(Top Banner Ad)
heat energy
B1
Danh từ B1 Vật lý

heat energy

UK: /ˈhiːt ˈenədʒi/ • US: /ˈhiːt ˈɛnərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng nhiệt nhiệt năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of energy which is transferred by a difference in temperature.

Vietnamese Meaning

Một dạng năng lượng được truyền do sự khác biệt về nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat energy from the sun warms the Earth."

    "Năng lượng nhiệt từ mặt trời làm ấm Trái Đất."

  • "Heat energy is used to generate electricity in power plants."

    "Năng lượng nhiệt được sử dụng để tạo ra điện trong các nhà máy điện."

  • "The experiment demonstrated the conversion of electrical energy into heat energy."

    "Thí nghiệm đã chứng minh sự chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt
Verb heat làm nóng
Adjective heated nóng, bị làm nóng
Noun energy năng lượng
Adjective energetic mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*kʷʰē- (to warm)
Old English
hǣtu (heat)
English
heat
English
energy

Nguồn gốc của 'Heat'

Từ 'heat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣtu', có nghĩa là 'nóng'. Nó liên quan đến khái niệm cơ bản về sự ấm áp và nhiệt độ cao đã có từ rất lâu trong lịch sử loài người. Trong văn hóa cổ đại, lửa và nhiệt đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và các nghi lễ.

Sự hình thành của 'Energy'

Từ 'energy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'lực'. Khái niệm năng lượng đã được các nhà khoa học nghiên cứu và định nghĩa một cách chính xác hơn trong suốt nhiều thế kỷ. 'Heat energy' kết hợp cả hai khái niệm này, chỉ năng lượng dưới dạng nhiệt.

Usage Note

“Heat energy” là một thuật ngữ khoa học mô tả năng lượng nhiệt, thường liên quan đến chuyển động của các phân tử trong một chất. Nó khác với 'thermal energy' ở chỗ 'thermal energy' đề cập đến tổng năng lượng của các phân tử trong một hệ thống, trong khi 'heat energy' đề cập đến năng lượng được truyền do sự khác biệt về nhiệt độ. 'Heat' đơn giản có thể được sử dụng thay thế cho 'heat energy' trong nhiều ngữ cảnh.

Prepositions

of from into

'Heat energy of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của năng lượng nhiệt. 'Heat energy from' chỉ nguồn phát sinh nhiệt. 'Heat energy into' chỉ sự chuyển đổi năng lượng nhiệt sang dạng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat energy
  • high heat energy
    (năng lượng nhiệt cao)
  • low heat energy
    (năng lượng nhiệt thấp)
  • radiant heat energy
    (năng lượng nhiệt bức xạ)
Verb + heat energy
  • generate heat energy
    (tạo ra năng lượng nhiệt)
  • transfer heat energy
    (truyền năng lượng nhiệt)
  • convert energy to heat energy
    (chuyển đổi năng lượng thành năng lượng nhiệt)
  • dissipate heat energy
    (giải phóng năng lượng nhiệt)

Idioms

  • Turn up the heat

    tăng áp lực, làm cho tình hình trở nên căng thẳng hơn

    "The police turned up the heat on the suspects."

    (Cảnh sát tăng áp lực lên các nghi phạm.)

  • Feel the heat

    cảm thấy áp lực, gặp khó khăn

    "The company is feeling the heat from increased competition."

    (Công ty đang cảm thấy áp lực từ sự cạnh tranh ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat energy

Danh từ
Lật mặt

Một dạng năng lượng được truyền do sự khác biệt về nhiệt độ.

"The heat energy from the sun warms the Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun's heat energy is essential for life on Earth.
Năng lượng nhiệt của mặt trời rất cần thiết cho sự sống trên Trái Đất.
Phủ định
The power plant's heat energy isn't efficiently converted into electricity.
Năng lượng nhiệt của nhà máy điện không được chuyển đổi hiệu quả thành điện.
Nghi vấn
Is the Earth's heat energy balance changing due to climate change?
Liệu sự cân bằng năng lượng nhiệt của Trái Đất có đang thay đổi do biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat energy".

Sưởi ấm trong mùa đông

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở các vùng có khí hậu lạnh, hệ thống sưởi ấm bằng năng lượng nhiệt (ví dụ: lò sưởi, hệ thống sưởi trung tâm) là một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày trong mùa đông. Việc giữ ấm cho ngôi nhà là ưu tiên hàng đầu.

Ẩm thực và nhiệt

Nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc nấu nướng. Các phương pháp nấu ăn khác nhau sử dụng các nguồn năng lượng nhiệt khác nhau (ví dụ: lò nướng, bếp từ, lửa) để biến đổi thực phẩm và tạo ra các món ăn ngon. Ví dụ, nướng bánh cần một nhiệt độ ổn định để bánh chín đều.