heart specialist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A doctor who specializes in the diagnosis and treatment of diseases of the heart.
Vietnamese Meaning
Một bác sĩ chuyên về chẩn đoán và điều trị các bệnh về tim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you experience chest pain, you should consult a heart specialist."
"Nếu bạn bị đau ngực, bạn nên tham khảo ý kiến của một bác sĩ chuyên khoa tim mạch."
-
"The heart specialist recommended a stress test to evaluate her heart function."
"Bác sĩ chuyên khoa tim mạch đã đề nghị một bài kiểm tra gắng sức để đánh giá chức năng tim của cô ấy."
-
"My grandfather has been seeing a heart specialist for his irregular heartbeat."
"Ông tôi đã đi khám bác sĩ chuyên khoa tim mạch vì nhịp tim không đều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heart | tim |
| Adjective | cardiac | thuộc tim |
| Noun | specialist | chuyên gia |
| Verb | specialize | chuyên về |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ các bác sĩ có trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực tim mạch. Nó nhấn mạnh sự chuyên biệt và trình độ chuyên môn sâu rộng của bác sĩ trong việc chăm sóc tim mạch.
Prepositions
Sử dụng "to" để chỉ mối quan hệ bác sĩ chuyên khoa tim mạch với bệnh nhân (ví dụ: 'He is a heart specialist to many patients'). Sử dụng "for" để chỉ mục đích hoặc vấn đề cụ thể mà bác sĩ chuyên khoa tim mạch giải quyết (ví dụ: 'He is seeing a heart specialist for chest pain').
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading heart specialist (chuyên gia tim mạch hàng đầu)
-
renowned heart specialist (chuyên gia tim mạch nổi tiếng)
-
experienced heart specialist (chuyên gia tim mạch giàu kinh nghiệm)
-
consult a heart specialist (tham khảo ý kiến một chuyên gia tim mạch)
-
see a heart specialist (gặp một chuyên gia tim mạch)
-
refer a patient to a heart specialist (giới thiệu một bệnh nhân đến một chuyên gia tim mạch)
Idioms
-
To have a change of heart
thay đổi ý định/tình cảm
"After listening to her explanation, I had a change of heart and decided to forgive her."
(Sau khi nghe lời giải thích của cô ấy, tôi đã thay đổi ý định và quyết định tha thứ cho cô ấy.)
-
From the bottom of my heart
từ tận đáy lòng
"I thank you from the bottom of my heart for your support."
(Tôi xin cảm ơn bạn từ tận đáy lòng vì sự hỗ trợ của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heart specialist
Danh từMột bác sĩ chuyên về chẩn đoán và điều trị các bệnh về tim.
"If you experience chest pain, you should consult a heart specialist."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a patient has chest pain, they see a heart specialist. |
Nếu một bệnh nhân bị đau ngực, họ đi khám bác sĩ chuyên khoa tim. |
| Phủ định | When a heart specialist is unavailable, the emergency room doesn't have immediate expert consultation. |
Khi bác sĩ chuyên khoa tim không có mặt, phòng cấp cứu không có tư vấn chuyên môn ngay lập tức. |
| Nghi vấn | If someone has an irregular heartbeat, does a heart specialist always recommend medication? |
Nếu ai đó có nhịp tim không đều, bác sĩ chuyên khoa tim có luôn khuyến nghị dùng thuốc không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will become a heart specialist in the future to help people with heart diseases. |
Cô ấy sẽ trở thành một bác sĩ chuyên khoa tim trong tương lai để giúp đỡ những người mắc bệnh tim. |
| Phủ định | He is not going to be a heart specialist because he is more interested in neurology. |
Anh ấy sẽ không trở thành một bác sĩ chuyên khoa tim vì anh ấy quan tâm đến thần kinh học hơn. |
| Nghi vấn | Will you be a heart specialist after graduating from medical school? |
Bạn có trở thành bác sĩ chuyên khoa tim sau khi tốt nghiệp trường y không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heart specialist".
