(Top Banner Ad)
heat-reflecting
B2
Tính từ B2 Vật lý, Kỹ thuật, Xây dựng

heat-reflecting

UK: ˈhiːt rɪˌflektɪŋ • US: ˈhiːt rɪˌflektɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

phản xạ nhiệt có khả năng phản xạ nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a material or surface that reflects heat.

Vietnamese Meaning

Mô tả một vật liệu hoặc bề mặt phản xạ nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was constructed with heat-reflecting glass to reduce air conditioning costs."

    "Tòa nhà được xây dựng bằng kính phản xạ nhiệt để giảm chi phí điều hòa không khí."

  • "Heat-reflecting paint can help keep your house cooler in the summer."

    "Sơn phản xạ nhiệt có thể giúp giữ cho ngôi nhà của bạn mát hơn vào mùa hè."

  • "The car windshield had a heat-reflecting coating."

    "Kính chắn gió của xe hơi có một lớp phủ phản xạ nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, hơi nóng
Verb heat làm nóng, đun nóng
Verb reflect phản chiếu, phản xạ, phản ánh
Noun reflection sự phản chiếu, sự phản xạ, sự suy tư
Adjective reflective có tính phản chiếu, có tính phản xạ; hay suy tư
Noun reflector vật phản xạ (gương, đèn phản quang)
Noun heat-reflection sự phản xạ nhiệt

Synonyms

heat-reflective (có khả năng phản xạ nhiệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ḱeyt-
Proto-Germanic
*haitō
Old English
hætu
Middle English
hete
Modern English
heat
Latin
flectere
Latin
re-
Latin
reflectere
Old French
reflecter
Middle English
reflecten
Modern English
reflect
Modern English
heat-reflecting

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Của Các Thành Phần

Từ 'heat-reflecting' là một tính từ ghép mô tả khả năng phản xạ nhiệt. Nó được tạo thành từ hai thành phần chính: 'heat' (nhiệt) và 'reflecting' (phản xạ). 'Heat' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*ḱeyt-) qua tiếng Đức nguyên thủy (*haitō) và tiếng Anh cổ (hætu), mang ý nghĩa 'làm ấm, đốt cháy'. 'Reflecting' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'reflect'. 'Reflect' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reflectere', mang ý nghĩa 'bẻ cong trở lại' (từ tiền tố 're-' nghĩa là 'trở lại' và động từ 'flectere' nghĩa là 'bẻ cong'). Khi ghép lại, 'heat-reflecting' mô tả chính xác một vật liệu hoặc bề mặt có khả năng 'đẩy lùi' hay 'phản chiếu' nhiệt trở lại, giúp giữ cho không gian hoặc vật thể mát mẻ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc lớp phủ được thiết kế để giảm sự hấp thụ nhiệt, giúp giữ cho các bề mặt mát hơn. Nó khác với 'heat-absorbing' (hấp thụ nhiệt), trái ngược về chức năng. Cũng cần phân biệt với 'heat-resistant' (chịu nhiệt), chỉ khả năng chịu được nhiệt độ cao mà không bị hư hại, không nhất thiết phải phản xạ nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

heat-reflecting + Noun
  • material heat-reflecting material
    (vật liệu phản xạ nhiệt)
  • coating heat-reflecting coating
    (lớp phủ phản xạ nhiệt)
  • film heat-reflecting film
    (màng phim phản xạ nhiệt)
  • glass heat-reflecting glass
    (kính phản xạ nhiệt)
  • paint heat-reflecting paint
    (sơn phản xạ nhiệt)
  • fabric heat-reflecting fabric
    (vải phản xạ nhiệt)
  • property heat-reflecting property
    (tính chất phản xạ nhiệt)

Idioms

  • heat-reflecting technology

    công nghệ phản xạ nhiệt

    "Many modern buildings use heat-reflecting technology to reduce energy consumption."

    (Nhiều tòa nhà hiện đại sử dụng công nghệ phản xạ nhiệt để giảm tiêu thụ năng lượng.)

  • possess heat-reflecting qualities

    có đặc tính phản xạ nhiệt

    "Certain lightweight materials possess excellent heat-reflecting qualities, ideal for outdoor gear."

    (Một số vật liệu nhẹ có đặc tính phản xạ nhiệt tuyệt vời, lý tưởng cho đồ dùng ngoài trời.)

  • a heat-reflecting layer

    một lớp phản xạ nhiệt

    "The astronaut's suit includes a heat-reflecting layer to protect against extreme temperatures."

    (Bộ đồ của phi hành gia bao gồm một lớp phản xạ nhiệt để bảo vệ khỏi nhiệt độ khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat-reflecting

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một vật liệu hoặc bề mặt phản xạ nhiệt.

"The building was constructed with heat-reflecting glass to reduce air conditioning costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat-reflecting".

Giải Pháp Cho Nhu Cầu Năng Lượng Xanh

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu tiết kiệm năng lượng, các vật liệu 'heat-reflecting' (phản xạ nhiệt) đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc xanh và xây dựng bền vững. Chúng được ứng dụng rộng rãi trên mái nhà, tường và cửa sổ để giữ cho các tòa nhà mát mẻ hơn vào mùa hè, giảm gánh nặng cho hệ thống điều hòa không khí và tiết kiệm điện năng đáng kể. Điều này không chỉ giúp giảm lượng khí thải carbon mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống trong đô thị.

Bảo Vệ Con Người và Công Nghệ

Khả năng phản xạ nhiệt không chỉ có giá trị trong việc làm mát tòa nhà mà còn thiết yếu trong nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, trong ngành hàng không vũ trụ, các vật liệu phản xạ nhiệt được sử dụng để bảo vệ tàu vũ trụ và vệ tinh khỏi bức xạ mặt trời cực đoan. Trong đời sống hàng ngày, chúng ta có thể thấy tính năng này ở những bộ quần áo thể thao chuyên dụng, lều trại, hoặc tấm che nắng ô tô, giúp con người thoải mái và an toàn hơn dưới trời nắng nóng.