  • largely largely in the dark
    (phần lớn là không biết gì)

Idioms

  • be in the dark

    không có thông tin, không biết gì về một vấn đề; mù mờ

    "I'm completely in the dark about their new project plans."

    (Tôi hoàn toàn không biết gì về kế hoạch dự án mới của họ.)

  • keep someone in the dark

    cố ý giấu thông tin, không cho ai đó biết gì

    "The company kept its employees in the dark about the upcoming layoffs."

    (Công ty đã giấu thông tin về đợt sa thải sắp tới với nhân viên.)

  • leave someone in the dark

    bỏ mặc ai đó không cho biết thông tin cần thiết, để ai đó trong tình trạng không rõ ràng

    "Don't leave me in the dark about the meeting's outcome; I need to know."

    (Đừng để tôi không biết gì về kết quả cuộc họp; tôi cần phải biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in the dark

Idiom
Lật mặt

Không biết về điều gì đó; không được thông báo về điều gì đó mà bạn nên biết.

"The employees were kept in the dark about the company's financial problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the dark".

Biểu tượng Ánh sáng và Bóng tối trong Văn hóa Tây phương

Trong văn hóa phương Tây, ánh sáng thường được dùng để tượng trưng cho kiến thức, sự thật, sự minh bạch và sự khai sáng. Ngược lại, bóng tối thường gắn liền với sự thiếu hiểu biết, bí ẩn, điều chưa biết, hoặc thậm chí là sự lừa dối. Vì vậy, việc 'ở trong bóng tối' mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự bất lợi khi không được tiếp cận thông tin hoặc sự thật.

Thời kỳ Khai sáng và Thời kỳ Tăm tối

Sự đối lập giữa ánh sáng và bóng tối trong việc tượng trưng cho kiến thức còn được thể hiện rõ qua các giai đoạn lịch sử. 'Thời kỳ Tăm tối' (Dark Ages) ở Châu Âu, một giai đoạn được cho là trì trệ về văn hóa và khoa học, đối lập với 'Thời kỳ Khai sáng' (Age of Enlightenment), thời kỳ phát triển rực rỡ của tư duy lý trí và khoa học. Điều này củng cố mạnh mẽ ý nghĩa của 'dark' (tối tăm) là sự thiếu hiểu biết và 'light' (ánh sáng) là sự khai minh.