(Top Banner Ad)
hdd
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

hdd

UK: /ˌeɪtʃ ˌdiː ˈdiː/ • US: /ˌeɪtʃ ˌdiː ˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

ổ đĩa cứng ổ cứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of hard disk drive.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của ổ đĩa cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My computer's HDD is almost full."

    "Ổ cứng của máy tính tôi gần đầy rồi."

  • "I need to replace the HDD in my laptop."

    "Tôi cần thay thế ổ cứng trong máy tính xách tay của mình."

  • "The HDD has a storage capacity of 1 terabyte."

    "Ổ cứng có dung lượng lưu trữ 1 terabyte."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hard disk drive Ổ đĩa cứng (tên đầy đủ của HDD)
Noun hard drive Ổ cứng (cách gọi tắt phổ biến của HDD)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard disk drive
English
HDD (acronym)

Nguồn gốc của HDD

HDD là chữ viết tắt của 'Hard Disk Drive', có nghĩa là 'ổ đĩa cứng'. Thiết bị này được IBM giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1956 và đã trở thành một phần thiết yếu của máy tính cá nhân trong nhiều thập kỷ, dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài.

Usage Note

HDD (hard disk drive) là một thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ học sử dụng từ tính để lưu trữ và truy xuất dữ liệu kỹ thuật số. Nó là một thành phần quan trọng của máy tính và các thiết bị điện tử khác. HDD thường được so sánh với SSD (solid-state drive), một loại thiết bị lưu trữ nhanh hơn và bền hơn nhưng thường đắt hơn và có dung lượng thấp hơn. Trong khi SSD sử dụng bộ nhớ flash, HDD sử dụng các đĩa từ tính quay để lưu trữ dữ liệu.

Prepositions

in on

HDD *in* a computer: Ổ cứng được lắp đặt bên trong máy tính. Data *on* the HDD: Dữ liệu được lưu trữ trên ổ cứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + HDD
  • external external HDD
    (ổ đĩa cứng gắn ngoài)
  • internal internal HDD
    (ổ đĩa cứng gắn trong)
  • faulty faulty HDD
    (ổ đĩa cứng bị lỗi/hỏng)
  • large-capacity large-capacity HDD
    (ổ đĩa cứng dung lượng lớn)
Verb + HDD
  • install install an HDD
    (lắp đặt một ổ HDD)
  • replace replace an HDD
    (thay thế một ổ HDD)
  • format format an HDD
    (định dạng một ổ HDD)
  • upgrade upgrade an HDD
    (nâng cấp ổ HDD)
Noun + HDD
  • HDD HDD capacity
    (dung lượng ổ HDD)
  • HDD HDD enclosure
    (hộp đựng ổ HDD)
  • HDD HDD failure
    (lỗi/hỏng ổ HDD)

Idioms

  • HDD crash

    Ổ HDD bị hỏng/sập (không hoạt động được nữa)

    "My computer stopped working because of an HDD crash."

    (Máy tính của tôi ngừng hoạt động vì ổ HDD bị hỏng.)

  • boot from the HDD

    khởi động từ ổ HDD

    "You need to set the BIOS to boot from the HDD."

    (Bạn cần cài đặt BIOS để khởi động từ ổ HDD.)

  • defragment the HDD

    chống phân mảnh ổ HDD

    "Defragmenting the HDD can improve system performance."

    (Chống phân mảnh ổ HDD có thể cải thiện hiệu suất hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hdd

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của ổ đĩa cứng.

"My computer's HDD is almost full."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damaged HDD was replaced yesterday.
HDD bị hỏng đã được thay thế ngày hôm qua.
Phủ định
The data on the HDD is not being accessed right now.
Dữ liệu trên HDD hiện không được truy cập.
Nghi vấn
Will the old HDD be reformatted?
HDD cũ sẽ được định dạng lại chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hdd".

HDD và Lịch sử Lưu trữ Dữ liệu

Trước khi HDD trở nên phổ biến, việc lưu trữ dữ liệu lâu dài trên máy tính cá nhân thường được thực hiện bằng đĩa mềm (floppy disks) với dung lượng rất hạn chế. HDD đã tạo ra một cuộc cách mạng, cho phép người dùng lưu trữ lượng lớn dữ liệu, phần mềm và hệ điều hành, góp phần thúc đẩy sự phát triển của máy tính cá nhân và internet.

Sự Thay Thế của SSD

Trong những năm gần đây, ổ đĩa thể rắn (Solid-State Drive - SSD) đã dần thay thế HDD trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong máy tính xách tay và máy tính hiệu suất cao. SSD nhanh hơn, bền hơn và tiết kiệm năng lượng hơn vì không có bộ phận chuyển động, mặc dù thường đắt hơn về mặt chi phí trên mỗi gigabyte.