movers and shakers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who have a lot of influence and make important decisions.
Vietnamese Meaning
Những người có tầm ảnh hưởng lớn và đưa ra những quyết định quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is one of the movers and shakers in the city's art scene."
"Cô ấy là một trong những người có ảnh hưởng lớn trong giới nghệ thuật của thành phố."
-
"The report identifies the movers and shakers in the global economy."
"Báo cáo xác định những người có ảnh hưởng lớn trong nền kinh tế toàn cầu."
-
"We need to talk to the movers and shakers if we want to get this project off the ground."
"Chúng ta cần nói chuyện với những người có tầm ảnh hưởng nếu muốn dự án này khởi động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | move | di chuyển, vận động; gợi cảm xúc |
| Noun | mover | người di chuyển, người vận động |
| Noun | movement | sự di chuyển, phong trào, chuyển động |
| Adjective | moving | gây xúc động, cảm động |
| Verb | shake | lắc, rung chuyển; làm lay động |
| Noun | shaker | cái lắc, người lắc (thường dùng trong pha chế) |
| Noun | shake | cái lắc, sự rung chuyển; cuộc rung chuyển |
| Adjective | shaky | lung lay, không vững chắc; run rẩy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm người có quyền lực và khả năng tác động đến các sự kiện hoặc xu hướng. Nó mang sắc thái nhấn mạnh về khả năng thay đổi và định hình thế giới xung quanh. So với 'influential people', 'movers and shakers' mạnh mẽ hơn, thể hiện khả năng hành động và tạo ra sự khác biệt rõ rệt. Nó không chỉ đơn thuần là có ảnh hưởng, mà còn là chủ động tạo ra tác động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the movers and shakers (những người có ảnh hưởng lớn, những nhân vật chủ chốt)
-
key key movers and shakers (những nhân vật chủ chốt, có ảnh hưởng quan trọng)
-
top top movers and shakers (những người đứng đầu, có tầm ảnh hưởng lớn nhất)
-
leading leading movers and shakers (những người dẫn đầu, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ)
-
become become movers and shakers (trở thành những người có ảnh hưởng lớn)
-
identify identify the movers and shakers (xác định những người có ảnh hưởng lớn)
-
influence influence the movers and shakers (gây ảnh hưởng đến những người có ảnh hưởng lớn)
Idioms
-
movers and shakers
Những người có ảnh hưởng lớn, những người năng động, tạo ra sự thay đổi và dẫn dắt xu hướng trong một lĩnh vực hay xã hội.
"The city's economic conference brought together all the movers and shakers from various industries."
(Hội nghị kinh tế của thành phố đã tập hợp tất cả những người có ảnh hưởng lớn từ các ngành công nghiệp khác nhau.)
-
the movers and shakers of an industry/field
Những người dẫn đầu, có quyền lực và tầm ảnh hưởng sâu rộng trong một ngành hoặc lĩnh vực cụ thể.
"She quickly became one of the movers and shakers of the tech industry."
(Cô ấy nhanh chóng trở thành một trong những người có ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.)
-
be a mover and shaker
Là một người có khả năng tạo ra sự thay đổi, có tầm ảnh hưởng lớn và năng động.
"To succeed in politics, you need to be a real mover and shaker."
(Để thành công trong chính trị, bạn cần phải là một người thực sự năng động và có ảnh hưởng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
movers and shakers
Noun (Danh từ)Những người có tầm ảnh hưởng lớn và đưa ra những quyết định quan trọng.
"She is one of the movers and shakers in the city's art scene."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movers and shakers".
