(Top Banner Ad)
heartwarming
B2
adjective B2 Cảm xúc, Tâm lý học

heartwarming

UK: /ˈhɑːtwɔːmɪŋ/ • US: /ˈhɑːrtwɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ấm lòng cảm động lòng người gợi cảm xúc ấm áp làm ấm trái tim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evoking feelings of happiness, pleasure, and warmth.

Vietnamese Meaning

Gợi lên những cảm xúc hạnh phúc, vui vẻ và ấm áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a heartwarming story about a stray dog who finds a loving home."

    "Đó là một câu chuyện cảm động về một chú chó hoang tìm được một mái ấm yêu thương."

  • "The film was heartwarming and brought tears to my eyes."

    "Bộ phim thật ấm lòng và khiến tôi rơi nước mắt."

  • "It was heartwarming to see the community come together to help the family in need."

    "Thật ấm lòng khi thấy cộng đồng cùng nhau giúp đỡ gia đình đang gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart Trái tim
Verb warm Làm ấm
Adjective warm Ấm áp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
heartwarming

Nguồn gốc của 'heartwarming'

Từ 'heartwarming' xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh để diễn tả những điều làm ấm áp trái tim, mang lại cảm giác hạnh phúc và dễ chịu. Nó kết hợp 'heart' (trái tim) và 'warming' (ấm áp), gợi lên hình ảnh một cái gì đó sưởi ấm tâm hồn bạn.

Usage Note

Từ 'heartwarming' thường được dùng để mô tả những câu chuyện, khoảnh khắc, hoặc hành động mang lại cảm giác ấm áp, dễ chịu và xúc động. Nó thường liên quan đến những điều tốt đẹp, tử tế, hoặc cảm động lòng người. Khác với 'touching' (cảm động) ở chỗ 'heartwarming' nhấn mạnh đến cảm giác ấm áp và hạnh phúc hơn là chỉ đơn thuần là xúc động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heartwarming
  • truly truly heartwarming story
    (câu chuyện thực sự cảm động)
  • genuinely genuinely heartwarming moment
    (khoảnh khắc chân thành và ấm áp)
Verb + heartwarming
  • find find heartwarming
    (cảm thấy ấm lòng)
  • describe describe as heartwarming
    (miêu tả là ấm áp, cảm động)

Idioms

  • To melt someone's heart

    Làm tan chảy trái tim ai đó (gây xúc động)

    "The puppy's big eyes just melted my heart."

    (Đôi mắt to tròn của chú chó con đã làm tan chảy trái tim tôi.)

  • From the bottom of one's heart

    Từ tận đáy lòng

    "I thank you from the bottom of my heart."

    (Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heartwarming

adjective
Lật mặt

Gợi lên những cảm xúc hạnh phúc, vui vẻ và ấm áp.

"It's a heartwarming story about a stray dog who finds a loving home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heartwarming story of the rescued puppy touched everyone's heart.
Câu chuyện cảm động về chú chó con được giải cứu đã chạm đến trái tim của mọi người.
Phủ định
The critic didn't find the movie heartwarming; he considered it cliché.
Nhà phê bình không thấy bộ phim cảm động; anh ấy cho rằng nó sáo rỗng.
Nghi vấn
Was the ending of the play heartwarming enough to make the audience cry?
Liệu cái kết của vở kịch có đủ cảm động để khiến khán giả khóc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartwarming".

Giá trị của sự ấm áp trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, những hành động và câu chuyện 'heartwarming' thường được đánh giá cao vì chúng thể hiện lòng tốt, sự đồng cảm và tình yêu thương. Chúng thường được tìm thấy trong các dịp lễ như Giáng sinh, khi mọi người chia sẻ quà tặng và dành thời gian cho gia đình.