(Top Banner Ad)
lightweights
B2
Noun (plural) B2 Tổng quát

lightweights

UK: /ˈlaɪtˌweɪts/ • US: /ˈlaɪtˌweɪts/

Nghĩa tiếng Việt

những kẻ yếu kém người không có trọng lượng người không có tầm ảnh hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are not strong or skillful and can be easily defeated.

Vietnamese Meaning

Những người không mạnh mẽ hoặc khéo léo và có thể dễ dàng bị đánh bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their team consisted of lightweights who were easily outmaneuvered by the opposition."

    "Đội của họ bao gồm những người yếu kém, dễ dàng bị đối thủ đánh bại."

  • "The company was full of lightweights who couldn't handle the pressure."

    "Công ty đầy những người yếu kém, không thể chịu được áp lực."

  • "Don't underestimate them, they might be lightweights now, but they're learning fast."

    "Đừng đánh giá thấp họ, có thể bây giờ họ yếu kém, nhưng họ đang học hỏi rất nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lightness Sự nhẹ nhàng, độ nhẹ
Adjective light Nhẹ
Adverb lightly Một cách nhẹ nhàng

Synonyms

Antonyms

heavyweights (người có tầm ảnh hưởng lớn)powerhouses (người có sức mạnh, người có tầm ảnh hưởng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēoht
Old English
wiht
Modern English
lightweight

Nguồn gốc từ 'Lightweight'

Từ 'lightweight' ban đầu chỉ đơn giản là một vật có trọng lượng nhẹ. Tuy nhiên, nó dần được sử dụng để chỉ những người không đáng tin cậy hoặc không có ảnh hưởng lớn. Trong thể thao, nó vẫn giữ nguyên nghĩa gốc là hạng cân nhẹ.

Usage Note

Từ 'lightweights' thường được dùng để chỉ những người yếu kém về thể chất, trí tuệ, hoặc kỹ năng so với người khác. Nó mang tính miệt thị hoặc xem thường. Khi so sánh với các từ như 'weaklings' (kẻ yếu đuối) hay 'ineffectual people' (những người không hiệu quả), 'lightweights' nhấn mạnh vào sự thiếu trọng lượng, thiếu sức nặng về mặt năng lực.
Trong ngữ cảnh này, 'lightweights' ám chỉ những người không có quyền lực, tầm ảnh hưởng, hoặc khả năng đưa ra quyết định quan trọng. So với 'nonentities' (những người vô danh) hay 'insignificant people' (những người không quan trọng), 'lightweights' nhấn mạnh vào sự thiếu trọng lượng, thiếu sức nặng về mặt ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to punch above one's weight

    cố gắng làm điều gì đó vượt quá khả năng của mình, đạt được thành công ngoài mong đợi

    "Despite being a small company, they managed to punch above their weight and win the contract."

    (Mặc dù là một công ty nhỏ, họ đã xoay sở để đạt được thành công ngoài mong đợi và giành được hợp đồng.)

  • carry one's weight

    gánh vác trách nhiệm, đóng góp công sức

    "Everyone in the team needs to carry their weight."

    (Mọi người trong nhóm cần phải gánh vác trách nhiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lightweights

Noun (plural)
Lật mặt

Những người không mạnh mẽ hoặc khéo léo và có thể dễ dàng bị đánh bại.

"Their team consisted of lightweights who were easily outmaneuvered by the opposition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightweights".

Hạng Cân Lightweight trong Thể Thao

Trong nhiều môn thể thao như boxing và đấu vật, 'lightweight' là một hạng cân cụ thể, thường dành cho những vận động viên có cân nặng trung bình. Đây là một phần quan trọng trong việc phân loại và tạo sự công bằng trong thi đấu.