fog light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bright light on a vehicle that can be used when there is fog to help the driver to see better.
Vietnamese Meaning
Đèn sương mù: một loại đèn sáng trên xe cộ được sử dụng khi có sương mù để giúp người lái xe nhìn rõ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Turn on your fog lights when visibility is reduced due to fog."
"Hãy bật đèn sương mù khi tầm nhìn bị giảm do sương mù."
-
"The car has fog lights for improved safety in poor weather."
"Chiếc xe có đèn sương mù để cải thiện an toàn trong thời tiết xấu."
-
"Some modern cars have automatic fog lights that turn on when the sensors detect fog."
"Một số xe hơi hiện đại có đèn sương mù tự động bật khi cảm biến phát hiện sương mù."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đèn sương mù được thiết kế để chiếu ánh sáng rộng, thấp xuống mặt đường, giảm thiểu sự phản xạ ánh sáng từ sương mù trở lại mắt người lái. Chúng khác với đèn pha thông thường, có xu hướng phản xạ ánh sáng ngược lại vào mắt người lái trong điều kiện sương mù.
Prepositions
on: đề cập đến vị trí của đèn trên xe. in: đề cập đến việc sử dụng đèn trong điều kiện thời tiết cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
front front fog light (đèn sương mù phía trước)
-
rear rear fog light (đèn sương mù phía sau)
-
yellow yellow fog light (đèn sương mù màu vàng)
-
bright bright fog light (đèn sương mù sáng)
-
turn on turn on the fog lights (bật đèn sương mù)
-
switch off switch off the fog lights (tắt đèn sương mù)
-
use use fog lights (sử dụng đèn sương mù)
-
install install fog lights (lắp đặt đèn sương mù)
-
adjust adjust fog lights (điều chỉnh đèn sương mù)
-
fog light fog light switch (công tắc đèn sương mù)
-
fog light fog light indicator (đèn báo sương mù)
-
fog light fog light cover (nắp đèn sương mù)
Idioms
-
turn on the fog lights
Bật đèn sương mù (trong điều kiện sương mù hoặc tầm nhìn kém).
"Remember to turn on the fog lights when driving through heavy mist."
(Hãy nhớ bật đèn sương mù khi lái xe qua sương mù dày đặc.)
-
drive with fog lights on
Lái xe khi bật đèn sương mù (chỉ khi cần thiết).
"It's safer to drive with fog lights on during a dense fog."
(An toàn hơn khi lái xe bật đèn sương mù trong sương mù dày đặc.)
-
rear fog light
Đèn sương mù phía sau (một loại đèn được trang bị ở phía sau xe để tăng khả năng hiển thị).
"Many European cars have a single, bright rear fog light."
(Nhiều xe ô tô châu Âu có một đèn sương mù phía sau rất sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fog light
nounĐèn sương mù: một loại đèn sáng trên xe cộ được sử dụng khi có sương mù để giúp người lái xe nhìn rõ hơn.
"Turn on your fog lights when visibility is reduced due to fog."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fog light".
