(Top Banner Ad)
FORTIFICATION
C1
Noun C1 Quân sự, Xây dựng, An ninh

FORTIFICATION

UK: /ˌfɔːtɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌfɔːrtɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

công sự công trình phòng thủ sự củng cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of fortifying or strengthening; a defensive wall or other reinforcement built to strengthen a place against attack.

Vietnamese Meaning

Sự củng cố, tăng cường; công trình phòng thủ (tường thành, lô cốt, v.v.) được xây dựng để bảo vệ một địa điểm khỏi bị tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient city had extensive fortifications to protect it from invaders."

    "Thành phố cổ có hệ thống công trình phòng thủ rộng lớn để bảo vệ nó khỏi những kẻ xâm lược."

  • "The island's natural fortifications made it difficult to attack."

    "Các công trình phòng thủ tự nhiên của hòn đảo khiến cho việc tấn công trở nên khó khăn."

  • "They are building new fortifications along the coast."

    "Họ đang xây dựng các công trình phòng thủ mới dọc theo bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fortify củng cố, tăng cường, xây thành lũy để phòng thủ
Adjective fortified được củng cố, được tăng cường phòng thủ, kiên cố
Noun fort pháo đài, đồn lũy (một công trình quân sự)
Noun fortress pháo đài, thành trì (một tòa nhà hoặc địa điểm lớn được củng cố)
Noun fortitude sự kiên cường, sự bền bỉ, dũng cảm trong nghịch cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Xây dựng, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

English
fortification
Old French
fortification
Latin
fortificationem
Latin
fortificatio
Latin
fortificare
Latin
fortis
Latin
facere

Nguồn gốc của 'Fortification'

Từ 'fortification' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ Latin 'fortificare', có nghĩa là 'củng cố' hoặc 'làm cho vững chắc'. 'Fortificare' lại được ghép từ hai từ Latin khác: 'fortis' (mạnh mẽ, kiên cố) và 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, 'fortification' mang ý nghĩa là 'hành động hoặc kết quả của việc làm cho một nơi trở nên mạnh mẽ và khó bị tấn công', thường là qua việc xây dựng các công trình phòng thủ.

Usage Note

Từ 'fortification' chỉ hành động củng cố hoặc kết quả của hành động đó, thường liên quan đến các công trình vật chất. Khác với 'defense' (phòng thủ) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chiến lược và hành động.

Prepositions

of against

* **Fortification of:** Chỉ sự củng cố, tăng cường *cái gì*. Ví dụ: "the fortification of the border" (sự củng cố biên giới).
* **Fortification against:** Chỉ sự củng cố để chống lại *cái gì*. Ví dụ: "fortification against attack" (sự củng cố để chống lại cuộc tấn công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + FORTIFICATION
  • strong strong fortification
    (công sự vững chắc/kiên cố)
  • ancient ancient fortification
    (công sự cổ xưa)
  • coastal coastal fortification
    (công sự ven biển)
  • defensive defensive fortification
    (công sự phòng thủ)
Verb + FORTIFICATION
  • build build fortifications
    (xây dựng công sự)
  • erect erect fortifications
    (dựng công sự)
  • strengthen strengthen fortifications
    (củng cố công sự)
  • breach breach the fortifications
    (phá vỡ công sự)
FORTIFICATION + Prepositional Phrase
  • fortifications fortifications against attack
    (công sự chống lại cuộc tấn công)
  • fortifications fortifications of the city
    (các công sự của thành phố)

Idioms

  • A psychological fortification

    Một bức tường/lá chắn phòng thủ về tâm lý; một sự củng cố tinh thần.

    "Humor can be a strong psychological fortification against stress."

    (Khiếu hài hước có thể là một bức tường phòng thủ tâm lý vững chắc chống lại căng thẳng.)

  • Build fortifications against (something)

    Xây dựng hàng rào phòng thủ chống lại (điều gì đó); chuẩn bị kỹ lưỡng để chống đỡ.

    "The government needs to build economic fortifications against future crises."

    (Chính phủ cần xây dựng các hàng rào phòng thủ kinh tế chống lại các cuộc khủng hoảng trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

FORTIFICATION

Noun
Lật mặt

Sự củng cố, tăng cường; công trình phòng thủ (tường thành, lô cốt, v.v.) được xây dựng để bảo vệ một địa điểm khỏi bị tấn công.

"The ancient city had extensive fortifications to protect it from invaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient city was renowned for its impressive fortification.
Thành phố cổ nổi tiếng với công sự ấn tượng của nó.
Phủ định
Without adequate fortification, the castle was vulnerable to attack.
Nếu không có công sự đầy đủ, lâu đài dễ bị tấn công.
Nghi vấn
Did the fortification of the border deter the invaders?
Việc củng cố biên giới có ngăn chặn được quân xâm lược không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had invested more in fortification, the invaders would not have been able to breach the walls so easily.
Nếu thành phố đã đầu tư nhiều hơn vào việc củng cố, quân xâm lược đã không thể phá vỡ các bức tường một cách dễ dàng như vậy.
Phủ định
If the castle had not been fortified with advanced defenses, the enemy would have easily captured it.
Nếu lâu đài không được củng cố bằng các biện pháp phòng thủ tiên tiến, kẻ thù đã dễ dàng chiếm được nó.
Nghi vấn
Would the army have succeeded if they had fortified their position before the counter-attack?
Liệu quân đội có thành công nếu họ đã củng cố vị trí của mình trước cuộc phản công không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The border was heavily fortified against potential attacks.
Biên giới đã được củng cố mạnh mẽ để chống lại các cuộc tấn công tiềm tàng.
Phủ định
The city walls were not fortified in time to withstand the siege.
Các bức tường thành phố đã không được củng cố kịp thời để chống lại cuộc bao vây.
Nghi vấn
Will the island be fortified before the storm season begins?
Hòn đảo sẽ được củng cố trước khi mùa bão bắt đầu chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army was fortifying the border when the attack began.
Quân đội đang củng cố biên giới thì cuộc tấn công bắt đầu.
Phủ định
They were not fortifying the old city walls; they were repairing them.
Họ không củng cố các bức tường thành cổ; họ đang sửa chữa chúng.
Nghi vấn
Were they fortifying the position against a potential counter-attack?
Họ có đang củng cố vị trí để chống lại một cuộc phản công tiềm tàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "FORTIFICATION".

Vai trò lịch sử của các công trình phòng thủ

Trong suốt lịch sử loài người, các công trình phòng thủ (fortification) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ các thành phố, vương quốc và đế chế khỏi kẻ thù. Từ Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc đến các lâu đài thời Trung Cổ ở Châu Âu hay các bức tường thành của La Mã cổ đại, chúng không chỉ là biểu tượng của sức mạnh quân sự mà còn định hình sự phát triển của các nền văn minh. Chúng cho thấy bản năng tự nhiên của con người là bảo vệ lãnh thổ và sinh mạng.

Sự kiên cố và biểu tượng của sự an toàn

Trong văn hóa phương Tây, các công trình phòng thủ thường được nhìn nhận như biểu tượng của sự kiên cố, bền vững và an toàn. Khái niệm 'fortification' không chỉ dừng lại ở các cấu trúc vật lý mà còn mở rộng ra các khía cạnh khác của cuộc sống, như 'fortification' về mặt tài chính (củng cố tài chính) hoặc 'fortification' về mặt đạo đức (củng cố tinh thần, giá trị). Nó đại diện cho nỗ lực xây dựng một hàng rào bảo vệ chống lại các mối đe dọa từ bên ngoài.