(Top Banner Ad)
thermal energy
B2
Danh từ B2 Vật lý học, Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật

thermal energy

UK: /ˈθɜːməl ˈenədʒi/ • US: /ˈθɜːrməl ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng nhiệt nhiệt năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The internal energy of an object due to the kinetic energy of its atoms or molecules.

Vietnamese Meaning

Năng lượng nhiệt là năng lượng bên trong của một vật thể do động năng của các nguyên tử hoặc phân tử cấu thành nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermal energy of the water increased as it was heated."

    "Năng lượng nhiệt của nước tăng lên khi nó được đun nóng."

  • "Solar panels convert solar radiation into thermal energy."

    "Các tấm pin mặt trời chuyển đổi bức xạ mặt trời thành năng lượng nhiệt."

  • "The Earth's thermal energy drives weather patterns."

    "Năng lượng nhiệt của Trái Đất thúc đẩy các kiểu thời tiết."

  • "Geothermal energy is a form of thermal energy derived from the Earth's interior."

    "Năng lượng địa nhiệt là một dạng năng lượng nhiệt có nguồn gốc từ bên trong Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thermal thuộc về nhiệt; liên quan đến nhiệt
Noun therm đơn vị nhiệt (therm)
Noun thermostat bộ điều nhiệt
Verb thermally một cách nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
English
thermal
English
energy
English
thermal energy

Nguồn gốc của 'Nhiệt'

Từ 'thermal' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'thermos,' có nghĩa là 'nóng.' Ý tưởng về nhiệt như một dạng năng lượng đã phát triển dần qua các thí nghiệm khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực nhiệt động lực học. Ban đầu, người ta nghĩ nhiệt là một chất lỏng vô hình gọi là 'caloric,' nhưng sau đó đã được chứng minh là sai.

Usage Note

Năng lượng nhiệt là một dạng năng lượng có thể được truyền từ vật này sang vật khác dưới dạng nhiệt. Nó liên quan trực tiếp đến nhiệt độ của vật thể; nhiệt độ càng cao, năng lượng nhiệt càng lớn. Khác với *heat*, 'thermal energy' chỉ năng lượng tiềm ẩn bên trong, còn *heat* chỉ sự truyền năng lượng.

Prepositions

of from into

of: Chỉ sự sở hữu hoặc thành phần (thermal energy of the system). from: Chỉ nguồn gốc (thermal energy from the sun). into: Chỉ sự chuyển đổi (thermal energy into mechanical work).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal energy
  • high thermal energy
    (năng lượng nhiệt cao)
  • low thermal energy
    (năng lượng nhiệt thấp)
  • significant thermal energy
    (năng lượng nhiệt đáng kể)
Verb + thermal energy
  • generate thermal energy
    (tạo ra năng lượng nhiệt)
  • convert thermal energy
    (chuyển đổi năng lượng nhiệt)
  • store thermal energy
    (lưu trữ năng lượng nhiệt)
  • release thermal energy
    (giải phóng năng lượng nhiệt)

Idioms

  • run hot

    hoạt động với công suất lớn (ẩn dụ, tương tự như nhiều năng lượng nhiệt)

    "The engine is running hot."

    (Động cơ đang hoạt động với công suất rất lớn.)

  • hot under the collar

    tức giận hoặc bực bội (tương tự như tăng năng lượng nhiệt)

    "He got hot under the collar when I questioned his work."

    (Anh ấy đã nổi giận khi tôi nghi ngờ công việc của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal energy

Danh từ
Lật mặt

Năng lượng nhiệt là năng lượng bên trong của một vật thể do động năng của các nguyên tử hoặc phân tử cấu thành nó.

"The thermal energy of the water increased as it was heated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Thermal energy is essential for many industrial processes.
Năng lượng nhiệt là cần thiết cho nhiều quy trình công nghiệp.
Phủ định
Thermal energy is not the only type of energy used in power plants.
Năng lượng nhiệt không phải là loại năng lượng duy nhất được sử dụng trong các nhà máy điện.
Nghi vấn
Is thermal energy efficiently converted into electricity in this power station?
Năng lượng nhiệt có được chuyển đổi hiệu quả thành điện năng trong nhà máy điện này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the solar panels will have converted a significant amount of solar radiation into thermal energy.
Vào thời điểm mặt trời lặn, các tấm pin mặt trời sẽ chuyển đổi một lượng đáng kể bức xạ mặt trời thành năng lượng nhiệt.
Phủ định
By next year, the researchers won't have completely understood how to harness thermal energy from deep-sea vents.
Đến năm sau, các nhà nghiên cứu sẽ chưa hoàn toàn hiểu cách khai thác năng lượng nhiệt từ các lỗ thông thủy nhiệt dưới đáy biển sâu.
Nghi vấn
Will the new insulation have prevented the thermal energy from escaping by the end of the day?
Liệu lớp cách nhiệt mới có ngăn chặn được năng lượng nhiệt thoát ra vào cuối ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal energy".

Ứng dụng của năng lượng nhiệt trong cuộc sống hàng ngày

Năng lượng nhiệt được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, nó được dùng để sưởi ấm nhà cửa vào mùa đông, nấu ăn, và sản xuất điện. Các nhà máy nhiệt điện sử dụng năng lượng nhiệt từ việc đốt than, dầu, hoặc khí đốt để tạo ra điện năng.