(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ heating system
B1

heating system

Noun

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống sưởi hệ thống làm ấm hệ thống gia nhiệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heating system'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hệ thống cung cấp nhiệt, đặc biệt là trong một tòa nhà.

Definition (English Meaning)

A system for providing heat, especially in a building.

Ví dụ Thực tế với 'Heating system'

  • "The heating system in our house is very efficient."

    "Hệ thống sưởi ấm trong nhà của chúng tôi rất hiệu quả."

  • "The landlord is responsible for maintaining the heating system."

    "Chủ nhà chịu trách nhiệm bảo trì hệ thống sưởi ấm."

  • "We had to replace the old heating system with a new one."

    "Chúng tôi đã phải thay thế hệ thống sưởi cũ bằng một hệ thống mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Heating system'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: heating system
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Heating system'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm nguồn nhiệt (ví dụ: lò sưởi, bơm nhiệt), hệ thống phân phối nhiệt (ví dụ: ống dẫn, bộ tản nhiệt) và hệ thống điều khiển (ví dụ: bộ điều nhiệt). Nó khác với các thiết bị sưởi ấm đơn lẻ như lò sưởi điện hoặc máy sưởi dầu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

* 'Heating system of the building' đề cập đến hệ thống sưởi ấm thuộc về tòa nhà. * 'Heating system in the house' đề cập đến hệ thống sưởi ấm được lắp đặt trong nhà.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Heating system'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the heating system is efficient is important for reducing energy costs.
Việc hệ thống sưởi hiệu quả là rất quan trọng để giảm chi phí năng lượng.
Phủ định
Whether the heating system requires immediate repair is not clear from the inspection.
Việc hệ thống sưởi có cần sửa chữa ngay lập tức hay không không rõ ràng từ cuộc kiểm tra.
Nghi vấn
What the heating system needs to function properly is regular maintenance.
Những gì hệ thống sưởi cần để hoạt động đúng cách là bảo trì thường xuyên.

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our house has a modern heating system.
Nhà của chúng tôi có một hệ thống sưởi hiện đại.
Phủ định
The old building doesn't have a heating system, so it's cold in the winter.
Tòa nhà cũ không có hệ thống sưởi, vì vậy trời lạnh vào mùa đông.
Nghi vấn
Does your apartment have a central heating system?
Căn hộ của bạn có hệ thống sưởi trung tâm không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long winter, the new heating system, efficient and reliable, finally brought warmth to the old house.
Sau một mùa đông dài, hệ thống sưởi mới, hiệu quả và đáng tin cậy, cuối cùng đã mang lại sự ấm áp cho ngôi nhà cũ.
Phủ định
Considering the house's age, a modern heating system, despite being costly, isn't optional, and the residents can't avoid purchasing it.
Xét đến tuổi của ngôi nhà, một hệ thống sưởi hiện đại, mặc dù tốn kém, không phải là tùy chọn và cư dân không thể tránh khỏi việc mua nó.
Nghi vấn
Regarding the efficiency of the installation, is the heating system, once installed, easy to maintain?
Về hiệu quả của việc lắp đặt, hệ thống sưởi, sau khi được lắp đặt, có dễ bảo trì không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new house has a modern heating system.
Ngôi nhà mới có một hệ thống sưởi hiện đại.
Phủ định
Why doesn't the old house have a functional heating system?
Tại sao ngôi nhà cũ không có hệ thống sưởi hoạt động?
Nghi vấn
How does this heating system work?
Hệ thống sưởi này hoạt động như thế nào?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had installed a better heating system last year; now I'm freezing.
Tôi ước tôi đã lắp đặt một hệ thống sưởi tốt hơn năm ngoái; bây giờ tôi đang rất lạnh.
Phủ định
If only the heating system hadn't broken down, we wouldn't be wearing coats inside.
Giá mà hệ thống sưởi không bị hỏng thì chúng tôi đã không phải mặc áo khoác trong nhà.
Nghi vấn
I wish the landlord would fix the heating system; would he ever get around to it?
Tôi ước chủ nhà sẽ sửa hệ thống sưởi; liệu anh ta có bao giờ làm việc đó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)