(Top Banner Ad)
fog light
B1
noun B1 Ô tô

fog light

UK: /fɒɡ laɪt/ • US: /fɔːɡ laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn sương mù
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bright light on a vehicle that can be used when there is fog to help the driver to see better.

Vietnamese Meaning

Đèn sương mù: một loại đèn sáng trên xe cộ được sử dụng khi có sương mù để giúp người lái xe nhìn rõ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Turn on your fog lights when visibility is reduced due to fog."

    "Hãy bật đèn sương mù khi tầm nhìn bị giảm do sương mù."

  • "The car has fog lights for improved safety in poor weather."

    "Chiếc xe có đèn sương mù để cải thiện an toàn trong thời tiết xấu."

  • "Some modern cars have automatic fog lights that turn on when the sensors detect fog."

    "Một số xe hơi hiện đại có đèn sương mù tự động bật khi cảm biến phát hiện sương mù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fog sương mù
Verb fog che phủ bằng sương mù; làm mờ đi
Adjective foggy có sương mù; mờ sương
Noun light ánh sáng; đèn
Verb light thắp sáng; chiếu sáng
Adjective light sáng; nhẹ
Noun lighting hệ thống chiếu sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
fokk
English
fog
Proto-Germanic
*leuhtą
Old English
līht
English
light
English (modern compound)
fog light

Sự Ra Đời Của Đèn Sương Mù

Từ 'fog light' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi ô tô trở nên phổ biến và nhu cầu lái xe an toàn trong điều kiện sương mù dày đặc trở nên cấp thiết. 'Fog' (sương mù) có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'fokk' (nghĩa là 'đám tuyết trôi'). 'Light' (ánh sáng, đèn) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*leuhtą'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo ra một thiết bị chiếu sáng đặc biệt được thiết kế để xuyên qua sương mù, cải thiện tầm nhìn cho người lái và giúp các phương tiện khác dễ dàng nhận ra xe.

Usage Note

Đèn sương mù được thiết kế để chiếu ánh sáng rộng, thấp xuống mặt đường, giảm thiểu sự phản xạ ánh sáng từ sương mù trở lại mắt người lái. Chúng khác với đèn pha thông thường, có xu hướng phản xạ ánh sáng ngược lại vào mắt người lái trong điều kiện sương mù.

Prepositions

on in

on: đề cập đến vị trí của đèn trên xe. in: đề cập đến việc sử dụng đèn trong điều kiện thời tiết cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fog light
  • front front fog light
    (đèn sương mù phía trước)
  • rear rear fog light
    (đèn sương mù phía sau)
  • yellow yellow fog light
    (đèn sương mù màu vàng)
  • bright bright fog light
    (đèn sương mù sáng)
Verb + fog light
  • turn on turn on the fog lights
    (bật đèn sương mù)
  • switch off switch off the fog lights
    (tắt đèn sương mù)
  • use use fog lights
    (sử dụng đèn sương mù)
  • install install fog lights
    (lắp đặt đèn sương mù)
  • adjust adjust fog lights
    (điều chỉnh đèn sương mù)
Noun + fog light
  • fog light fog light switch
    (công tắc đèn sương mù)
  • fog light fog light indicator
    (đèn báo sương mù)
  • fog light fog light cover
    (nắp đèn sương mù)

Idioms

  • turn on the fog lights

    Bật đèn sương mù (trong điều kiện sương mù hoặc tầm nhìn kém).

    "Remember to turn on the fog lights when driving through heavy mist."

    (Hãy nhớ bật đèn sương mù khi lái xe qua sương mù dày đặc.)

  • drive with fog lights on

    Lái xe khi bật đèn sương mù (chỉ khi cần thiết).

    "It's safer to drive with fog lights on during a dense fog."

    (An toàn hơn khi lái xe bật đèn sương mù trong sương mù dày đặc.)

  • rear fog light

    Đèn sương mù phía sau (một loại đèn được trang bị ở phía sau xe để tăng khả năng hiển thị).

    "Many European cars have a single, bright rear fog light."

    (Nhiều xe ô tô châu Âu có một đèn sương mù phía sau rất sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fog light

noun
Lật mặt

Đèn sương mù: một loại đèn sáng trên xe cộ được sử dụng khi có sương mù để giúp người lái xe nhìn rõ hơn.

"Turn on your fog lights when visibility is reduced due to fog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fog light".

Quy Định Pháp Luật và An Toàn Giao Thông

Đèn sương mù không chỉ là một tính năng tiện ích mà còn là một yếu tố an toàn quan trọng, đặc biệt ở các quốc gia có điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Ở nhiều nước châu Âu và một số vùng khác, việc trang bị và sử dụng đèn sương mù phía sau là bắt buộc trong điều kiện tầm nhìn kém (ví dụ: dưới 100 mét) để xe của bạn có thể được nhìn thấy rõ ràng từ phía sau, giảm nguy cơ va chạm.

Hiểu Lầm và Việc Sử Dụng Sai Cách

Mặc dù đèn sương mù rất hữu ích, nhưng việc sử dụng chúng không đúng cách có thể gây phiền toái hoặc nguy hiểm. Nhiều người lái xe bật đèn sương mù (đặc biệt là đèn phía sau, thường rất sáng) ngay cả khi không có sương mù hoặc mưa lớn. Điều này có thể làm chói mắt các tài xế khác, đặc biệt là vào ban đêm, và gây nhầm lẫn về việc xe đang phanh hay gặp sự cố. Do đó, điều quan trọng là chỉ sử dụng đèn sương mù khi thực sự cần thiết.