(Top Banner Ad)
defense system
B2
Danh từ B2 An ninh, Quân sự, Công nghệ

defense system

UK: /dɪˈfɛns ˈsɪstəm/ • US: /dɪˈfɛns ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phòng thủ hệ thống bảo vệ cơ chế phòng thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanism or strategy designed to protect something against attack or harm.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế hoặc chiến lược được thiết kế để bảo vệ một thứ gì đó khỏi sự tấn công hoặc gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has invested heavily in its air defense system."

    "Quốc gia đã đầu tư mạnh vào hệ thống phòng không của mình."

  • "The company installed a sophisticated defense system to protect its data."

    "Công ty đã lắp đặt một hệ thống phòng thủ phức tạp để bảo vệ dữ liệu của mình."

  • "The body's immune system is its primary defense system against disease."

    "Hệ thống miễn dịch của cơ thể là hệ thống phòng thủ chính chống lại bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defense sự phòng thủ, sự bảo vệ
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Adjective defensible có thể phòng thủ được
Noun defender người bảo vệ
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa

Synonyms

Antonyms

attack system (hệ thống tấn công)vulnerability (điểm yếu)

Related Words

Subject Area

An ninh, Quân sự, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defensio
Old French
defense
English
defense
English
system

Nguồn gốc của 'Defense'

Từ 'defense' bắt nguồn từ tiếng Latin 'defensio', có nghĩa là 'sự bảo vệ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'defense'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ sự bảo vệ về mặt vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra các nghĩa trừu tượng hơn như bảo vệ ý kiến hoặc lý tưởng.

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ các bộ phận'. Ý nghĩa này vẫn còn rất mạnh trong cách chúng ta sử dụng từ 'system' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'defense system' thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ quân sự (hệ thống phòng thủ tên lửa) đến an ninh mạng (tường lửa) và thậm chí cả sinh học (hệ thống miễn dịch). Sự khác biệt nằm ở đối tượng và phương pháp bảo vệ. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh chủ động xây dựng một cơ chế để chống lại các mối đe dọa.

Prepositions

against for

'against' được dùng khi nói về việc bảo vệ khỏi một mối đe dọa cụ thể: 'a defense system against missile attacks'. 'for' có thể được dùng khi nói về mục đích của hệ thống: 'a defense system for protecting the city'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defense system
  • missile defense system
    (hệ thống phòng thủ tên lửa)
  • national defense system
    (hệ thống phòng thủ quốc gia)
  • integrated defense system
    (hệ thống phòng thủ tích hợp)
Verb + defense system
  • deploy a defense system
    (triển khai một hệ thống phòng thủ)
  • develop a defense system
    (phát triển một hệ thống phòng thủ)
  • upgrade a defense system
    (nâng cấp một hệ thống phòng thủ)
Noun + of + defense system
  • component of a defense system
    (thành phần của một hệ thống phòng thủ)
  • effectiveness of a defense system
    (tính hiệu quả của một hệ thống phòng thủ)

Idioms

  • the best defense is a good offense

    phòng thủ tốt nhất là tấn công

    "They believe that the best defense is a good offense, so they are planning to launch a pre-emptive strike."

    (Họ tin rằng phòng thủ tốt nhất là tấn công, vì vậy họ đang lên kế hoạch cho một cuộc tấn công phủ đầu.)

  • on the defensive

    ở thế phòng thủ

    "The company was on the defensive after the allegations were made."

    (Công ty đã ở thế phòng thủ sau khi các cáo buộc được đưa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defense system

Danh từ
Lật mặt

Một cơ chế hoặc chiến lược được thiết kế để bảo vệ một thứ gì đó khỏi sự tấn công hoặc gây hại.

"The country has invested heavily in its air defense system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense system".

Phòng thủ trong Chiến tranh Lạnh

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các hệ thống phòng thủ như hệ thống cảnh báo sớm tên lửa đạn đạo (BMEWS) đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn một cuộc tấn công hạt nhân. Chúng thể hiện sự căng thẳng và nỗi sợ hãi của thời đại đó.

Phòng thủ và An ninh Quốc gia

Khái niệm 'hệ thống phòng thủ' thường liên quan mật thiết đến an ninh quốc gia. Mỗi quốc gia đều có một loạt các hệ thống phòng thủ (quân sự, mạng, kinh tế, v.v.) để bảo vệ lợi ích của mình khỏi các mối đe dọa bên ngoài và bên trong.