well-defended target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or object that is strongly protected against attack.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc mục tiêu được bảo vệ vững chắc, kỹ lưỡng chống lại các cuộc tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military base was a well-defended target, making any assault extremely difficult."
"Căn cứ quân sự là một mục tiêu được bảo vệ kỹ lưỡng, khiến mọi cuộc tấn công trở nên vô cùng khó khăn."
-
"The bank had become a well-defended target after the recent robberies."
"Ngân hàng đã trở thành một mục tiêu được bảo vệ kỹ lưỡng sau các vụ trộm gần đây."
-
"The website's security measures made it a well-defended target for hackers."
"Các biện pháp an ninh của trang web khiến nó trở thành một mục tiêu được bảo vệ kỹ lưỡng đối với tin tặc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, an ninh, hoặc đôi khi trong kinh doanh (ví dụ, một công ty với hệ thống an ninh mạng mạnh mẽ). 'Well-defended' nhấn mạnh mức độ bảo vệ cao, khó xâm nhập hoặc tấn công thành công. So sánh với 'defended target', 'well-defended' thể hiện sự chuẩn bị và khả năng phòng thủ vượt trội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely well-defended target (mục tiêu được bảo vệ cực kỳ kỹ lưỡng)
-
heavily heavily well-defended target (mục tiêu được bảo vệ nghiêm ngặt)
-
effectively effectively well-defended target (mục tiêu được bảo vệ hiệu quả)
-
attack attack a well-defended target (tấn công một mục tiêu được bảo vệ kỹ lưỡng)
-
breach breach a well-defended target (xâm nhập vào một mục tiêu được bảo vệ kỹ lưỡng)
-
capture capture a well-defended target (chiếm được một mục tiêu được bảo vệ kỹ lưỡng)
-
overcome overcome a well-defended target (vượt qua một mục tiêu được bảo vệ kỹ lưỡng)
-
strategic a strategic well-defended target (một mục tiêu chiến lược được bảo vệ kỹ lưỡng)
-
critical a critical well-defended target (một mục tiêu quan trọng được bảo vệ kỹ lưỡng)
-
impregnable an impregnable well-defended target (một mục tiêu được bảo vệ kỹ lưỡng không thể xâm phạm)
Idioms
-
to crack a well-defended target
thâm nhập/khám phá một mục tiêu được bảo vệ kỹ lưỡng (ngụ ý khó khăn)
"The hackers managed to crack the company's well-defended target after weeks of effort."
(Các hacker đã thâm nhập được vào mục tiêu được công ty bảo vệ kỹ lưỡng sau nhiều tuần nỗ lực.)
-
a seemingly well-defended target
một mục tiêu tưởng chừng được bảo vệ kỹ lưỡng (nhưng thực ra có thể có điểm yếu)
"The enemy's base was a seemingly well-defended target, but our intelligence found a weak spot."
(Căn cứ của kẻ thù là một mục tiêu tưởng chừng được bảo vệ kỹ lưỡng, nhưng tình báo của chúng ta đã tìm thấy điểm yếu.)
-
overcoming a well-defended target
vượt qua một mục tiêu được bảo vệ kỹ lưỡng (ám chỉ sự thách thức và thành công)
"Overcoming a well-defended target requires meticulous planning and courage."
(Vượt qua một mục tiêu được bảo vệ kỹ lưỡng đòi hỏi kế hoạch tỉ mỉ và lòng dũng cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-defended target
Tính từ + Danh từMột địa điểm hoặc mục tiêu được bảo vệ vững chắc, kỹ lưỡng chống lại các cuộc tấn công.
"The military base was a well-defended target, making any assault extremely difficult."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army is going to attack the well-defended target at dawn. |
Quân đội sẽ tấn công mục tiêu được phòng thủ kỹ càng vào lúc bình minh. |
| Phủ định | They are not going to consider that location a well-defended target anymore. |
Họ sẽ không còn coi địa điểm đó là một mục tiêu được phòng thủ kỹ càng nữa. |
| Nghi vấn | Are they going to reinforce the defenses, making it a well-defended target? |
Họ có định tăng cường phòng thủ, biến nó thành một mục tiêu được phòng thủ kỹ càng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army has been defending the well-defended target for hours. |
Quân đội đã phòng thủ mục tiêu được bảo vệ kỹ lưỡng trong nhiều giờ. |
| Phủ định | They haven't been targeting well-defended areas during the ceasefire. |
Họ đã không nhắm mục tiêu vào các khu vực được phòng thủ kỹ lưỡng trong thời gian ngừng bắn. |
| Nghi vấn | Has the enemy been attacking the well-defended target all night? |
Có phải kẻ thù đã tấn công mục tiêu được bảo vệ kỹ lưỡng suốt đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-defended target".
