(Top Banner Ad)
health equity
C1
noun phrase C1 Y tế công cộng, Xã hội học

health equity

UK: /hɛlθ ˈekwɪti/ • US: /hɛlθ ˈɛkwɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bình đẳng về sức khỏe công bằng trong sức khỏe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Health equity is when everyone has a fair and just opportunity to be as healthy as possible. This requires removing obstacles to health such as poverty, discrimination, and their consequences, including powerlessness and lack of access to good jobs with fair pay, quality education and housing, safe environments, and health care.

Vietnamese Meaning

Bình đẳng về sức khỏe là khi mọi người đều có cơ hội công bằng và chính đáng để có sức khỏe tốt nhất có thể. Điều này đòi hỏi phải loại bỏ các rào cản đối với sức khỏe như nghèo đói, phân biệt đối xử và hậu quả của chúng, bao gồm sự bất lực và thiếu tiếp cận với công việc tốt với mức lương công bằng, giáo dục và nhà ở chất lượng, môi trường an toàn và chăm sóc sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving health equity requires addressing the social determinants of health."

    "Đạt được sự bình đẳng về sức khỏe đòi hỏi phải giải quyết các yếu tố quyết định sức khỏe xã hội."

  • "The organization is committed to promoting health equity for all residents."

    "Tổ chức cam kết thúc đẩy sự bình đẳng về sức khỏe cho tất cả cư dân."

  • "Data analysis revealed significant health inequities among different ethnic groups."

    "Phân tích dữ liệu cho thấy sự bất bình đẳng đáng kể về sức khỏe giữa các nhóm dân tộc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Noun equity sự công bằng, vốn chủ sở hữu
Adjective equitable công bằng, hợp lý
Adverb equitably một cách công bằng
Noun inequity sự bất công, sự không công bằng
Adjective inequitable không công bằng

Synonyms

health equality (related, but different meaning) (bình đẳng sức khỏe (liên quan, nhưng nghĩa khác))social justice in health (công bằng xã hội trong sức khỏe)

Antonyms

health inequity (bất bình đẳng về sức khỏe)

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailiþō
Old English
hǣlþ
Middle English
helth
Modern English
health
Latin
aequitas
Old French
equité
Middle English
equite
Modern English
equity
Late 20th Century
health equity (concept emerged)

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'health equity' (công bằng y tế) là một khái niệm tương đối hiện đại, kết hợp hai từ 'health' (sức khỏe) và 'equity' (sự công bằng). Trong khi 'health' có gốc từ tiếng Proto-Germanic chỉ sự toàn vẹn, thì 'equity' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequitas' nghĩa là sự bình đẳng hoặc công bằng. Khái niệm 'health equity' như một mục tiêu chính sách và xã hội bắt đầu được nhấn mạnh rộng rãi vào cuối thế kỷ 20, phản ánh mong muốn đảm bảo mọi người đều có cơ hội như nhau để đạt được sức khỏe tốt nhất, bất kể hoàn cảnh cá nhân.

Usage Note

"Health equity" nhấn mạnh sự công bằng và loại bỏ các yếu tố bất lợi ảnh hưởng đến sức khỏe của một bộ phận dân cư. Nó khác với "health equality" (bình đẳng sức khỏe) ở chỗ health equality chỉ đơn giản là đảm bảo mọi người có quyền tiếp cận các nguồn lực y tế như nhau, trong khi health equity tập trung vào việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự bất bình đẳng về sức khỏe. Nó bao gồm việc xem xét các yếu tố xã hội, kinh tế và môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe.

