(Top Banner Ad)
line cook
B1
danh từ B1 Ẩm thực

line cook

UK: /ˈlaɪn kʊk/ • US: /ˈlaɪn kʊk/

Nghĩa tiếng Việt

đầu bếp dây chuyền đầu bếp bếp nóng (tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cook in a restaurant who prepares food on a particular station on the line, as opposed to the executive chef, sous chef, or pastry chef.

Vietnamese Meaning

Một đầu bếp trong nhà hàng, người chuẩn bị thức ăn tại một trạm cụ thể trên dây chuyền, khác với bếp trưởng điều hành, bếp phó hoặc đầu bếp bánh ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The line cook expertly prepared the steaks to order."

    "Người đầu bếp dây chuyền khéo léo chuẩn bị món bít tết theo yêu cầu."

  • "She started as a line cook and worked her way up to head chef."

    "Cô ấy bắt đầu với vị trí đầu bếp dây chuyền và vươn lên thành bếp trưởng."

  • "The restaurant is looking for an experienced line cook to join their team."

    "Nhà hàng đang tìm kiếm một đầu bếp dây chuyền có kinh nghiệm để gia nhập đội ngũ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cook nấu ăn
Noun cooking việc nấu ăn, ẩm thực
Noun cooker nồi/thiết bị nấu ăn
Noun chef đầu bếp (chức danh cao hơn)
Noun sous chef bếp phó
Noun prep cook đầu bếp sơ chế
Noun kitchen nhà bếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
line (thread, rope, series)
Middle English
line
Modern English
line
Old English
coc (cook)
Middle English
cook
Modern English
cook
Modern English Compound
line cook

Nguồn gốc từ 'line' và 'cook'

Từ 'line' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'line' mang nghĩa là sợi chỉ, dây thừng, một hàng hay một dãy. 'Cook' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'coc', chỉ người chế biến thức ăn. Khi kết hợp, 'line cook' mô tả một người làm bếp chuyên trách một vị trí cụ thể trong 'dây chuyền' chuẩn bị món ăn của nhà bếp nhà hàng, thể hiện sự sắp xếp có tổ chức.

Ý nghĩa của 'line' trong nhà bếp

Trong một nhà bếp chuyên nghiệp, 'the line' (dây chuyền) là khu vực mà các đầu bếp đứng cạnh nhau, mỗi người phụ trách một 'trạm' (station) chuyên biệt (ví dụ: trạm nướng, trạm chiên, trạm xào). Các món ăn được chuẩn bị theo một quy trình giống như dây chuyền sản xuất để đảm bảo tốc độ và chất lượng. 'Line cook' chính là người làm việc tại một trạm trong dây chuyền đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'line cook' đề cập đến một vị trí cụ thể trong hệ thống phân cấp nhà bếp. Họ chịu trách nhiệm chuẩn bị các món ăn theo yêu cầu tại trạm làm việc được chỉ định của họ. Trách nhiệm của họ có thể bao gồm xào, nướng, rán hoặc chuẩn bị các món ăn lạnh, tùy thuộc vào trạm làm việc. Phân biệt với 'chef' (đầu bếp) nói chung, 'line cook' chỉ một vai trò cụ thể hơn trong quá trình chuẩn bị thức ăn. 'Cook' là một thuật ngữ chung, trong khi 'line cook' chỉ rõ vị trí của đầu bếp trong một nhà bếp chuyên nghiệp, thường là một phần của một dây chuyền (line) chuẩn bị thức ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + line cook
  • experienced an experienced line cook
    (một đầu bếp chính giàu kinh nghiệm)
  • hardworking a hardworking line cook
    (một đầu bếp chính chăm chỉ)
  • dedicated a dedicated line cook
    (một đầu bếp chính tận tâm)
  • new a new line cook
    (một đầu bếp chính mới)
Verb + line cook
  • work as work as a line cook
    (làm việc với tư cách đầu bếp chính)
  • hire hire a line cook
    (thuê một đầu bếp chính)
  • train train a line cook
    (đào tạo một đầu bếp chính)
  • become become a line cook
    (trở thành một đầu bếp chính)
Noun + line cook
  • team of a team of line cooks
    (một đội ngũ các đầu bếp chính)
  • life of a the life of a line cook
    (cuộc sống của một đầu bếp chính)

Idioms

  • work the line

    làm việc ở khu vực chế biến chính trong bếp (trong thời gian phục vụ khách)

    "He's been working the line at that restaurant for five years."

    (Anh ấy đã làm việc ở khu vực bếp chính tại nhà hàng đó được năm năm rồi.)

  • on the line

    đang làm việc trong khu vực chế biến chính (thường ám chỉ lúc phục vụ khách cao điểm)

    "The chef needs more help; we have three people on the line right now."

    (Bếp trưởng cần thêm người; chúng tôi đang có ba người làm việc ở khu vực bếp chính ngay bây giờ.)

  • in the weeds

    (tiếng lóng nhà bếp) bị quá tải, không kiểm soát được công việc do quá nhiều đơn hàng

    "Orders kept coming in, and soon the fry cook was completely in the weeds."

    (Các đơn hàng cứ đến liên tục, và chẳng mấy chốc đầu bếp chiên đã hoàn toàn bị quá tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

line cook

danh từ
Lật mặt

Một đầu bếp trong nhà hàng, người chuẩn bị thức ăn tại một trạm cụ thể trên dây chuyền, khác với bếp trưởng điều hành, bếp phó hoặc đầu bếp bánh ngọt.

"The line cook expertly prepared the steaks to order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a line cook so I could create delicious dishes every day.
Tôi ước tôi là một đầu bếp bếp nóng để tôi có thể tạo ra những món ăn ngon mỗi ngày.
Phủ định
If only he weren't a line cook, he would have more time to spend with his family.
Giá mà anh ấy không phải là một đầu bếp bếp nóng, anh ấy sẽ có nhiều thời gian hơn để ở bên gia đình.
Nghi vấn
If only she could be a line cook at that fancy restaurant, wouldn't that be amazing?
Giá mà cô ấy có thể là một đầu bếp bếp nóng tại nhà hàng sang trọng đó, có phải là tuyệt vời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "line cook".

Môi trường làm việc khắc nghiệt

Nghề 'line cook' nổi tiếng với môi trường làm việc áp lực cao, nóng bức và tốc độ nhanh. Các đầu bếp phải đứng trong nhiều giờ, làm việc dưới nhiệt độ cao, và phối hợp chặt chẽ với đồng nghiệp để đảm bảo mọi món ăn được ra lò đúng lúc và đạt chất lượng cao nhất. Đây là một vị trí xương sống, đòi hỏi sự kiên trì và kỹ năng.

Vai trò trong hệ thống bếp chuyên nghiệp

Trong hệ thống bếp chuyên nghiệp (thường gọi là 'brigade de cuisine'), 'line cook' là những người chịu trách nhiệm trực tiếp thực hiện các công đoạn cuối cùng của món ăn tại các trạm chuyên biệt. Họ là những người thợ lành nghề, biến tầm nhìn của bếp trưởng thành món ăn thực tế. Dù ít được chú ý hơn các bếp trưởng, họ là nhân tố không thể thiếu để vận hành một nhà hàng hiệu quả và cung cấp trải nghiệm ẩm thực chất lượng.