(Top Banner Ad)
healthcare administration
C1
Noun Phrase C1 Y tế, Quản lý

healthcare administration

UK: /ˈhɛlθˌkeər ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ • US: /ˈhɛlθˌkɛər ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị hệ thống chăm sóc sức khỏe quản lý y tế hành chính y tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The management of public health systems, hospital networks, and other healthcare facilities.

Vietnamese Meaning

Quản trị hệ thống chăm sóc sức khỏe, mạng lưới bệnh viện và các cơ sở y tế khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a master's degree in healthcare administration."

    "Cô ấy có bằng thạc sĩ về quản trị hệ thống chăm sóc sức khỏe."

  • "Effective healthcare administration is crucial for delivering quality patient care."

    "Quản trị hệ thống chăm sóc sức khỏe hiệu quả là yếu tố then chốt để cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân chất lượng."

  • "The healthcare administration team is responsible for ensuring the hospital runs smoothly."

    "Đội ngũ quản trị hệ thống chăm sóc sức khỏe chịu trách nhiệm đảm bảo bệnh viện hoạt động trơn tru."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Noun care sự chăm sóc
Verb care chăm sóc
Noun administrator quản trị viên, người quản lý
Noun administration sự quản lý, hành chính
Verb administer quản lý, điều hành, cấp phát
Adjective administrative thuộc về hành chính, quản lý

Synonyms

health services management (quản lý dịch vụ y tế)

Related Words

health policy (chính sách y tế)hospital management (quản lý bệnh viện)public health (sức khỏe cộng đồng)healthcare finance (tài chính y tế)

Subject Area

Y tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailiþō
Old English
hælþ
Modern English
health
Old English
caru
Modern English
care
Latin
ad-
Latin
ministrare
Old French
administracion
Middle English
administracioun
Modern English
administration

Nguồn gốc 'Healthcare'

Từ 'healthcare' (chăm sóc sức khỏe) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp giữa 'health' (sức khỏe) – bắt nguồn từ ý nghĩa 'toàn vẹn, lành lặn' trong tiếng Anh cổ – và 'care' (sự chăm sóc), vốn có nghĩa gốc là 'quan tâm, lo lắng'. Nó phản ánh sự phát triển của xã hội trong việc tổ chức và cung cấp các dịch vụ để duy trì và cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Nguồn gốc 'Administration'

Từ 'administration' (quản lý, hành chính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad-' (nghĩa là 'đến') và 'ministrare' (nghĩa là 'phục vụ, quản lý'). Ban đầu, nó chỉ hành động 'phục vụ hoặc giúp đỡ'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ việc 'điều hành hoặc quản lý' một tổ chức, một công việc, hoặc một hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các hoạt động quản lý và tổ chức cần thiết để vận hành một hệ thống chăm sóc sức khỏe hiệu quả. Nó bao gồm lập kế hoạch, chỉ đạo, điều phối và giám sát các dịch vụ y tế.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc vai trò cụ thể (ví dụ: ‘a career in healthcare administration’). ‘Of’ được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc tính chất (ví dụ: ‘the principles of healthcare administration’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthcare administration
  • effective effective healthcare administration
    (quản lý y tế hiệu quả)
  • efficient efficient healthcare administration
    (quản lý y tế năng suất, hiệu quả)
  • public public healthcare administration
    (quản lý y tế công cộng)
  • private private healthcare administration
    (quản lý y tế tư nhân)
  • modern modern healthcare administration
    (quản lý y tế hiện đại)
  • complex complex healthcare administration
    (quản lý y tế phức tạp)
Verb + healthcare administration
  • manage manage healthcare administration
    (quản lý hành chính y tế)
  • oversee oversee healthcare administration
    (giám sát hành chính y tế)
  • improve improve healthcare administration
    (cải thiện hành chính y tế)
  • study study healthcare administration
    (nghiên cứu về quản lý y tế)
  • work in work in healthcare administration
    (làm việc trong lĩnh vực quản lý y tế)
Noun + healthcare administration (related concepts)
  • challenges in challenges in healthcare administration
    (những thách thức trong quản lý y tế)
  • career in career in healthcare administration
    (sự nghiệp trong quản lý y tế)
  • master's in master's in healthcare administration
    (bằng thạc sĩ quản lý y tế)

Idioms

  • to pursue a career in healthcare administration

    theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý y tế

    "Many graduates choose to pursue a career in healthcare administration after completing their degree."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp chọn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý y tế sau khi hoàn thành bằng cấp của họ.)

  • to specialize in healthcare administration

    chuyên về quản lý y tế

    "She decided to specialize in healthcare administration to help improve patient care systems."

    (Cô ấy quyết định chuyên về quản lý y tế để giúp cải thiện các hệ thống chăm sóc bệnh nhân.)

  • the future of healthcare administration

    tương lai của ngành quản lý y tế

    "Technological advancements are greatly influencing the future of healthcare administration."

    (Những tiến bộ công nghệ đang ảnh hưởng lớn đến tương lai của ngành quản lý y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthcare administration

Noun Phrase
Lật mặt

Quản trị hệ thống chăm sóc sức khỏe, mạng lưới bệnh viện và các cơ sở y tế khác.

"She has a master's degree in healthcare administration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthcare administration".

Tầm quan trọng trong xã hội

Quản lý y tế (healthcare administration) là lĩnh vực cốt lõi đảm bảo các hệ thống chăm sóc sức khỏe hoạt động trơn tru. Nó không chỉ liên quan đến việc điều hành bệnh viện hay phòng khám mà còn bao gồm việc định hình chính sách, quản lý tài chính, nhân sự, và công nghệ để đảm bảo mọi người có thể tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng và hiệu quả.

Một lĩnh vực đa ngành

Lĩnh vực quản lý y tế đòi hỏi kiến thức và kỹ năng đa dạng, từ kinh doanh, tài chính, luật pháp, đạo đức y tế cho đến quản lý nhân sự và công nghệ thông tin. Các chuyên gia trong ngành này phải đối mặt với nhiều thách thức như kiểm soát chi phí, tích hợp công nghệ mới, tuân thủ quy định pháp luật và cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân.