(Top Banner Ad)
perfect hearing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học/Thính học

perfect hearing

UK: /ˈpɜːfɪkt ˈhɪərɪŋ/ • US: /ˈpɜːrfɪkt ˈhɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thính giác hoàn hảo thính giác tuyệt đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to hear sounds clearly and accurately, without any impairment or distortion.

Vietnamese Meaning

Khả năng nghe âm thanh một cách rõ ràng và chính xác, không bị suy giảm hoặc méo mó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Musicians often need perfect hearing to be successful."

    "Nhạc sĩ thường cần có thính giác hoàn hảo để thành công."

  • "The doctor tested his hearing and confirmed he had perfect hearing."

    "Bác sĩ đã kiểm tra thính giác của anh ấy và xác nhận anh ấy có thính giác hoàn hảo."

  • "Having perfect hearing is a great advantage for detecting subtle changes in music."

    "Có thính giác hoàn hảo là một lợi thế lớn để phát hiện những thay đổi tinh tế trong âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect hoàn hảo, tuyệt đối
Noun perfection sự hoàn hảo
Adverb perfectly một cách hoàn hảo
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Verb hear nghe
Noun hearing thính giác, sự nghe
Adjective audible có thể nghe được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Thính học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus
Old French
parfait
Middle English
parfit
English
perfect

Nguồn gốc của 'Perfect'

Từ 'perfect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perfectus', là quá khứ phân từ của động từ 'perficere', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'làm cho xong'. Qua tiếng Pháp cổ ('parfait') và tiếng Anh trung đại ('parfit'), từ này dần mang ý nghĩa 'hoàn hảo', 'không có khuyết điểm', như chúng ta hiểu ngày nay. Khi kết hợp với 'hearing', nó mô tả một khả năng nghe không tì vết.

Ý nghĩa của 'Hearing'

Từ 'hearing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hīering', là danh động từ của 'hīeran' (nghe). Nó dùng để chỉ hành động nghe hoặc giác quan thính giác. Khi được bổ nghĩa bởi 'perfect', 'perfect hearing' trở thành một cụm từ mô tả khả năng nghe cực kỳ tốt, nhạy bén và không bị suy giảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả thính giác lý tưởng hoặc khả năng nghe đặc biệt tốt. Nó nhấn mạnh đến sự nhạy bén và độ chính xác trong việc nhận diện âm thanh. Khác với 'good hearing' (thính giác tốt), 'perfect hearing' ngụ ý một trạng thái thính giác hoàn hảo, không có bất kỳ vấn đề nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'perfect hearing'
  • have have perfect hearing
    (có thính giác hoàn hảo)
  • possess possess perfect hearing
    (sở hữu thính giác hoàn hảo)
  • maintain maintain perfect hearing
    (duy trì thính giác hoàn hảo)
  • be born with be born with perfect hearing
    (sinh ra với thính giác hoàn hảo)
Adverbs modifying 'perfect hearing'
  • truly truly perfect hearing
    (thính giác thực sự hoàn hảo)
  • still still perfect hearing
    (thính giác vẫn hoàn hảo)
  • almost almost perfect hearing
    (thính giác gần như hoàn hảo)

Idioms

  • The gift of perfect hearing

    Món quà thính giác hoàn hảo (ám chỉ khả năng nghe rất tốt bẩm sinh hoặc hiếm có)

    "She was born with the gift of perfect hearing, which helped her become a talented musician."

    (Cô ấy sinh ra với món quà thính giác hoàn hảo, điều đó đã giúp cô ấy trở thành một nhạc sĩ tài năng.)

  • To have perfect hearing for something

    Có thính giác hoàn hảo đối với điều gì đó (khả năng nghe và nhận biết đặc biệt nhạy bén với một loại âm thanh cụ thể)

    "My cat seems to have perfect hearing for the sound of a can opening."

    (Con mèo của tôi dường như có thính giác hoàn hảo đối với tiếng lon mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect hearing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Khả năng nghe âm thanh một cách rõ ràng và chính xác, không bị suy giảm hoặc méo mó.

"Musicians often need perfect hearing to be successful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect hearing".

Thính giác hoàn hảo và âm nhạc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng nghe hoàn hảo, đặc biệt là 'thính giác âm nhạc' (perfect pitch hay absolute pitch), được coi là một tài năng bẩm sinh hiếm có. Nó là một yếu tố then chốt giúp một người trở thành nhạc sĩ, nhà soạn nhạc hoặc người biểu diễn xuất sắc, cho phép họ phân biệt và tái tạo các nốt nhạc một cách chính xác mà không cần tham chiếu.

Biểu tượng của sức khỏe và tuổi trẻ

Việc duy trì thính giác hoàn hảo thường được xem là biểu tượng của sức khỏe tốt và tuổi trẻ, trái ngược với tình trạng mất thính giác tự nhiên khi về già. Nhiều người cố gắng bảo vệ thính giác của mình thông qua các biện pháp phòng ngừa để kéo dài khả năng nghe tốt nhất có thể suốt cuộc đời.