healthy muscle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In good health; not sick or injured.
Vietnamese Meaning
Khỏe mạnh; không bị ốm hoặc bị thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular exercise is essential for maintaining healthy muscles."
"Tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết để duy trì cơ bắp khỏe mạnh."
-
"A healthy muscle is essential for mobility and overall well-being."
"Cơ bắp khỏe mạnh rất cần thiết cho khả năng vận động và sức khỏe tổng thể."
-
"Proper diet and regular exercise contribute to healthy muscles."
"Chế độ ăn uống phù hợp và tập thể dục thường xuyên góp phần làm cho cơ bắp khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'healthy' thường được dùng để mô tả trạng thái sức khỏe tốt, cả về thể chất lẫn tinh thần. Khi kết hợp với 'muscle', nó nhấn mạnh rằng cơ bắp đó không chỉ đơn thuần là tồn tại mà còn đang ở trạng thái hoạt động tốt, phát triển tốt và ít nguy cơ bị tổn thương.
'Muscle' là danh từ chỉ một bộ phận của cơ thể, có chức năng co giãn để tạo ra chuyển động. Trong cụm 'healthy muscle', từ 'muscle' chỉ cơ bắp nói chung, nhưng được bổ nghĩa bởi 'healthy' để chỉ tình trạng khỏe mạnh của cơ bắp đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong healthy muscle (cơ bắp khỏe mạnh và rắn chắc)
-
lean lean healthy muscle (cơ nạc khỏe mạnh)
-
well-developed well-developed healthy muscle (cơ bắp phát triển tốt và khỏe mạnh)
-
build build healthy muscle (xây dựng cơ bắp khỏe mạnh)
-
maintain maintain healthy muscle (duy trì cơ bắp khỏe mạnh)
-
strengthen strengthen healthy muscle (tăng cường cơ bắp khỏe mạnh)
-
growth of growth of healthy muscle (sự phát triển của cơ bắp khỏe mạnh)
-
importance of importance of healthy muscle (tầm quan trọng của cơ bắp khỏe mạnh)
Idioms
-
Building healthy muscle is crucial.
Việc xây dựng cơ bắp khỏe mạnh là rất quan trọng.
"For athletes, building healthy muscle is crucial for performance and injury prevention."
(Đối với vận động viên, việc xây dựng cơ bắp khỏe mạnh là rất quan trọng để đạt hiệu suất và phòng ngừa chấn thương.)
-
Support healthy muscle growth.
Hỗ trợ tăng trưởng cơ bắp khỏe mạnh.
"Protein intake is essential to support healthy muscle growth after exercise."
(Việc nạp protein rất cần thiết để hỗ trợ tăng trưởng cơ bắp khỏe mạnh sau khi tập luyện.)
-
Maintain healthy muscle mass.
Duy trì khối lượng cơ bắp khỏe mạnh.
"As we age, it becomes more important to maintain healthy muscle mass through regular activity."
(Khi chúng ta già đi, việc duy trì khối lượng cơ bắp khỏe mạnh thông qua hoạt động thường xuyên càng trở nên quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy muscle
Tính từKhỏe mạnh; không bị ốm hoặc bị thương.
"Regular exercise is essential for maintaining healthy muscles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy muscle".
