(Top Banner Ad)
movers and shakers
C1
Noun (Danh từ) C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

movers and shakers

UK: /ˈmuːvəz ænd ˈʃeɪkəz/ • US: /ˈmuːvərz ænd ˈʃeɪkərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật có máu mặt người có tầm ảnh hưởng người có thế lực những người nắm quyền sinh sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who have a lot of influence and make important decisions.

Vietnamese Meaning

Những người có tầm ảnh hưởng lớn và đưa ra những quyết định quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is one of the movers and shakers in the city's art scene."

    "Cô ấy là một trong những người có ảnh hưởng lớn trong giới nghệ thuật của thành phố."

  • "The report identifies the movers and shakers in the global economy."

    "Báo cáo xác định những người có ảnh hưởng lớn trong nền kinh tế toàn cầu."

  • "We need to talk to the movers and shakers if we want to get this project off the ground."

    "Chúng ta cần nói chuyện với những người có tầm ảnh hưởng nếu muốn dự án này khởi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, vận động; gợi cảm xúc
Noun mover người di chuyển, người vận động
Noun movement sự di chuyển, phong trào, chuyển động
Adjective moving gây xúc động, cảm động
Verb shake lắc, rung chuyển; làm lay động
Noun shaker cái lắc, người lắc (thường dùng trong pha chế)
Noun shake cái lắc, sự rung chuyển; cuộc rung chuyển
Adjective shaky lung lay, không vững chắc; run rẩy

Synonyms

Antonyms

followers (những người theo dõi)the rank and file (quần chúng nhân dân)

Related Words

decision-makers (những người ra quyết định)opinion leaders (những người dẫn dắt dư luận)

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
Ode by Arthur O'Shaughnessy (1874)
English
movers and shakers (late 19th century)

Nguồn gốc thi ca

Cụm từ 'movers and shakers' bắt nguồn từ bài thơ nổi tiếng 'Ode' của nhà thơ người Ireland Arthur O'Shaughnessy, xuất bản năm 1874. Câu thơ gốc là 'We are the music makers, And we are the dreamers of dreams... Yet we are the movers and shakers Of the world for ever, it seems.' Cụm từ này nhanh chóng trở nên phổ biến để chỉ những người có ảnh hưởng lớn, tạo ra sự thay đổi trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm người có quyền lực và khả năng tác động đến các sự kiện hoặc xu hướng. Nó mang sắc thái nhấn mạnh về khả năng thay đổi và định hình thế giới xung quanh. So với 'influential people', 'movers and shakers' mạnh mẽ hơn, thể hiện khả năng hành động và tạo ra sự khác biệt rõ rệt. Nó không chỉ đơn thuần là có ảnh hưởng, mà còn là chủ động tạo ra tác động.

Collocations (Từ đi kèm)

Determiner + movers and shakers
  • the the movers and shakers
    (những người có ảnh hưởng lớn, những nhân vật chủ chốt)
Adjective + movers and shakers
  • key key movers and shakers
    (những nhân vật chủ chốt, có ảnh hưởng quan trọng)
  • top top movers and shakers
    (những người đứng đầu, có tầm ảnh hưởng lớn nhất)
  • leading leading movers and shakers
    (những người dẫn đầu, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ)
Verb + movers and shakers
  • become become movers and shakers
    (trở thành những người có ảnh hưởng lớn)
  • identify identify the movers and shakers
    (xác định những người có ảnh hưởng lớn)
  • influence influence the movers and shakers
    (gây ảnh hưởng đến những người có ảnh hưởng lớn)

Idioms

  • movers and shakers

    Những người có ảnh hưởng lớn, những người năng động, tạo ra sự thay đổi và dẫn dắt xu hướng trong một lĩnh vực hay xã hội.

    "The city's economic conference brought together all the movers and shakers from various industries."

    (Hội nghị kinh tế của thành phố đã tập hợp tất cả những người có ảnh hưởng lớn từ các ngành công nghiệp khác nhau.)

  • the movers and shakers of an industry/field

    Những người dẫn đầu, có quyền lực và tầm ảnh hưởng sâu rộng trong một ngành hoặc lĩnh vực cụ thể.

    "She quickly became one of the movers and shakers of the tech industry."

    (Cô ấy nhanh chóng trở thành một trong những người có ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.)

  • be a mover and shaker

    Là một người có khả năng tạo ra sự thay đổi, có tầm ảnh hưởng lớn và năng động.

    "To succeed in politics, you need to be a real mover and shaker."

    (Để thành công trong chính trị, bạn cần phải là một người thực sự năng động và có ảnh hưởng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movers and shakers

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Những người có tầm ảnh hưởng lớn và đưa ra những quyết định quan trọng.

"She is one of the movers and shakers in the city's art scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movers and shakers".

Tôn vinh những người kiến tạo

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'movers and shakers' thường được dùng để tôn vinh và công nhận những cá nhân có tầm nhìn, sự năng động và khả năng tạo ra sự thay đổi tích cực. Họ là những người không chỉ chấp nhận hiện trạng mà còn chủ động định hình tương lai, dù là trong kinh doanh, chính trị, nghệ thuật hay khoa học.

Ảnh hưởng và trách nhiệm

Những 'movers and shakers' thường đi kèm với quyền lực và ảnh hưởng đáng kể. Điều này cũng ngụ ý về trách nhiệm lớn lao trong việc sử dụng ảnh hưởng của mình một cách có đạo đức và vì lợi ích chung của xã hội. Họ là những người có thể định hướng dư luận và đưa ra các quyết định quan trọng.