(Top Banner Ad)
taillight
A2
danh từ A2 Ô tô

taillight

UK: /ˈteɪlˌlaɪt/ • US: /ˈteɪlˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn hậu đèn đuôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A red light at the rear of a motor vehicle.

Vietnamese Meaning

Đèn đỏ ở phía sau xe cơ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The taillight was broken, so I had to get it fixed."

    "Đèn hậu bị hỏng nên tôi phải sửa nó."

  • "Make sure your taillights are working before driving at night."

    "Hãy chắc chắn rằng đèn hậu của bạn hoạt động trước khi lái xe vào ban đêm."

  • "The car's taillight was barely visible in the fog."

    "Đèn hậu của chiếc xe hầu như không nhìn thấy trong sương mù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taillight đèn hậu (của xe cộ)
Noun tail đuôi (bộ phận phía sau của động vật hoặc xe cộ)
Verb tail theo dõi, bám sát
Noun light ánh sáng; đèn
Verb light thắp sáng, đốt cháy
Adjective light nhẹ; sáng

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
tail
English
light
English
taillight

Câu chuyện về 'Taillight'

Từ 'taillight' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'tail' (đuôi, phần phía sau) và 'light' (ánh sáng, đèn). Đúng như tên gọi, nó dùng để chỉ chiếc đèn ở phía sau của một chiếc xe, giúp các phương tiện khác nhìn thấy xe đó, đặc biệt là vào ban đêm hoặc trong điều kiện tầm nhìn kém. Chức năng chính của nó là đảm bảo an toàn giao thông.

Usage Note

Đèn hậu là một bộ phận an toàn quan trọng của xe, giúp các phương tiện khác nhìn thấy xe của bạn trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc vào ban đêm. Nó thường sáng lên khi phanh được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taillight
  • broken broken taillight
    (đèn hậu bị hỏng)
  • dim dim taillight
    (đèn hậu mờ)
  • left left taillight
    (đèn hậu bên trái)
Verb + taillight
  • replace replace a taillight
    (thay đèn hậu)
  • check check the taillights
    (kiểm tra đèn hậu)
  • follow follow the taillights
    (bám theo đèn hậu)
Taillight + Noun (components)
  • taillight taillight bulb
    (bóng đèn hậu)
  • taillight taillight lens
    (mặt kính đèn hậu)

Idioms

  • see someone's taillights

    chỉ thấy đèn hậu của ai đó (ám chỉ bị bỏ lại phía sau, không theo kịp)

    "By the time I started the car, he was already gone; I only saw his taillights disappearing in the distance."

    (Khi tôi vừa nổ máy xe, anh ấy đã đi rồi; tôi chỉ kịp nhìn thấy đèn hậu của anh ấy biến mất trong khoảng cách xa.)

  • disappear into the taillights

    biến mất trong màn đèn hậu (ám chỉ ai đó rời đi rất nhanh, đột ngột)

    "She said goodbye quickly and then disappeared into the taillights, leaving us all surprised."

    (Cô ấy chào tạm biệt vội vã rồi biến mất trong màn đèn hậu, khiến tất cả chúng tôi bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taillight

danh từ
Lật mặt

Đèn đỏ ở phía sau xe cơ giới.

"The taillight was broken, so I had to get it fixed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car had a critical safety feature: a bright taillight.
Chiếc xe có một tính năng an toàn quan trọng: đèn hậu sáng.
Phủ định
The mechanic pointed out the problem: the taillight wasn't working.
Người thợ máy chỉ ra vấn đề: đèn hậu không hoạt động.
Nghi vấn
Was there a clear indication of a malfunction: was the taillight completely out?
Có dấu hiệu rõ ràng về sự cố không: đèn hậu có tắt hoàn toàn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After braking hard, the driver noticed the taillight, cracked but still functional, was emitting a faint glow.
Sau khi phanh gấp, người lái xe nhận thấy đèn hậu, bị nứt nhưng vẫn hoạt động, phát ra ánh sáng mờ nhạt.
Phủ định
Despite repeated attempts, the mechanic couldn't fix the taillight, a crucial safety feature, and advised a replacement.
Mặc dù đã cố gắng nhiều lần, người thợ máy vẫn không thể sửa chữa đèn hậu, một tính năng an toàn quan trọng, và khuyên nên thay thế.
Nghi vấn
Officer, is the broken taillight, a clear violation of traffic laws, enough to warrant a ticket?
Thưa cảnh sát, đèn hậu bị hỏng, một vi phạm rõ ràng luật giao thông, có đủ để bị phạt không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had noticed the taillight was broken.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhận thấy đèn hậu bị hỏng.
Phủ định
He told me that he hadn't seen the taillight before the accident.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhìn thấy đèn hậu trước khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
They asked if I knew why the taillight wasn't working.
Họ hỏi tôi có biết tại sao đèn hậu không hoạt động không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taillight".

An toàn giao thông và quy định pháp luật

Đèn hậu là một bộ phận an toàn cực kỳ quan trọng trên mọi phương tiện giao thông. Ở nhiều quốc gia, việc lái xe mà không có đèn hậu hoạt động đầy đủ là bất hợp pháp và có thể bị phạt nặng. Chúng giúp người lái xe phía sau nhìn thấy bạn, đặc biệt là vào ban đêm, sương mù hoặc mưa, giảm nguy cơ va chạm và tai nạn.

Thiết kế và cá tính của xe

Ngoài chức năng an toàn, đèn hậu còn là một yếu tố quan trọng trong thiết kế tổng thể của một chiếc xe. Hình dáng, kích thước và cách bố trí đèn hậu thường phản ánh phong cách và cá tính của từng mẫu xe hoặc thương hiệu. Chúng có thể là điểm nhấn độc đáo, góp phần tạo nên vẻ ngoài đặc trưng cho chiếc xe.