(Top Banner Ad)
heartbreaking
B2
Tính từ B2 Cảm xúc, Tâm lý học

heartbreaking

UK: /ˈhɑːtˌbreɪkɪŋ/ • US: /ˈhɑːrtˌbreɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đau lòng xé lòng thương tâm bi thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing overwhelming distress; intensely sad or grievous.

Vietnamese Meaning

Gây ra nỗi đau khổ tột cùng; vô cùng buồn bã hoặc đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was heartbreaking to see the refugees living in such terrible conditions."

    "Thật đau lòng khi thấy những người tị nạn sống trong điều kiện tồi tệ như vậy."

  • "The movie was a heartbreaking tale of love and loss."

    "Bộ phim là một câu chuyện đau lòng về tình yêu và sự mất mát."

  • "It's heartbreaking to hear about all the children suffering from hunger."

    "Thật đau lòng khi nghe về tất cả những đứa trẻ đang phải chịu đựng nạn đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim; tấm lòng; trung tâm
Verb break làm vỡ; làm tan nát
Noun heartbreak nỗi đau khổ tột cùng, sự tan nát cõi lòng
Noun heartbreaker người làm tan nát trái tim người khác (thường là trong tình yêu)
Adjective brokenhearted đau khổ tột cùng, tan nát cõi lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heorte (heart)
Old English
brecan (to break)
English (17th Century)
heartbreaking (compound adjective formed from 'heart' + 'breaking')

Nguồn gốc của sự tan nát

Từ 'heartbreaking' là một từ ghép được tạo ra từ 'heart' (trái tim) và 'breaking' (làm vỡ). Nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. 'Heartbreaking' mô tả một cảm giác đau khổ tột cùng, như thể trái tim bị tan vỡ vì nỗi buồn sâu sắc, thường do mất mát, thất vọng hoặc những sự kiện bi thảm.

Usage Note

"Heartbreaking" diễn tả một nỗi buồn sâu sắc, thường là do mất mát, thất vọng, hoặc chứng kiến sự bất công. Nó mạnh hơn các từ như "sad" hoặc "unhappy". Nó thường liên quan đến những sự kiện hoặc tình huống có tác động lớn đến cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + heartbreaking
  • truly a truly heartbreaking story
    (một câu chuyện thực sự đau lòng)
  • utterly an utterly heartbreaking moment
    (một khoảnh khắc hoàn toàn tan nát cõi lòng)
  • deeply deeply heartbreaking news
    (tin tức vô cùng đau lòng)
Heartbreaking + Noun
  • news heartbreaking news
    (tin tức đau lòng)
  • story a heartbreaking story
    (một câu chuyện đau lòng)
  • loss a heartbreaking loss
    (một mất mát đau lòng)
  • sight a heartbreaking sight
    (một cảnh tượng đau lòng)
  • moment a heartbreaking moment
    (một khoảnh khắc đau lòng)
Verb + heartbreaking
  • find I find it heartbreaking to see...
    (Tôi thấy thật đau lòng khi nhìn thấy...)
  • witness They witnessed a heartbreaking scene.
    (Họ đã chứng kiến một cảnh tượng đau lòng.)

Idioms

  • It's heartbreaking to (verb)...

    Thật đau lòng khi (làm gì)... / Thật đau lòng khi chứng kiến/nghe thấy/biết rằng...

    "It's heartbreaking to see so many children suffering from hunger."

    (Thật đau lòng khi thấy rất nhiều trẻ em phải chịu đựng cảnh đói khát.)

  • a heartbreaking farewell

    một lời tạm biệt/chia tay đầy đau khổ

    "Their final conversation was a truly heartbreaking farewell."

    (Cuộc trò chuyện cuối cùng của họ là một lời tạm biệt thực sự đau lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heartbreaking

Tính từ
Lật mặt

Gây ra nỗi đau khổ tột cùng; vô cùng buồn bã hoặc đau khổ.

"It was heartbreaking to see the refugees living in such terrible conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the movie was heartbreaking, she cried throughout the entire film.
Bởi vì bộ phim quá đau lòng, cô ấy đã khóc trong suốt bộ phim.
Phủ định
Although the story was not heartbreaking at first, it became increasingly sad towards the end.
Mặc dù câu chuyện ban đầu không đau lòng, nhưng nó ngày càng trở nên buồn hơn về cuối.
Nghi vấn
Even though the ending was predictable, was it not heartbreaking when the main character died?
Mặc dù kết thúc có thể đoán trước được, nhưng chẳng phải rất đau lòng khi nhân vật chính chết sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartbreaking".

Trái tim tan vỡ trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'trái tim tan vỡ' (broken heart) là một biểu tượng mạnh mẽ cho nỗi đau khổ tột cùng, thường liên quan đến sự mất mát tình yêu, tình bạn hoặc sự phản bội. Từ 'heartbreaking' được sử dụng rộng rãi trong âm nhạc, văn học và phim ảnh để diễn tả những khoảnh khắc bi kịch hoặc cảm xúc mãnh liệt, gây đồng cảm sâu sắc cho người xem/nghe.

Biểu hiện của sự mất mát và thương tiếc

'Heartbreaking' không chỉ giới hạn trong các mối quan hệ lãng mạn mà còn được dùng để mô tả sự đau buồn sâu sắc trước những mất mát lớn lao, như mất người thân, mất đi một cơ hội vàng, hoặc chứng kiến những bất công xã hội. Nó là một từ mạnh mẽ để truyền tải sự đồng cảm và nỗi tiếc thương trước những hoàn cảnh đáng buồn.