lightweights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những người không mạnh mẽ hoặc khéo léo và có thể dễ dàng bị đánh bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their team consisted of lightweights who were easily outmaneuvered by the opposition."
"Đội của họ bao gồm những người yếu kém, dễ dàng bị đối thủ đánh bại."
-
"The company was full of lightweights who couldn't handle the pressure."
"Công ty đầy những người yếu kém, không thể chịu được áp lực."
-
"Don't underestimate them, they might be lightweights now, but they're learning fast."
"Đừng đánh giá thấp họ, có thể bây giờ họ yếu kém, nhưng họ đang học hỏi rất nhanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lightweights' thường được dùng để chỉ những người yếu kém về thể chất, trí tuệ, hoặc kỹ năng so với người khác. Nó mang tính miệt thị hoặc xem thường. Khi so sánh với các từ như 'weaklings' (kẻ yếu đuối) hay 'ineffectual people' (những người không hiệu quả), 'lightweights' nhấn mạnh vào sự thiếu trọng lượng, thiếu sức nặng về mặt năng lực.
Trong ngữ cảnh này, 'lightweights' ám chỉ những người không có quyền lực, tầm ảnh hưởng, hoặc khả năng đưa ra quyết định quan trọng. So với 'nonentities' (những người vô danh) hay 'insignificant people' (những người không quan trọng), 'lightweights' nhấn mạnh vào sự thiếu trọng lượng, thiếu sức nặng về mặt ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
to punch above one's weight
cố gắng làm điều gì đó vượt quá khả năng của mình, đạt được thành công ngoài mong đợi
"Despite being a small company, they managed to punch above their weight and win the contract."
(Mặc dù là một công ty nhỏ, họ đã xoay sở để đạt được thành công ngoài mong đợi và giành được hợp đồng.)
-
carry one's weight
gánh vác trách nhiệm, đóng góp công sức
"Everyone in the team needs to carry their weight."
(Mọi người trong nhóm cần phải gánh vác trách nhiệm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lightweights
Noun (plural)Những người không mạnh mẽ hoặc khéo léo và có thể dễ dàng bị đánh bại.
"Their team consisted of lightweights who were easily outmaneuvered by the opposition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightweights".
