(Top Banner Ad)
heavily fortified target
C1
Cụm danh từ C1 Quân sự/An ninh

heavily fortified target

UK: /ˈhɛvɪli ˈfɔːtɪfaɪd ˈtɑːɡɪt/ • US: /ˈhɛvɪli ˈfɔːrtɪfaɪd ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu được bảo vệ kiên cố mục tiêu được phòng thủ vững chắc mục tiêu được tăng cường phòng thủ mạnh mẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A location or object that is strongly protected with defensive structures and personnel.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc đối tượng được bảo vệ kiên cố bằng các công trình phòng thủ và nhân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enemy forces attempted to breach the heavily fortified target, but they were repelled."

    "Lực lượng địch đã cố gắng đột phá mục tiêu được bảo vệ kiên cố, nhưng đã bị đẩy lùi."

  • "Intelligence reports indicated the enemy base was a heavily fortified target."

    "Báo cáo tình báo chỉ ra rằng căn cứ của địch là một mục tiêu được bảo vệ kiên cố."

  • "The capital city became a heavily fortified target in anticipation of the invasion."

    "Thủ đô trở thành một mục tiêu được bảo vệ kiên cố để đề phòng cuộc xâm lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heavy nặng, lớn, mạnh
Verb fortify củng cố, tăng cường
Noun fortification sự củng cố, công trình phòng thủ
Noun target mục tiêu

Synonyms

well-defended target (mục tiêu được phòng thủ tốt)strongly defended target (mục tiêu được bảo vệ mạnh mẽ)

Antonyms

vulnerable target (mục tiêu dễ bị tấn công)lightly defended target (mục tiêu được phòng thủ sơ sài)

Related Words

Subject Area

Quân sự/An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

English
heavily fortified target

Nguồn Gốc của 'Heavily Fortified Target'

Cụm từ 'heavily fortified target' miêu tả một mục tiêu được bảo vệ rất kiên cố. 'Heavily' nhấn mạnh mức độ bảo vệ cao. 'Fortified' có nghĩa là được củng cố, tăng cường khả năng phòng thủ. 'Target' là mục tiêu tấn công. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chiến lược hoặc an ninh để mô tả một mục tiêu quan trọng được bảo vệ rất kỹ lưỡng. Mức độ 'heavily' chỉ sự bảo vệ đáng kể, vượt xa các biện pháp phòng thủ thông thường. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc tấn công hoặc xâm nhập mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavily fortified target
  • Strategic Strategic heavily fortified target
    (Mục tiêu kiên cố chiến lược)
  • Important Important heavily fortified target
    (Mục tiêu kiên cố quan trọng)
Verb + heavily fortified target
  • Attack Attack a heavily fortified target
    (Tấn công một mục tiêu kiên cố)
  • Defend Defend a heavily fortified target
    (Phòng thủ một mục tiêu kiên cố)

Idioms

  • Behind heavily fortified walls

    Được bảo vệ rất kỹ càng, đằng sau những bức tường kiên cố.

    "The dictator lived safely behind heavily fortified walls."

    (Nhà độc tài sống an toàn đằng sau những bức tường kiên cố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavily fortified target

Cụm danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc đối tượng được bảo vệ kiên cố bằng các công trình phòng thủ và nhân sự.

"The enemy forces attempted to breach the heavily fortified target, but they were repelled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavily fortified target".

Phòng thủ trong lịch sử

Trong suốt lịch sử, các nền văn minh đã xây dựng các công trình phòng thủ kiên cố để bảo vệ lãnh thổ của mình. Các ví dụ bao gồm Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc và các lâu đài thời trung cổ ở châu Âu. 'Heavily fortified target' thường gợi nhớ đến các chiến lược quân sự cổ điển.