Prepositions

in to for

-"Health equity in [population group]" chỉ ra rằng chúng ta đang nói đến bình đẳng sức khỏe trong một nhóm dân cư cụ thể.
-"Access to health equity" chỉ ra việc tiếp cận các cơ hội để đạt được sức khỏe công bằng.
-"Efforts for health equity" đề cập đến các nỗ lực hướng tới việc đạt được bình đẳng sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + health equity
  • achieve achieve health equity
    (đạt được công bằng y tế)
  • promote promote health equity
    (thúc đẩy công bằng y tế)
  • address address health equity
    (giải quyết vấn đề công bằng y tế)
  • advance advance health equity
    (nâng cao công bằng y tế)
  • ensure ensure health equity
    (đảm bảo công bằng y tế)
Adjective + health equity
  • racial racial health equity
    (công bằng y tế về chủng tộc)
  • social social health equity
    (công bằng y tế về mặt xã hội)
  • greater greater health equity
    (công bằng y tế lớn hơn)
Noun + health equity
  • gaps health equity gaps
    (những khoảng cách/chênh lệch về công bằng y tế)
  • initiatives health equity initiatives
    (các sáng kiến về công bằng y tế)
  • advocates health equity advocates
    (những người ủng hộ công bằng y tế)

Idioms

  • striving for health equity

    phấn đấu vì công bằng y tế

    "Organizations worldwide are striving for health equity, especially in underserved communities."

    (Các tổ chức trên toàn thế giới đang phấn đấu vì công bằng y tế, đặc biệt ở các cộng đồng chưa được phục vụ đầy đủ.)

  • a pathway to health equity

    con đường dẫn đến công bằng y tế

    "Investing in primary healthcare is seen as a clear pathway to health equity for all citizens."

    (Đầu tư vào chăm sóc sức khỏe ban đầu được coi là con đường rõ ràng dẫn đến công bằng y tế cho mọi công dân.)

  • health equity framework

    khuôn khổ công bằng y tế

    "The government adopted a new health equity framework to guide its policies."

    (Chính phủ đã thông qua một khuôn khổ công bằng y tế mới để định hướng các chính sách của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

health equity

noun phrase
Lật mặt

Bình đẳng về sức khỏe là khi mọi người đều có cơ hội công bằng và chính đáng để có sức khỏe tốt nhất có thể. Điều này đòi hỏi phải loại bỏ các rào cản đối với sức khỏe như nghèo đói, phân biệt đối xử và hậu quả của chúng, bao gồm sự bất lực và thiếu tiếp cận với công việc tốt với mức lương công bằng, giáo dục và nhà ở chất lượng, môi trường an toàn và chăm sóc sức khỏe.

"Achieving health equity requires addressing the social determinants of health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government promotes health equity through policy changes.
Chính phủ thúc đẩy sự công bằng trong sức khỏe thông qua những thay đổi chính sách.
Phủ định
Lack of resources does not ensure health equity for all citizens.
Thiếu nguồn lực không đảm bảo sự công bằng trong sức khỏe cho tất cả công dân.
Nghi vấn
Does the new program address health equity in underserved communities?
Chương trình mới có giải quyết vấn đề công bằng trong sức khỏe ở các cộng đồng khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health equity".

Công bằng Y tế: Khái niệm Toàn cầu

Công bằng y tế (health equity) là một mục tiêu toàn cầu, được các tổ chức như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Liên Hợp Quốc (thông qua Mục tiêu Phát triển Bền vững - SDG) nhấn mạnh. Nó vượt ra ngoài việc chỉ cung cấp dịch vụ y tế, mà còn bao gồm giải quyết các yếu tố xã hội, kinh tế và môi trường (như thu nhập, giáo dục, môi trường sống) ảnh hưởng đến sức khỏe của các cá nhân và cộng đồng.

Phân biệt Công bằng và Bình đẳng Y tế

Điều quan trọng là phải phân biệt 'health equity' (công bằng y tế) với 'health equality' (bình đẳng y tế). Bình đẳng y tế có nghĩa là mọi người nhận được nguồn lực và dịch vụ giống nhau. Ngược lại, công bằng y tế tập trung vào việc cung cấp những gì mỗi người cần để có cơ hội sức khỏe tốt nhất. Điều này có thể có nghĩa là cung cấp nhiều nguồn lực hơn cho những nhóm có nhu cầu lớn hơn hoặc phải đối mặt với rào cản nhiều hơn để đạt được kết quả sức khỏe tương tự.