(Top Banner Ad)
non-hazardous waste
B2
noun B2 Môi trường, Quản lý chất thải

non-hazardous waste

UK: /ˌnɒnˈhæzədəs weɪst/ • US: /ˌnɑːnˈhæzərdəs weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải không độc hại chất thải không nguy hiểm chất thải thông thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste that does not pose a significant threat to human health or the environment.

Vietnamese Meaning

Chất thải không gây ra mối đe dọa đáng kể cho sức khỏe con người hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is implementing a new system for collecting and processing non-hazardous waste."

    "Thành phố đang triển khai một hệ thống mới để thu gom và xử lý chất thải không nguy hại."

  • "Paper, cardboard, and plastics are often categorized as non-hazardous waste."

    "Giấy, bìa cứng và nhựa thường được phân loại là chất thải không nguy hại."

  • "Proper disposal of non-hazardous waste is essential for maintaining a clean environment."

    "Việc xử lý đúng cách chất thải không nguy hại là rất cần thiết để duy trì một môi trường sạch sẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard mối nguy hiểm, rủi ro
Adjective hazardous nguy hiểm, độc hại
Adverb hazardously một cách nguy hiểm
Adjective non-hazardous không nguy hiểm, không độc hại
Noun waste chất thải, rác thải, đồ bỏ đi
Verb waste lãng phí, bỏ phí
Adjective wasteful lãng phí, hoang phí
Noun wastefulness sự lãng phí, sự hoang phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Quản lý chất thải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vastus
Old French
wast
English
waste
Arabic
az-zahr
Old French
hasard
English
hazardous
Latin
non-
English
non-

Nguồn gốc của 'waste' và 'hazardous'

Cụm từ 'non-hazardous waste' (chất thải không nguy hại) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi con người bắt đầu quan tâm và phân loại rác thải. Từ 'waste' (chất thải) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vastus' nghĩa là 'trống rỗng, hoang vắng'. Từ 'hazardous' (nguy hiểm) lại có một câu chuyện thú vị hơn, bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'az-zahr' chỉ trò chơi xúc xắc (xổ số), sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'hasard' (cơ hội, rủi ro) và cuối cùng mang nghĩa 'nguy hiểm' trong tiếng Anh. Tiền tố 'non-' xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'không', dùng để phủ định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các quy định về quản lý chất thải để phân biệt giữa các loại chất thải cần xử lý đặc biệt (chất thải nguy hại) và các loại có thể được xử lý thông thường. Nó bao gồm các vật liệu như rác thải sinh hoạt, một số chất thải xây dựng và phá dỡ, và một số chất thải công nghiệp không chứa các chất độc hại ở nồng độ nguy hiểm.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' khi muốn chỉ rõ nguồn gốc hoặc thành phần của chất thải. Ví dụ: 'Non-hazardous waste of construction projects.' (Chất thải không nguy hại từ các dự án xây dựng)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + non-hazardous waste
  • dispose of dispose of non-hazardous waste
    (xử lý chất thải không nguy hại)
  • manage manage non-hazardous waste
    (quản lý chất thải không nguy hại)
  • collect collect non-hazardous waste
    (thu gom chất thải không nguy hại)
  • segregate segregate non-hazardous waste
    (phân loại chất thải không nguy hại)
  • recycle recycle non-hazardous waste
    (tái chế chất thải không nguy hại)
Tính từ + non-hazardous waste
  • industrial industrial non-hazardous waste
    (chất thải công nghiệp không nguy hại)
  • household household non-hazardous waste
    (chất thải sinh hoạt không nguy hại)
  • municipal municipal non-hazardous waste
    (chất thải đô thị không nguy hại)
  • solid solid non-hazardous waste
    (chất thải rắn không nguy hại)

Idioms

  • non-hazardous waste management

    quản lý chất thải không nguy hại (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Effective non-hazardous waste management is crucial for urban sustainability."

    (Việc quản lý chất thải không nguy hại hiệu quả là rất quan trọng cho sự bền vững của đô thị.)

  • disposal of non-hazardous waste

    xử lý chất thải không nguy hại (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Local councils are responsible for the safe disposal of non-hazardous waste."

    (Các hội đồng địa phương chịu trách nhiệm xử lý an toàn chất thải không nguy hại.)

  • segregation of non-hazardous waste

    phân loại chất thải không nguy hại (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Proper segregation of non-hazardous waste at the source reduces processing costs."

    (Việc phân loại chất thải không nguy hại đúng cách tại nguồn giúp giảm chi phí xử lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-hazardous waste

noun
Lật mặt

Chất thải không gây ra mối đe dọa đáng kể cho sức khỏe con người hoặc môi trường.

"The city is implementing a new system for collecting and processing non-hazardous waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-hazardous waste".

Phân loại rác thải và trách nhiệm cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phát triển và ngày càng phổ biến ở các nước đang phát triển, việc phân loại rác thải tại nguồn (tại nhà, công sở) là một phần quan trọng của ý thức công dân. Mặc dù 'chất thải không nguy hại' không độc hại trực tiếp, nhưng việc phân loại đúng cách (như giấy, nhựa, thủy tinh riêng biệt) giúp tối ưu hóa quá trình tái chế và giảm gánh nặng cho các bãi chôn lấp, bảo vệ môi trường sống.

Kinh tế tuần hoàn và giá trị của chất thải

Khái niệm 'kinh tế tuần hoàn' (circular economy) đang ngày càng được chú trọng, nơi chất thải không nguy hại không chỉ được loại bỏ mà còn được coi là nguồn tài nguyên. Nhiều loại 'chất thải' như giấy, nhựa, kim loại, chất thải thực phẩm có thể được tái chế, tái sử dụng hoặc ủ phân để tạo ra sản phẩm mới hoặc năng lượng, từ đó giảm thiểu lãng phí và tác động tiêu cực đến môi trường, tạo ra một vòng đời bền vững cho các sản phẩm.