(Top Banner Ad)
dangerous waste
B2
Cụm danh từ B2 Môi trường, An toàn lao động

dangerous waste

UK: /ˈdeɪndʒərəs weɪst/ • US: /ˈdeɪndʒərəs weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải nguy hại rác thải nguy hiểm phế thải độc hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste materials that pose a substantial threat to public health or the environment.

Vietnamese Meaning

Chất thải nguy hại, những vật liệu phế thải gây ra mối đe dọa đáng kể đến sức khỏe cộng đồng hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The improper disposal of dangerous waste can lead to severe environmental contamination."

    "Việc xử lý không đúng cách chất thải nguy hại có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường nghiêm trọng."

  • "Regulations regarding the handling of dangerous waste are strictly enforced."

    "Các quy định về việc xử lý chất thải nguy hại được thực thi nghiêm ngặt."

  • "The company was fined for illegally dumping dangerous waste into the river."

    "Công ty đã bị phạt vì đổ trái phép chất thải nguy hại xuống sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger sự nguy hiểm, mối nguy hiểm
Adjective dangerous nguy hiểm, có tính đe dọa
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Verb endanger gây nguy hiểm, đe dọa
Noun waste rác thải, chất thải
Verb to waste lãng phí, bỏ đi
Adjective wasteful lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > Middle English
dominus ('lord') > dangier ('power, dominion') > dangerous ('difficult, threatening')
Proto-Indo-European > Proto-Germanic > Old French > Middle English
*h₁weh₂- ('to leave') > *wōstuz ('empty') > wast ('desolate region') > waste ('unused material')
Modern English
dangerous waste (A 20th-century compound noun phrase)

Từ 'Quyền lực của Lãnh chúa' đến 'Nguy hiểm'

Từ 'dangerous' bắt nguồn từ 'dangier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'quyền lực, sự thống trị'. Ban đầu, một người 'dangerous' là người có quyền lực tuyệt đối, có thể gây khó khăn cho bạn. Dần dần, ý nghĩa này chuyển thành 'gây ra mối đe dọa hoặc nguy hiểm' như chúng ta biết ngày nay.

'Waste' - Từ sự Trống rỗng đến Rác thải

Từ 'waste' có nguồn gốc từ một từ German cổ có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'hoang vắng'. Nó được dùng để mô tả những vùng đất không có người ở, bị bỏ hoang. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ những thứ bị vứt đi, không còn giá trị sử dụng, trở thành 'rác thải'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, quy định về môi trường và các tài liệu liên quan đến an toàn lao động. Nó nhấn mạnh tính chất nguy hiểm của chất thải, đòi hỏi các biện pháp xử lý đặc biệt để ngăn ngừa rủi ro.

Prepositions

of from

‘of’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc của nguy hiểm: 'The dangers of dangerous waste'. ‘from’ thường được dùng để chỉ sự bảo vệ khỏi nguy hiểm: 'Protection from dangerous waste'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dangerous waste
  • dispose of dangerous waste
    (thải bỏ chất thải nguy hại)
  • handle dangerous waste
    (xử lý chất thải nguy hại)
  • generate dangerous waste
    (tạo ra, phát sinh chất thải nguy hại)
  • treat dangerous waste
    (xử lý, đối phó với chất thải nguy hại)
  • transport dangerous waste
    (vận chuyển chất thải nguy hại)
Adjective + dangerous waste
  • toxic dangerous waste
    (chất thải nguy hại độc hại)
  • industrial dangerous waste
    (chất thải công nghiệp nguy hại)
  • radioactive dangerous waste
    (chất thải phóng xạ nguy hại)
  • hazardous dangerous waste
    (chất thải nguy hiểm (nhấn mạnh tính chất nguy hiểm))
Noun + of + dangerous waste
  • disposal of dangerous waste
    (việc thải bỏ chất thải nguy hại)
  • management of dangerous waste
    (việc quản lý chất thải nguy hại)
  • generation of dangerous waste
    (sự phát sinh chất thải nguy hại)

Idioms

  • A ticking time bomb

    Một quả bom nổ chậm. Dùng để mô tả một tình huống có vẻ yên ổn nhưng tiềm ẩn nguy cơ bùng nổ thành thảm họa lớn.

    "The improperly stored dangerous waste was a ticking time bomb for the whole community."

    (Lượng chất thải nguy hại được lưu trữ không đúng cách đó là một quả bom nổ chậm cho cả cộng đồng.)

  • Not In My Backyard (NIMBY)

    'Không phải ở sân sau nhà tôi'. Đây là một thuật ngữ chỉ thái độ của những người phản đối việc xây dựng các công trình (như nhà máy xử lý rác thải, nhà tù) gần nơi họ sống, dù họ có thể đồng ý rằng những công trình đó là cần thiết.

    "Everyone agrees we need a facility for dangerous waste, but the NIMBY attitude makes it impossible to find a location."

    (Mọi người đều đồng ý rằng chúng ta cần một cơ sở xử lý chất thải nguy hại, nhưng thái độ 'không phải ở sân sau nhà tôi' khiến việc tìm kiếm địa điểm trở nên bất khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dangerous waste

Cụm danh từ
Lật mặt

Chất thải nguy hại, những vật liệu phế thải gây ra mối đe dọa đáng kể đến sức khỏe cộng đồng hoặc môi trường.

"The improper disposal of dangerous waste can lead to severe environmental contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangerous waste".

Thảm họa Love Canal và Luật Superfund của Mỹ

Vào những năm 1970, khu dân cư Love Canal ở New York (Mỹ) phát hiện ra họ đang sống trên một bãi chôn lấp 21.000 tấn chất thải hóa học độc hại. Thảm họa này gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và dẫn đến việc chính phủ Mỹ ban hành đạo luật 'Superfund' vào năm 1980 để tài trợ cho việc dọn dẹp các địa điểm ô nhiễm chất thải nguy hại trên toàn quốc.

Công ước Basel: Ngăn chặn 'Du lịch Rác thải'

Công ước Basel là một hiệp ước quốc tế được thiết kế để giảm thiểu việc vận chuyển chất thải nguy hại giữa các quốc gia, đặc biệt là từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển. Nó ra đời để chống lại thực trạng các nước giàu 'xuất khẩu' rác thải độc hại của mình sang các nước nghèo hơn, nơi có quy định về môi trường lỏng lẻo.