(Top Banner Ad)
healthy muscle
B1
Tính từ B1 Y học, Thể dục

healthy muscle

UK: /ˈhɛlθi ˈmʌsl/ • US: /ˈhɛlθi ˈmʌsl̩/

Nghĩa tiếng Việt

cơ bắp khỏe mạnh cơ bắp dẻo dai cơ bắp săn chắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In good health; not sick or injured.

Vietnamese Meaning

Khỏe mạnh; không bị ốm hoặc bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise is essential for maintaining healthy muscles."

    "Tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết để duy trì cơ bắp khỏe mạnh."

  • "A healthy muscle is essential for mobility and overall well-being."

    "Cơ bắp khỏe mạnh rất cần thiết cho khả năng vận động và sức khỏe tổng thể."

  • "Proper diet and regular exercise contribute to healthy muscles."

    "Chế độ ăn uống phù hợp và tập thể dục thường xuyên góp phần làm cho cơ bắp khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective unhealthy không lành mạnh, có hại cho sức khỏe
Verb heal chữa lành, phục hồi
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular có cơ bắp, thuộc về cơ bắp
Noun musculature hệ cơ bắp

Synonyms

fit muscle (cơ bắp săn chắc)strong muscle (cơ bắp khỏe mạnh)

Antonyms

weak muscle (cơ bắp yếu)injured muscle (cơ bắp bị tổn thương)

Related Words

Subject Area

Y học, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*muh₂s-
Latin
musculus
Old French
muscle
Middle English
muscule
Modern English
muscle

Nguồn gốc 'chuột' trong cơ bắp

Từ 'muscle' (cơ bắp) trong tiếng Anh có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chú chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại nhận thấy rằng khi cơ bắp co lại dưới da, chúng trông giống như những chú chuột đang chạy hoặc di chuyển.

Sức khỏe từ sự nguyên vẹn

Tính từ 'healthy' (khỏe mạnh) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hǣliġ' hoặc 'hāl', có nghĩa là 'nguyên vẹn, lành lặn' hoặc 'toàn vẹn'. Điều này phản ánh ý nghĩa của sức khỏe như một trạng thái toàn diện, không bị tổn thương hay bệnh tật, áp dụng cho cả cơ thể và tinh thần.

Usage Note

Tính từ 'healthy' thường được dùng để mô tả trạng thái sức khỏe tốt, cả về thể chất lẫn tinh thần. Khi kết hợp với 'muscle', nó nhấn mạnh rằng cơ bắp đó không chỉ đơn thuần là tồn tại mà còn đang ở trạng thái hoạt động tốt, phát triển tốt và ít nguy cơ bị tổn thương.
'Muscle' là danh từ chỉ một bộ phận của cơ thể, có chức năng co giãn để tạo ra chuyển động. Trong cụm 'healthy muscle', từ 'muscle' chỉ cơ bắp nói chung, nhưng được bổ nghĩa bởi 'healthy' để chỉ tình trạng khỏe mạnh của cơ bắp đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy muscle
  • strong strong healthy muscle
    (cơ bắp khỏe mạnh và rắn chắc)
  • lean lean healthy muscle
    (cơ nạc khỏe mạnh)
  • well-developed well-developed healthy muscle
    (cơ bắp phát triển tốt và khỏe mạnh)
Verb + healthy muscle
  • build build healthy muscle
    (xây dựng cơ bắp khỏe mạnh)
  • maintain maintain healthy muscle
    (duy trì cơ bắp khỏe mạnh)
  • strengthen strengthen healthy muscle
    (tăng cường cơ bắp khỏe mạnh)
Noun + healthy muscle (related concepts)
  • growth of growth of healthy muscle
    (sự phát triển của cơ bắp khỏe mạnh)
  • importance of importance of healthy muscle
    (tầm quan trọng của cơ bắp khỏe mạnh)

Idioms

  • Building healthy muscle is crucial.

    Việc xây dựng cơ bắp khỏe mạnh là rất quan trọng.

    "For athletes, building healthy muscle is crucial for performance and injury prevention."

    (Đối với vận động viên, việc xây dựng cơ bắp khỏe mạnh là rất quan trọng để đạt hiệu suất và phòng ngừa chấn thương.)

  • Support healthy muscle growth.

    Hỗ trợ tăng trưởng cơ bắp khỏe mạnh.

    "Protein intake is essential to support healthy muscle growth after exercise."

    (Việc nạp protein rất cần thiết để hỗ trợ tăng trưởng cơ bắp khỏe mạnh sau khi tập luyện.)

  • Maintain healthy muscle mass.

    Duy trì khối lượng cơ bắp khỏe mạnh.

    "As we age, it becomes more important to maintain healthy muscle mass through regular activity."

    (Khi chúng ta già đi, việc duy trì khối lượng cơ bắp khỏe mạnh thông qua hoạt động thường xuyên càng trở nên quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy muscle

Tính từ
Lật mặt

Khỏe mạnh; không bị ốm hoặc bị thương.

"Regular exercise is essential for maintaining healthy muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy muscle".

Văn hóa thể hình và vẻ đẹp

Trong các xã hội phương Tây, việc có 'cơ bắp khỏe mạnh' thường gắn liền với các tiêu chuẩn về vẻ đẹp, sức mạnh và tuổi trẻ. Ngành công nghiệp thể hình và truyền thông đóng vai trò lớn trong việc thúc đẩy hình ảnh cơ bắp săn chắc như một biểu tượng của sự hấp dẫn và lối sống năng động.

Cơ bắp khỏe mạnh và cuộc sống năng động

Ngoài yếu tố thẩm mỹ, 'cơ bắp khỏe mạnh' còn cực kỳ quan trọng đối với khả năng vận động, ngăn ngừa chấn thương và duy trì sự độc lập, đặc biệt khi con người già đi. Nó là nền tảng cho một cuộc sống năng động và chất lượng, giúp thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách dễ dàng hơn.