(Top Banner Ad)
thermal paste
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

thermal paste

UK: /ˈθɜːməl peɪst/ • US: /ˈθɜːrməl peɪst/

Nghĩa tiếng Việt

keo tản nhiệt kem tản nhiệt mỡ tản nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance with high thermal conductivity used to fill tiny gaps between a heat sink and a heat source (such as a CPU or GPU) to improve heat transfer.

Vietnamese Meaning

Một chất có độ dẫn nhiệt cao được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống nhỏ giữa bộ tản nhiệt và nguồn nhiệt (chẳng hạn như CPU hoặc GPU) để cải thiện khả năng truyền nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Applying thermal paste correctly is crucial for efficient cooling."

    "Bôi keo tản nhiệt đúng cách là rất quan trọng để làm mát hiệu quả."

  • "Old thermal paste can dry out and lose its effectiveness."

    "Keo tản nhiệt cũ có thể bị khô và mất tác dụng."

  • "Use a small amount of thermal paste to avoid excess buildup."

    "Sử dụng một lượng nhỏ keo tản nhiệt để tránh bị tích tụ quá nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thermal liên quan đến nhiệt
Noun paste hồ dán, bột nhão
Verb paste dán, trét
Noun therm đơn vị nhiệt

Synonyms

thermal grease (mỡ tản nhiệt)heat sink compound (hợp chất tản nhiệt)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
therma
English
thermal
Latin
pasta
English
paste
English
thermal paste

Nguồn gốc của 'thermal'

Từ 'thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos', có nghĩa là 'nhiệt'. Người La Mã sau đó đã sử dụng từ 'thermae' để chỉ các nhà tắm công cộng nóng. Cuối cùng, từ này du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa liên quan đến nhiệt.

Nguồn gốc của 'paste'

Từ 'paste' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pasta', có nghĩa là 'bột nhão'. Ý tưởng về một chất dẻo được sử dụng để kết dính hoặc lấp đầy khoảng trống đã dẫn đến việc sử dụng từ này trong tiếng Anh như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thermal paste được sử dụng để cải thiện sự tiếp xúc nhiệt giữa hai bề mặt. Nó không phải là chất kết dính; nhiệm vụ chính của nó là loại bỏ các túi khí siêu nhỏ (những túi này là chất cách điện tương đối tốt) giữa bộ xử lý và bộ tản nhiệt. Thường được gọi bằng nhiều tên khác như 'keo tản nhiệt', 'kem tản nhiệt', 'vật liệu giao diện nhiệt' (TIM - Thermal Interface Material).

Prepositions

with on

'- with' để chỉ đặc tính của vật liệu: 'thermal paste with high thermal conductivity'. '- on' dùng để chỉ vị trí bôi keo: 'apply thermal paste on the CPU'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal paste
  • high-quality high-quality thermal paste
    (keo tản nhiệt chất lượng cao)
  • cheap cheap thermal paste
    (keo tản nhiệt rẻ tiền)
  • conductive conductive thermal paste
    (keo tản nhiệt dẫn điện)
Verb + thermal paste
  • apply apply thermal paste
    (bôi keo tản nhiệt)
  • replace replace thermal paste
    (thay keo tản nhiệt)
  • reapply reapply thermal paste
    (bôi lại keo tản nhiệt)

Idioms

  • A thin layer of thermal paste is all you need.

    Chỉ cần một lớp keo tản nhiệt mỏng là đủ.

    "Don't use too much thermal paste; a thin layer of thermal paste is all you need."

    (Đừng dùng quá nhiều keo tản nhiệt; chỉ cần một lớp mỏng là đủ.)

  • Thermal paste is essential for cooling.

    Keo tản nhiệt rất cần thiết cho việc làm mát.

    "Thermal paste is essential for cooling your CPU and preventing overheating."

    (Keo tản nhiệt rất cần thiết để làm mát CPU của bạn và ngăn ngừa quá nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal paste

Danh từ
Lật mặt

Một chất có độ dẫn nhiệt cao được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống nhỏ giữa bộ tản nhiệt và nguồn nhiệt (chẳng hạn như CPU hoặc GPU) để cải thiện khả năng truyền nhiệt.

"Applying thermal paste correctly is crucial for efficient cooling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal paste".

DIY PC Building

Việc tự lắp ráp máy tính (DIY PC building) là một sở thích phổ biến, đặc biệt là đối với game thủ và những người đam mê công nghệ. Việc sử dụng và thay thế keo tản nhiệt là một phần quan trọng của quá trình này để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của CPU.

Overclocking

Ép xung (Overclocking) là việc tăng tốc độ xung nhịp của CPU hoặc GPU để cải thiện hiệu suất. Keo tản nhiệt tốt là rất quan trọng trong quá trình ép xung để giữ cho các bộ phận không bị quá nóng.