be in the dark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be unaware of something; to not be informed about something that you should know about.
Vietnamese Meaning
Không biết về điều gì đó; không được thông báo về điều gì đó mà bạn nên biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employees were kept in the dark about the company's financial problems."
"Các nhân viên không hề hay biết về những vấn đề tài chính của công ty."
-
"I'm completely in the dark about their plans."
"Tôi hoàn toàn không biết gì về kế hoạch của họ."
-
"The government has kept the public in the dark about the true extent of the pollution."
"Chính phủ đã giữ bí mật cho công chúng về mức độ ô nhiễm thực sự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc một nhóm người không được cung cấp thông tin quan trọng hoặc bị giữ bí mật. Nó ngụ ý một trạng thái thiếu thông tin hoặc mù mờ về một vấn đề nào đó. Khác với 'be unaware', 'be in the dark' thường ám chỉ sự chủ động che giấu thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep someone in the dark (giữ ai đó trong tình trạng không biết gì, giấu thông tin với ai đó)
-
leave leave someone in the dark (bỏ mặc ai đó không cho biết thông tin gì, để ai đó không nắm được thông tin)
-
remain remain in the dark (vẫn không biết gì, vẫn chưa được thông báo)
-
stay stay in the dark (tiếp tục không biết gì, duy trì tình trạng không có thông tin)
-
completely completely in the dark (hoàn toàn không biết gì)
-
totally totally in the dark (hoàn toàn không biết gì)
-
still still in the dark (vẫn còn mù mờ, vẫn chưa biết gì)
-
largely largely in the dark (phần lớn là không biết gì)
Idioms
-
be in the dark
không có thông tin, không biết gì về một vấn đề; mù mờ
"I'm completely in the dark about their new project plans."
(Tôi hoàn toàn không biết gì về kế hoạch dự án mới của họ.)
-
keep someone in the dark
cố ý giấu thông tin, không cho ai đó biết gì
"The company kept its employees in the dark about the upcoming layoffs."
(Công ty đã giấu thông tin về đợt sa thải sắp tới với nhân viên.)
-
leave someone in the dark
bỏ mặc ai đó không cho biết thông tin cần thiết, để ai đó trong tình trạng không rõ ràng
"Don't leave me in the dark about the meeting's outcome; I need to know."
(Đừng để tôi không biết gì về kết quả cuộc họp; tôi cần phải biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in the dark
IdiomKhông biết về điều gì đó; không được thông báo về điều gì đó mà bạn nên biết.
"The employees were kept in the dark about the company's financial problems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the dark".
